Công ty TNHH Thanh Bình Tam Nông
Thôn Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Thanh Bình Tam Nông có mã số thuế 3502370190, hoạt động từ ngày 06/08/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Tin. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 176 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Hải, trước là Phường Tân Hải. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3502370190 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tân Hải Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa giới cũ | Phường Tân Hải, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tin |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/08/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0163868•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Gia Thịnh GP 328 Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317519884
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Kim Khí Phong Đạt Số 45, Đường ĐT 745, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703118667
- 3 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Nguyên Anh 235/50/7/19 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312840942
- 4 Công ty TNHH An Khang Thịnh LD 566 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690301
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Mong Dung Thửa đất số 106, Tờ bản đồ 26, Ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701426715
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Tag 44B Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 4300594104
- 7 Công ty TNHH Hoàng Quân Nguyễn 85 Nguyễn Đình Chiểu, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702500619
- 8 Công ty TNHH Green Lotech 1283/9 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319611250
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Mô Tô Xe Máy Thuận An Số nhà 8/3, đường Quốc Lộ 13, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703454644
- 10 Công ty cổ phần Xe Máy - Xe Điện Việt Nam 84 Đường Tân Khai, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319594527
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THANH BÌNH TAM NÔNG Mã số thuế: 3502370190 Địa chỉ: Thôn Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Hải
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 156
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 115
- VẬN TẢI KHO BÃI 101
- XÂY DỰNG 99
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 92
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 50
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 93
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 239
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 42
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động
- 12
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân Hải 388 doanh nghiệp
- 1 Doanh Nghiệp Tư Nhân Lê Đại Dương Ấp Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501823320
- 2 Công ty TNHH Panel Cách Nhiệt Hoàng Phát Thửa đất số 819, tờ bản đồ số 46, Tổ 12, Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502581755
- 3 Phòng Khám Đa Khoa Medic Sài Gòn 2 Thuộc chi nhánh công ty TNHH Phòng Khám Đa Khoa Medic Sài Gòn Số 252 Quốc Lộ 51, Khu phố Phước Hiệp, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502316958-001
- 4 Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng Cái Mép Hạ Số 473 Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502583054
- 5 Công ty TNHH Vi Tính Thành Thắng Tổ 4, Thôn Nam Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502575078
- 6 Công ty TNHH An Bình Phú Mỹ Tổ 13 Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502468728
- 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Minh Vy Woods Số 1368, Tổ 2, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584153
- 8 Công ty TNHH TM DV VT Nguyên Khang PM Tổ 3, Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502583047
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bê Tông Sài Gòn Thửa đất số 332, tờ bản đồ số 26, Tổ 10, Khu phố Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580769
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Đất Xanh Vũng Tàu thôn Cát Hải, Xã Tân Hải, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3502359905
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Hải
- 1 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Minh Vy Woods Số 1368, Tổ 2, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584153
- 2 Công ty TNHH TM DV SX Quang Thành Số hiệu thửa đất 528, Tờ bản đồ số 52 tại đường Hoàng Sa, Khu Phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502583696
- 3 Công ty TNHH TM DV VT Nguyên Khang PM Tổ 3, Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502583047
- 4 Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng Cái Mép Hạ Số 473 Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502583054
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Bảo Anh Phát Khu phố Cát Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502582621
- 6 Công ty TNHH Panel Cách Nhiệt Hoàng Phát Thửa đất số 819, tờ bản đồ số 46, Tổ 12, Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502581755
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bê Tông Sài Gòn Thửa đất số 332, tờ bản đồ số 26, Tổ 10, Khu phố Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580769
- 8 Công ty TNHH Thủy Sản Mộc Gia An Thửa đất số 12, Tờ bản đồ số 105, Tổ 7, Khu phố Phước Long, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580670
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Mỹ Thuật Việt - Đá Mỹ Nghệ Tâm Thành Thắng Tổ 20, Khu Phố Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502578590
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí xây dựng Bảo Trường Phát Thửa đất số 889 tờ bản đồ số 37, Tổ 15, khu phố Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502577244
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Hải
Cấp phường/xã 388 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Hải trên FindBase được mở 1.714 lượt, trung bình 57,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 195 lượt. Bảy ngày qua có 479 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (941 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.825 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.242.170 lượt, trung bình 74739 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279141 lượt. Bảy ngày qua có 793.178 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.345.028 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.