FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Đầu tư Tân Hà

Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH Đầu tư Tân Hà có mã số thuế 3401029354, hoạt động từ ngày 31/08/2012. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Vũ. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 0810), cùng 221 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hàm Tân, trước là Xã Tân Hà. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
3401029354
Ngày cấp
30/08/2012 (14 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Vũ

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 3401029354
Địa chỉ Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Hàm Tân Tỉnh Lâm Đồng
Địa giới cũ Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Vũ
Ngày bắt đầu hoạt động 31/08/2012
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Khai Thác Khoáng Sản Sang Hoàng Thương Đạ Tẻh Số nhà 12 đường Triệu Hải-Đạ Pal, Thôn 12, Xã Đạ Tẻh 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801559977
  2. 2 Công ty TNHH Long Thạch Số 220, thôn 1, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801002336
  3. 3 Công ty cổ phần Bazan 68 Thôn 8, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400455958
  4. 4 Chi nhánh tổng công ty xây dựng Số 1 - CTCP Tại Tỉnh Lâm Đồng 95/10/14 Phạm Hồng Thái, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0301429113-016
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Phương Nam Thôn 13, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam. 6000504199
  6. 6 Công ty TNHH Đá Ốp Lát Gia Hiệp - Bảo Nguyên Cụm công nghiệp Gia Hiệp, thôn 7, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801042089
  7. 7 Công ty CP Hà Nam Anh Khu phố 6, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800938669
  8. 8 Công ty TNHH Phú Sơn Mỏ đá Đạm Ri, khu phố 6, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800778782
  9. 9 Công ty TNHH Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Linh Vũ Trân Km1621, Quốc lộ 1A, Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400399458
  10. 10 Công Ty TNHH Đại Lộc Phát Số 107 Tự Phước, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5800985186

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂN HÀ
Mã số thuế: 3401029354
Địa chỉ: Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6491 Hoạt động cho thuê tài chính
6492 Hoạt động cấp tín dụng khác
6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
6630 Hoạt động quản lý quỹ
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hàm Tân

290Tổng doanh nghiệp
217Đang hoạt động
72Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 94
  • XÂY DỰNG 60
  • VẬN TẢI KHO BÃI 58
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 52
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 31
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 30

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
59
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
8
Doanh nghiệp tư nhân
7
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Khác
3
Công ty cổ phần ngoài NN
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
217
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
42
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
16
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
6
Ngừng hoạt động
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
3
Tạm ngừng hoạt động
2
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hàm Tân

  1. 1 Công ty TNHH Sản xuất Giống Thuỷ Sản Minh Sương Số 223 Quốc lộ 55, Thôn Đông Hiệp, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289923
  2. 2 Công ty TNHH Đại Á Thành Harness Đường Hai Bà Trưng, Thôn 5, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401289874
  3. 3 Công ty TNHH TMDV Thanh Ninh 184 Cách Mạng Tháng 8, Thôn 3, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401285453
  4. 4 Công ty TNHH Nhôm Kính Hoàng Khải Đội 3, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401284354
  5. 5 Công ty TNHH Thuỷ Nhân Logistics Số 50 Hùng Vương, Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401283625
  6. 6 Công ty TNHH Công Nghệ Autuna Số 198 QL55, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401283110
  7. 7 Chi nhánh công ty TNHH Bokuk Vina Lô C3, đường N2, Cụm Công nghiệp Nghĩa Hoà, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0318793181-001
  8. 8 Công ty TNHH Hiệp Quân 86 Đường số 24, Thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401282798
  9. 9 Công ty TNHH Sản xuất Công Nghệ thương mại Phương Anh Hào 46 Hùng Vương, Khu Phố 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401280180
  10. 10 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ T.V.S Sài Gòn Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0312601077-002

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Hàm Tân

Cấp phường/xã 290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hàm Tân →

Tổng lượt xem1.566
30 ngày qua1.477
7 ngày qua456
Bình quân/ngày 49,2
Lượt xem địa bàn Xã Hàm Tân, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 1 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 12 lượt 17/09: 21 lượt 18/09: 15 lượt 19/09: 12 lượt 20/09: 10 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 3 lượt 24/09: 9 lượt 25/09: 11 lượt 26/09: 20 lượt 27/09: 25 lượt 28/09: 88 lượt 29/09: 63 lượt 30/09: 67 lượt 01/10: 108 lượt 02/10: 128 lượt 03/10: 123 lượt 04/10: 287 lượt 05/10: 165 lượt 06/10: 106 lượt 07/10: 44 lượt 08/10: 13 lượt 09/10: 47 lượt 10/10: 41 lượt 11/10: 40 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hàm Tân trên FindBase được mở 1.477 lượt, trung bình 49,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 287 lượt. Bảy ngày qua có 456 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (864 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.566 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hàm Tân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng

Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →

Tổng lượt xem224.996
30 ngày qua199.028
7 ngày qua56.655
Bình quân/ngày 6634,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2569 lượt 13/09: 2447 lượt 14/09: 706 lượt 15/09: 2209 lượt 16/09: 1117 lượt 17/09: 1605 lượt 18/09: 1036 lượt 19/09: 2103 lượt 20/09: 2878 lượt 21/09: 1963 lượt 22/09: 2275 lượt 23/09: 1343 lượt 24/09: 1754 lượt 25/09: 3114 lượt 26/09: 3446 lượt 27/09: 4740 lượt 28/09: 10480 lượt 29/09: 12462 lượt 30/09: 13038 lượt 01/10: 16273 lượt 02/10: 17877 lượt 03/10: 17586 lượt 04/10: 19352 lượt 05/10: 17660 lượt 06/10: 12342 lượt 07/10: 5062 lượt 08/10: 2067 lượt 09/10: 5530 lượt 10/10: 7805 lượt 11/10: 6189 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 199.028 lượt, trung bình 6634,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 56.655 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 224.996 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.