Công ty trách nhiệm hữu hạn Tổng Hợp Đại Thế Chí
27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tổng Hợp Đại Thế Chí có mã số thuế 3301741374, hoạt động từ ngày 24/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Kim Nhung. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 021), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thanh Thủy, trước là Phường Thủy Dương. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3301741374 |
|---|---|
| Địa chỉ | 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thanh Thủy
Thành phố Huế
27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế
|
| Địa giới cũ | Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Nhung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 086246•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Lâm Nghiệp Song Quân TDP Liễu Nam, Phường Kim Trà, TP Huế, Việt Nam 3301757511
- 2 Chi nhánh công ty cổ phần 1 - 5 - Xí nghiệp Trồng Rừng Và sản xuất Cây Giống Hoàng Bằng Km23 Quốc lộ 1A, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam 3300355908-028
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Bảo Trí 29 Xuân Thủy, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam 3301763882
- 4 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và dịch vụ Nông Lâm Nghiệp Lâm Phát 57B/8/8 Hồ Đắc Di, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301661224
- 5 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và dịch vụ Nông Lâm Nghiệp Tùng Anh 18/42 Phạm Thị Liên, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301731256
- 6 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Công Nghệ Cao Hưng Bình Thôn Xuân Sơn, Xã Hưng Lộc, TP Huế, Việt Nam 3301549092
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TỔNG HỢP ĐẠI THẾ CHÍ Mã số thuế: 3301741374 Địa chỉ: 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 27/2 Bùi Xuân Phái, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 021 | Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Thủy
Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 193
- XÂY DỰNG 168
- VẬN TẢI KHO BÃI 150
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 142
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 94
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 89
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 112
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 460
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 42
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 41
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 36
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thanh Thủy 617 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng 44 Dạ Lê 44 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301764565
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại Hoàng Ân Tổ 2, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301714130
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Đồng Tâm Tiểu KCN làng nghề Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3300344550
- 4 Công ty TNHH MTV Phúc Kim Material Đường Phùng Quán, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764244
- 5 Công ty TNHH Một thành viên thương mại SH 127 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3300527829
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hùng Sa Số 12 Giáp Hải, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301519570
- 7 Công ty TNHH Thương mại Năng Lượng Xanh H-Hsolar Số 43/1 An Thường Công Chúa, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301753274
- 8 Công ty TNHH Nguyên Đức Ceramic 496 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301761814
- 9 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xây dựng Và Cơ Điện Toàn Tâm Phát Số 9/381 Nguyễn Tất Thành, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301732098
- 10 Công ty TNHH MTV Thủy Sản K&N B24 Đường số 9 khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301724756
Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp
- 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
- 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
- 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
- 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
- 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
- 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
- 8 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Điện Quang 194 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301080815
- 10 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thanh Thủy
- 1 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Phú Minh Logistics 128 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301766499
- 2 Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Safed Việt Nam Lô D14, đường số 1, KĐT Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301765671
- 3 Công ty TNHH Một thành viên GKN Huy Minh MLC Kiệt 73 Dạ Lê; Cụm Cộng nghiệp Thuỷ Phương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764678
- 4 Công ty TNHH Xây dựng 44 Dạ Lê 44 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301764565
- 5 Công ty TNHH MTV Thương mại Nhựa Hoàng Hào 210 Đại Giang, Tổ 6, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764533
- 6 Công ty TNHH MTV Phúc Tín Ceramics Kiệt 301 Trưng Nữ Vương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764332
- 7 Công ty TNHH MTV Phúc Kim Material Đường Phùng Quán, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764244
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Lưu Trú Noric Homestay Lô B22, Khu đô thị mới Đông Nam Thuỷ An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam 3301764036
- 9 Công ty TNHH Bee Stem Solutions 257 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301763970
- 10 Công ty TNHH Bảo Khánh TD 42 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301763586
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thanh Thủy
Cấp phường/xã 617 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thanh Thủy →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thanh Thủy trên FindBase được mở 3.322 lượt, trung bình 110,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 367 lượt. Bảy ngày qua có 982 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (1.882 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.071 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thanh Thủy — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế
Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 93.712 lượt, trung bình 3123,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 24.599 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (48.608 lượt). Cộng dồn từ đầu là 104.979 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.