Công ty TNHH Đầu tư Tân Hà
Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư Tân Hà có mã số thuế 3401029354, hoạt động từ ngày 31/08/2012. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Vũ. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 0810), cùng 221 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hàm Tân, trước là Xã Tân Hà. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3401029354 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Hàm Tân Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa giới cũ | Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Vũ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/08/2012 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 062387•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Khai Thác Khoáng Sản Sang Hoàng Thương Đạ Tẻh Số nhà 12 đường Triệu Hải-Đạ Pal, Thôn 12, Xã Đạ Tẻh 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801559977
- 2 Công ty TNHH Long Thạch Số 220, thôn 1, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801002336
- 3 Công ty cổ phần Bazan 68 Thôn 8, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400455958
- 4 Chi nhánh tổng công ty xây dựng Số 1 - CTCP Tại Tỉnh Lâm Đồng 95/10/14 Phạm Hồng Thái, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0301429113-016
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Phương Nam Thôn 13, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam. 6000504199
- 6 Công ty TNHH Đá Ốp Lát Gia Hiệp - Bảo Nguyên Cụm công nghiệp Gia Hiệp, thôn 7, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801042089
- 7 Công ty CP Hà Nam Anh Khu phố 6, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800938669
- 8 Công ty TNHH Phú Sơn Mỏ đá Đạm Ri, khu phố 6, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800778782
- 9 Công ty TNHH Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Linh Vũ Trân Km1621, Quốc lộ 1A, Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400399458
- 10 Công Ty TNHH Đại Lộc Phát Số 107 Tự Phước, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800985186
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂN HÀ Mã số thuế: 3401029354 Địa chỉ: Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hàm Tân
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 94
- XÂY DỰNG 60
- VẬN TẢI KHO BÃI 58
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 52
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 31
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 30
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 59
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 3
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 217
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 42
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 16
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hàm Tân 290 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TMDV Thanh Ninh 184 Cách Mạng Tháng 8, Thôn 3, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401285453
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ T.V.S Sài Gòn Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0312601077-002
- 3 Chi nhánh Bình Thuận công ty TNHH Nông nghiệp Làng Sen Việt Nam Thôn Đá Mài 2, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3800809412-001
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Autuna Số 198 QL55, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401283110
- 5 Công ty TNHH Chế Biến Hải Sản Thành Tâm Thôn Láng Goòn 2, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400856520
- 6 Công ty TNHH Nhôm Kính Hoàng Khải Đội 3, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401284354
- 7 Cơ sở Bảo trợ xã hội Chăm sóc người cao tuổi An dưỡng Phaolô Nguyễn Thanh Hoan thôn Láng Gòn II, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401206814
- 8 Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Hàm Tân Thôn 3, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400811671
- 9 Công ty TNHH Bất Động Sản Hàm Tân Quốc lộ 55, Khu phố 1, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401191389
- 10 Công ty TNHH Đại Á Thành Harness Đường Hai Bà Trưng, Thôn 5, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289874
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 2 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 3 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 4 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
- 5 Chi Hội Tin Lành Mê Pu thôn 1, Xã Nam Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401188668
- 6 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 7 Công ty cổ phần Xăng Dầu Dầu Khí Bình Thuận Số 97 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400374220
- 8 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 9 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 10 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hàm Tân
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Giống Thuỷ Sản Minh Sương Số 223 Quốc lộ 55, Thôn Đông Hiệp, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289923
- 2 Công ty TNHH Đại Á Thành Harness Đường Hai Bà Trưng, Thôn 5, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289874
- 3 Công ty TNHH TMDV Thanh Ninh 184 Cách Mạng Tháng 8, Thôn 3, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401285453
- 4 Công ty TNHH Nhôm Kính Hoàng Khải Đội 3, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401284354
- 5 Công ty TNHH Thuỷ Nhân Logistics Số 50 Hùng Vương, Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401283625
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Autuna Số 198 QL55, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401283110
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Bokuk Vina Lô C3, đường N2, Cụm Công nghiệp Nghĩa Hoà, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0318793181-001
- 8 Công ty TNHH Hiệp Quân 86 Đường số 24, Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401282798
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Công Nghệ thương mại Phương Anh Hào 46 Hùng Vương, Khu Phố 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401280180
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ T.V.S Sài Gòn Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0312601077-002
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hàm Tân
Cấp phường/xã 290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hàm Tân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hàm Tân trên FindBase được mở 1.477 lượt, trung bình 49,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 287 lượt. Bảy ngày qua có 456 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (864 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.566 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hàm Tân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 199.028 lượt, trung bình 6634,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 56.655 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 224.996 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.