Công ty TNHH Norita
Thôn Đồng Bào, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam
Công ty TNHH Norita có mã số thuế 3301717413, hoạt động từ ngày 05/12/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Ánh Dương. Ngành nghề chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (mã 439), cùng 141 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đồng Bào, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3301717413 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đồng Bào, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đan Điền Thành phố Huế |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ánh Dương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 077722•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây dựng N&B Huế Thôn Thuận Lộc, Xã Bình Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301761099
- 2 Công ty TNHH MTV Xây dựng dịch vụ thương mại Anh Khôi Thôn An Xuân Bắc, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301760553
- 3 Công ty TNHH Kỹ thuật Năng Lượng Phong Phú Tổ dân phố Lại Bằng 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. 3301751358
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - Mỹ Thuật - Tổng Hợp An Khang Phát Quảng Phú, Xã Sơn Thủy, Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301729786
- 5 Công ty cổ phần Duyên Tùng Bách Số 10 Đường Lê Tự Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam 3301756324
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ xây dựng Và TM Thiên Phát Thôn Xuân Thiên Hạ, Xã Vinh Xuân, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301736871
- 7 Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng Đông Phương 12/211 Sóng Hồng, Phường Thủy Châu, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301576628
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Hưng Ngọc An Thôn Lang Xá Bàu, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301749341
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Tabg An Lỗ, Xã Phong Hiền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301736712
- 10 Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại dịch vụ Vũ Ngân Ngọc Thôn 1B, Xã Thủy Phù, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301733278
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NORITA Mã số thuế: 3301717413 Địa chỉ: Thôn Đồng Bào, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 439 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ sản giao dịch bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật)
|
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đan Điền
Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 52
- VẬN TẢI KHO BÃI 42
- XÂY DỰNG 41
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 33
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 23
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 16
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 40
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 128
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 9
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đan Điền 163 doanh nghiệp
- 1 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Đông Vinh Thôn Sơn Tùng, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3300350924
- 2 Công ty cổ phần đầu tư PTG - Lai Ân Đức Bến đò Cồn Tộc, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301717822
- 3 Công ty TNHH Chăn Nuôi Bảo Long Thửa đất K8 -Vùng cát nội đồng Thôn Trằm Ngang, Xã Quảng Thái, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301709331
- 4 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Tín Lợi Thôn Hà Lạc, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301737258
- 5 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Giáo Dục Ones Thôn Đông Hồ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301757342
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Minh Nguyễn Thôn Bác Vọng Tây, Xã Quảng Phú, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301569596
- 8 Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Trần Quân Thôn Phú Lễ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3300560329
- 9 Công ty TNHH MTV Thanh Hồ Thôn Thanh Cần, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301759237
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Chí Tâm Nghĩa Lộ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301188495
Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp
- 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
- 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
- 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
- 4 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
- 5 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
- 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
- 7 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
- 8 Công ty TNHH Cà Phê Việt Nam Thịnh Vượng Khu TĐC Đông Nam Thủy An, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam 3301754077
- 9 Công ty TNHH MTV Lani 17/18 Ngô Hà, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301763593
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Việt Nhật Số 02 đường số 02 cụm công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301080822
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đan Điền
- 1 Công ty TNHH Phần Mềm Và dịch vụ Chuyển Đổi Số Kiến Tạo Đội 3, thôn Phổ Lại, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 3301766026
- 2 Công ty TNHH Thực Phẩm Huenuts Thôn Bác Vọng Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301764124
- 3 Công ty TNHH Du Lịch Sinh Thái Trải Nghiệm Phá Tam Giang Đan Điền Thôn Tháp Nhuận, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301763603
- 4 Công ty TNHH Kiến Trúc Phong Thủy Nguyên Thành Thôn Bao La Đức Nhuận, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 3301762582
- 5 Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ Hưng Thịnh Thôn Thuỷ Lập, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301762455
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Cao Xtech Thôn Bác Vọng Tây, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301760659
- 7 Công ty TNHH Kiến Trúc Mỹ Thuật Ami House Thôn Phú Lễ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 3301759396
- 8 Công ty TNHH MTV Thanh Hồ Thôn Thanh Cần, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301759237
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Lê Sen Thôn Nam Giảng, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 3301758628
- 10 Công ty TNHH MTV TM&DV Tấn Đạt Thôn Phú Lễ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301757945
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đan Điền
Cấp phường/xã 163 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đan Điền →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đan Điền trên FindBase được mở 1.113 lượt, trung bình 37,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 130 lượt. Bảy ngày qua có 300 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (602 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.197 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đan Điền — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế
Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 81.249 lượt, trung bình 2708,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 19.584 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (46.758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 90.136 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.