Công ty TNHH Thanh Long Bình Thuận
Lô 4/3 đường số 4 khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty TNHH Thanh Long Bình Thuận có mã số thuế 3401174986, hoạt động từ ngày 26/09/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Bích Ngọc. Ngành nghề chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (mã 0150), cùng 241 ngành khác. Trụ sở tại Lô 4/3 đường số 4 khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bình Thuận, trước là Phường Xuân An. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3401174986 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô 4/3 đường số 4 khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Bình Thuận Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa giới cũ | Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2018 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0252355•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Chăn Nuôi L-T-X Buôn Đắk La, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446625
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Đại Thiên Phú Thôn Sơn Thủy, Xã Đạ Tẻh, Lâm Đồng, Việt Nam. 6101259190
- 3 Công ty CP Kanai Inc Quốc lộ 20, Thôn Đại Ninh, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801562930
- 4 Công ty TNHH Chăn Nuôi Apt Thửa đất số 1, Thôn Lập Đức, Xã Tân Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401285767
- 5 Công ty TNHH Phân Bón Sinh Học Quảng Phú Tổ 5, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446449
- 6 Công ty TNHH Vĩnh Hảo Bình Thuận 1 Xóm 3, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401263717
- 7 Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp Công Nghệ Cao Sông Bình Thôn Tân Bình, Xã Lương Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401234561
- 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Tân Lập Thửa đất số 189, Thôn Tà Mon, Xã Tân Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401285781
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch An Phú Gia Thôn 6, Xã Hàm Liêm, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401268828
- 10 Hợp tác xã Nông Dược Làng Hạnh Phúc Đắk Nông Thôn 6, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400457994
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THANH LONG BÌNH THUẬN Mã số thuế: 3401174986 Địa chỉ: Lô 4/3 đường số 4 khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bình Thuận
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 327
- XÂY DỰNG 247
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 202
- VẬN TẢI KHO BÃI 188
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 163
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 143
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 206
- Doanh nghiệp tư nhân
- 25
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 22
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 597
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 172
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 57
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Ngừng hoạt động
- 20
- Tạm ngừng hoạt động
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chờ làm thủ tục phá sản
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bình Thuận 904 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện Tại Thành Phố Phan Thiết-Công ty TNHH Lê Trung Vạn Phát D1-26 Nguyễn Thị Định, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401221763-002
- 2 Công ty TNHH Bánh Kẹo Mai Tiên Tổ 5, Khu phố 2, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401277942
- 3 Hợp tác xã dịch vụ Thanh Long Hữu Cơ Phú Hội Thôn Phú Nhang, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400394650
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhi Hà Số 07 Trường Chinh, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401263146
- 5 Công ty TNHH Minh Sinh Phát Thôn Đại Thiện 2, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401271404
- 6 Công ty TNHH Vận tải Hàng Hóa Nam Phát Đường Lê Duẩn, Tổ 8, Khu phố Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401278128
- 7 Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng TNT Home Hẻm 166, đường Phạm Thị Ngư, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401290076
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và sản xuất Nội Thất Ngọc Minh 51A Phan Trọng Tuệ, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289715
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Nguyên Thịnh 133 Trần Nguyên Hản, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289313
- 10 Công ty TNHH Điện Tử Tin Học Viễn Thông Toàn Thanh Số 203 Nguyễn Hội, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401240212
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 2 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 3 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 6 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
- 7 Chi Hội Tin Lành Mê Pu thôn 1, Xã Nam Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401188668
- 8 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 9 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 10 Công ty cổ phần Xăng Dầu Dầu Khí Bình Thuận Số 97 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400374220
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bình Thuận
- 1 Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng TNT Home Hẻm 166, đường Phạm Thị Ngư, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401290076
- 2 Chi nhánh Bình Thuận - Công ty TNHH Quản Lý BĐS Pillar Home Số 58 Phạm Thị Tư, Khu phố Xuân Phú, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0319029807-001
- 3 Công ty TNHH Sinh Thái Môi Trường Việt Tiến Tổ 4, Khu phố Đại Thiện 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289754
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và sản xuất Nội Thất Ngọc Minh 51A Phan Trọng Tuệ, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289715
- 5 Công ty TNHH Điện - Điện Lạnh Nhật Long 147 Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289592
- 6 Chi nhánh Bình Thuận - Công ty TNHH Xăng Dầu Thiên Hoàng Km 1704 + 800 QL1A, Thôn Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401164917-002
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Bảo Vệ Nguyên Thịnh 133 Trần Nguyên Hản, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401289313
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Quảng Cáo Thiện Minh QL1A Trường Chinh, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401258925-001
- 9 Công ty TNHH VLXD Thép Nhật Nguyên 268 Đặng Văn Lãnh, khu phố Xuân Phong, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401288824
- 10 Công ty TNHH LX Auto Tech Tổ 6, Khu phố Xuân Tài, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401288246
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bình Thuận
Cấp phường/xã 904 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bình Thuận →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bình Thuận trên FindBase được mở 2.740 lượt, trung bình 91,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 339 lượt. Bảy ngày qua có 955 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (1.541 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.745 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bình Thuận — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 203.018 lượt, trung bình 6767,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 60.645 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (107.068 lượt). Cộng dồn từ đầu là 228.986 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.