FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty trách nhiệm hữu hạn Tổng Hợp Đại Thế Chí

27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế

Tên giao dịch: ĐẠI THẾ CHÍ CO., LTD

Công ty trách nhiệm hữu hạn Tổng Hợp Đại Thế Chí có mã số thuế 3301741374, hoạt động từ ngày 24/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Kim Nhung. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 021), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thanh Thủy, trước là Phường Thủy Dương. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
3301741374
Ngày cấp
24/03/2025 (1 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Kim Nhung

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 3301741374
Địa chỉ 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thanh Thủy Thành phố Huế
27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế
Địa giới cũ Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Kim Nhung
Ngày bắt đầu hoạt động 24/03/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Lâm Nghiệp Song Quân TDP Liễu Nam, Phường Kim Trà, TP Huế, Việt Nam 3301757511
  2. 2 Chi nhánh công ty cổ phần 1 - 5 - Xí nghiệp Trồng Rừng Và sản xuất Cây Giống Hoàng Bằng Km23 Quốc lộ 1A, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3300355908-028
  3. 3 Công ty cổ phần đầu tư Bảo Trí 29 Xuân Thủy, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam 3301763882
  4. 4 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và dịch vụ Nông Lâm Nghiệp Lâm Phát 57B/8/8 Hồ Đắc Di, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301661224
  5. 5 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và dịch vụ Nông Lâm Nghiệp Tùng Anh 18/42 Phạm Thị Liên, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301731256
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Công Nghệ Cao Hưng Bình Thôn Xuân Sơn, Xã Hưng Lộc, TP Huế, Việt Nam 3301549092

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TỔNG HỢP ĐẠI THẾ CHÍ
Mã số thuế: 3301741374
Địa chỉ: 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế

🏭 Ngành nghề kinh doanh

021 Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Thủy

617Tổng doanh nghiệp
460Đang hoạt động
156Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 193
  • XÂY DỰNG 168
  • VẬN TẢI KHO BÃI 150
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 142
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 94
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 89

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
112
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
23
Doanh nghiệp tư nhân
20
Công ty cổ phần ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Khác
7

Theo tình trạng

Đang hoạt động
460
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
42
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
41
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
36
Tạm ngừng hoạt động
19
Ngừng hoạt động
8
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
6
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thanh Thủy 617 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Xây dựng 44 Dạ Lê 44 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301764565
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại Hoàng Ân Tổ 2, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301714130
  3. 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Đồng Tâm Tiểu KCN làng nghề Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3300344550
  4. 4 Công ty TNHH MTV Phúc Kim Material Đường Phùng Quán, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764244
  5. 5 Công ty TNHH Một thành viên thương mại SH 127 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3300527829
  6. 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hùng Sa Số 12 Giáp Hải, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301519570
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Năng Lượng Xanh H-Hsolar Số 43/1 An Thường Công Chúa, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301753274
  8. 8 Công ty TNHH Nguyên Đức Ceramic 496 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301761814
  9. 9 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xây dựng Và Cơ Điện Toàn Tâm Phát Số 9/381 Nguyễn Tất Thành, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301732098
  10. 10 Công ty TNHH MTV Thủy Sản K&N B24 Đường số 9 khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301724756
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thanh Thủy →

Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp

  1. 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
  2. 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
  3. 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
  5. 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
  6. 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
  7. 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
  8. 8 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
  9. 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Điện Quang 194 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301080815
  10. 10 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thanh Thủy

  1. 1 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Phú Minh Logistics 128 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301766499
  2. 2 Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Safed Việt Nam Lô D14, đường số 1, KĐT Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301765671
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên GKN Huy Minh MLC Kiệt 73 Dạ Lê; Cụm Cộng nghiệp Thuỷ Phương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764678
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng 44 Dạ Lê 44 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301764565
  5. 5 Công ty TNHH MTV Thương mại Nhựa Hoàng Hào 210 Đại Giang, Tổ 6, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764533
  6. 6 Công ty TNHH MTV Phúc Tín Ceramics Kiệt 301 Trưng Nữ Vương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764332
  7. 7 Công ty TNHH MTV Phúc Kim Material Đường Phùng Quán, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764244
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Lưu Trú Noric Homestay Lô B22, Khu đô thị mới Đông Nam Thuỷ An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764036
  9. 9 Công ty TNHH Bee Stem Solutions 257 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301763970
  10. 10 Công ty TNHH Bảo Khánh TD 42 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301763586

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thanh Thủy

Cấp phường/xã 617 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thanh Thủy →

Tổng lượt xem4.071
30 ngày qua3.322
7 ngày qua982
Bình quân/ngày 110,7
Lượt xem địa bàn Phường Thanh Thủy, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 2 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 22 lượt 20/09: 19 lượt 21/09: 30 lượt 22/09: 25 lượt 23/09: 13 lượt 24/09: 16 lượt 25/09: 26 lượt 26/09: 15 lượt 27/09: 45 lượt 28/09: 113 lượt 29/09: 123 lượt 30/09: 227 lượt 01/10: 329 lượt 02/10: 367 lượt 03/10: 317 lượt 04/10: 225 lượt 05/10: 251 lượt 06/10: 166 lượt 07/10: 95 lượt 08/10: 43 lượt 09/10: 111 lượt 10/10: 120 lượt 11/10: 201 lượt 12/10: 295 lượt 13/10: 117 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thanh Thủy trên FindBase được mở 3.322 lượt, trung bình 110,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 367 lượt. Bảy ngày qua có 982 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (1.882 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.071 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thanh Thủy — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế

Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Tổng lượt xem104.979
30 ngày qua93.712
7 ngày qua24.599
Bình quân/ngày 3123,7
Lượt xem địa bàn Thành phố Huế, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 160 lượt 15/09: 139 lượt 16/09: 2350 lượt 17/09: 1401 lượt 18/09: 208 lượt 19/09: 902 lượt 20/09: 1130 lượt 21/09: 994 lượt 22/09: 734 lượt 23/09: 457 lượt 24/09: 652 lượt 25/09: 792 lượt 26/09: 1008 lượt 27/09: 1600 lượt 28/09: 4013 lượt 29/09: 3965 lượt 30/09: 5690 lượt 01/10: 8188 lượt 02/10: 8860 lượt 03/10: 9191 lượt 04/10: 6851 lượt 05/10: 5793 lượt 06/10: 4035 lượt 07/10: 1807 lượt 08/10: 1030 lượt 09/10: 2302 lượt 10/10: 2872 lượt 11/10: 6457 lượt 12/10: 7265 lượt 13/10: 2866 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 93.712 lượt, trung bình 3123,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 24.599 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (48.608 lượt). Cộng dồn từ đầu là 104.979 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.