FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Nông Sản Fam Huế

Thôn Bắc Triều Vịnh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Nông Sản Fam Huế có mã số thuế 3301648978, hoạt động từ ngày 20/05/2019. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Thị Hiền. Ngành nghề chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (mã 0150), cùng 193 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Bắc Triều Vịnh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phong Thái, trước là Phường Phong Hiền. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
3301648978
Ngày cấp
20/05/2019 (7 năm)
Người đại diện
Hồ Thị Hiền

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 3301648978
Địa chỉ Thôn Bắc Triều Vịnh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Phong Thái Thành phố Huế
Địa giới cũ Phường Phong Hiền, Thị xã Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hồ Thị Hiền
Ngày bắt đầu hoạt động 20/05/2019
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Hữu Cơ GDN Huế Kiệt 8, Vân Dương, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301710023

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM HUẾ
Mã số thuế: 3301648978
Địa chỉ: Thôn Bắc Triều Vịnh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phong Thái

238Tổng doanh nghiệp
166Đang hoạt động
71Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 59
  • XÂY DỰNG 59
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 58
  • VẬN TẢI KHO BÃI 46
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 28

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
42
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
16
Doanh nghiệp tư nhân
15
Công ty cổ phần ngoài NN
12
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
10
Khác
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
166
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
21
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
21
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
14
Ngừng hoạt động
6
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
6
Tạm ngừng hoạt động
3
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp

  1. 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
  2. 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
  3. 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
  5. 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
  6. 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
  7. 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
  8. 8 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
  9. 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Điện Quang 194 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301080815
  10. 10 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phong Thái

  1. 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Hà Nam Đường Phong Nhiêu, Tổ Dân Phố An Lỗ, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301766114
  2. 2 Doanh nghiệp tư nhân Hàng Vàng Kim Trung 9999 TDP Tây Sơn, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301765583
  3. 3 Công ty TNHH MTV Xây dựng Và vận tải Bảo Thi TDP Phò Ninh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301765569
  4. 4 Công ty TNHH Sản xuất Nhang Nụ Mộc Ngự Tổ dân phố Phò Ninh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301765488
  5. 5 Văn phòng HĐND&UBND phường Phong Thái TDP Bồ Điền, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301765135
  6. 6 Công ty TNHH Thành Niên 68 TDP Bắc - Triều - Vịnh, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam. 3301764854
  7. 7 Công ty TNHH MTV Dịch vụ vận tải Quang Mạnh Phát TDP Bồ Điền, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam. 3301764477
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuân Hương TDP Đông Lâm, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3301763787
  9. 9 Công ty TNHH Trang Bảo Khánh chi nhánh Tại Thành Phố Huế Tổ dân phố An Lỗ, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 0401771948-001
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoàng Long Nguyên TDP An Lỗ, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam. 3301762705

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 0 lượt 14/10: 1 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Phong Thái

Cấp phường/xã 238 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phong Thái →

Tổng lượt xem1.972
30 ngày qua1.666
7 ngày qua472
Bình quân/ngày 55,5
Lượt xem địa bàn Phường Phong Thái, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 3 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 28 lượt 20/09: 6 lượt 21/09: 4 lượt 22/09: 20 lượt 23/09: 9 lượt 24/09: 12 lượt 25/09: 18 lượt 26/09: 15 lượt 27/09: 47 lượt 28/09: 91 lượt 29/09: 85 lượt 30/09: 92 lượt 01/10: 127 lượt 02/10: 131 lượt 03/10: 165 lượt 04/10: 117 lượt 05/10: 110 lượt 06/10: 55 lượt 07/10: 53 lượt 08/10: 35 lượt 09/10: 51 lượt 10/10: 50 lượt 11/10: 104 lượt 12/10: 95 lượt 13/10: 122 lượt 14/10: 15 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phong Thái trên FindBase được mở 1.666 lượt, trung bình 55,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 165 lượt. Bảy ngày qua có 472 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.972 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phong Thái — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế

Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Tổng lượt xem110.577
30 ngày qua99.150
7 ngày qua28.390
Bình quân/ngày 3305
Lượt xem địa bàn Thành phố Huế, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 139 lượt 16/09: 2350 lượt 17/09: 1401 lượt 18/09: 208 lượt 19/09: 902 lượt 20/09: 1130 lượt 21/09: 994 lượt 22/09: 734 lượt 23/09: 457 lượt 24/09: 652 lượt 25/09: 792 lượt 26/09: 1008 lượt 27/09: 1600 lượt 28/09: 4013 lượt 29/09: 3965 lượt 30/09: 5690 lượt 01/10: 8188 lượt 02/10: 8860 lượt 03/10: 9191 lượt 04/10: 6851 lượt 05/10: 5793 lượt 06/10: 4035 lượt 07/10: 1807 lượt 08/10: 1030 lượt 09/10: 2302 lượt 10/10: 2872 lượt 11/10: 6457 lượt 12/10: 7265 lượt 13/10: 7727 lượt 14/10: 737 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 99.150 lượt, trung bình 3305 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 28.390 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (44.725 lượt). Cộng dồn từ đầu là 110.577 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.