Công ty cổ phần Tập Đoàn Việt Hùng
Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Công ty cổ phần Tập Đoàn Việt Hùng có mã số thuế 3502391391, hoạt động từ ngày 26/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Hùng Cường. Ngành nghề chính: Giáo dục nhà trẻ (mã 8511), cùng 143 ngành khác. Trụ sở tại Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tam Thắng, trước là Phường Nguyễn An Ninh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3502391391 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tam Thắng
Thành phố Hồ Chí Minh
Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Hùng Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/03/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093171•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Gia Huy 2 Số 36, Đường 22, Khu phố 21, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319604013
- 2 Công ty TNHH Lớp Mẫu Giáo Hoa Hồng 56 Nguyễn Văn Thạnh, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319674966
- 3 Công ty TNHH BG Giáo Dục Trí Tuệ Việt Số nhà 40 đường Lai Uyên 89, tổ 3, khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703297977
- 4 Công ty TNHH Giáo Dục Halo 08 Bùi Đình Túy, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502559132
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Giáo Dục - Giải Trí Cộng Đồng Hạnh Phúc Thửa đất số 274, Tờ bản đồ số 07, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702986276
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Giáo Dục Meridian 46/1/27 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312324578
- 7 Công ty TNHH Trường Mẫu Giáo Polaris Tầng 1 và tầng 2, B.01.Nhà trẻ, khu căn hộ Đạt Phước- Rivana, số 60/3 đại lộ Bình Dương, khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703458159
- 8 Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Nemo C434-435 Đường D33, KP 4, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703440521
- 9 Công ty TNHH Giáo Dục Vườn Hạnh Phúc 73 Đường D2, Khu Dân Cư Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703355146
- 10 Công ty TNHH Nghiên Cứu Và phát triển Trẻ Thơ An Tuệ Số 198/2A1 Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502582188
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT HÙNG Mã số thuế: 3502391391 Địa chỉ: Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 553 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây cảnh lâu năm
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
- Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; - Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi.
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- Sản xuất máy sấy khô trong nông nghiệp; - Sản xuất máy cho công nghiệp sản xuất bơ sữa; - Sản xuất máy dùng trong công nghiệp nghiền hạt; - Sản xuất máy móc và thiết bị cho chế biến thức ăn khác nhau;
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các nhà máy lọc dầu; Các xưởng hoá chất. Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống...; Đập và đê. Xây dựng đường hầm; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, - Thử độ ẩm và các công việc thử nước, - Chống ẩm các toà nhà, - Xây gạch và đặt đá, - Lợp mái bao phủ toà nhà
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác
|
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô; Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác…
|
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Môi giới thương mại và đại lý ký gửi hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giỏ xách, ví.
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) và camera quan sát; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường ; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy trong các ngành công nghiệp, cơ khí, dầu khí, hàng hải
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn như: - Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; - Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; - Khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; - Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế.
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại ; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác gồm: Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn bột giấy; - Bán buôn đá quý; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ của các cửa hàng chuyên doanh gạo, ngô.
|
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh (đồ uống không nhằm tiêu dùng ngay tại cửa hàng
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác ; Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vải; len, sợi; nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu.
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; - Thiết bị và vật liệu để tự làm.
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng;
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ quần áo (kể cả quần áo thể thao) đã qua sử dụng; - Bán lẻ đồ phụ trợ hàng may mặc: khăn quàng, găng tay,...đã qua sử dụng. - Bán lẻ sách báo, truyện, tạp chí cũ, kể cả cho thuê;
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương, theo lịch trình hoặc không theo lịch trình; - Hoạt động của tàu thuyền du lịch hoặc thăm quan;
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan ; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ, đường biển; - Giao nhận hàng hóa; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; - Đại lý vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe khách
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu, nhân các công việc của họ như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
đại lý bảo hiểm
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn và môi giới bất động sản
|
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Dịch vụ làm thủ tục về thuế;
|
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt đông tư vấn quản lý (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, tư vấn pháp luật);
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; - Định giá xây dựng - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật;
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế web
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn về chuyển giao công nghệ
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cho thuê các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình), cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí)
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính);
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động dịch vụ việc làm;
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Vệ sinh nhà cửa và các Công trình công nghiệp
|
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; các khóa dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo tự vệ; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.
|
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn giáo dục, tư vấn du học
|
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Hoạt động của các cơ sở thể thao như: Sân vận động bóng đá; Bể bơi;
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tam Thắng
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.947
- XÂY DỰNG 1.350
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.299
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.264
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.066
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 860
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.027
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 225
- Doanh nghiệp tư nhân
- 172
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 33
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.654
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 808
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 487
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 142
- Tạm ngừng hoạt động
- 133
- Ngừng hoạt động
- 120
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 60
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 41
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Chưa xác định
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tam Thắng 4.456 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại HN-VT Số 81 Lê Văn Lộc, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502586009
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phương Nguyên Số 88 Trương Văn Bang, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500644657
- 4 Công ty TNHH PT Thương mại DV Hồng Quân VT Số 417 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502587002
- 5 Công ty TNHH TMDV Villa KS CH Số F5 Hoàng Lê Kha, Khu Biệt thự Phương Nam, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585615
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tư Vấn Nam Giang 486/8/5 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585862
- 7 Công ty TNHH Phần Mềm Kết Nối Việt TMDT HCM 442 Bình Giã, Phường Tam Thắng, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502586915
- 8 Công ty TNHH Thương mại- Công Nghệ Long Giang Số 09 Tôn Thất Tùng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585742
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Thuế Đại Thành Tầng 4, Toà Nhà Viettel Vũng Tàu, 205A Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585598
- 10 Công ty TNHH Yến Sào Hoàng Oanh 8/6 Trần Cao Vân, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502474792
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH Sunflowers Center 29 đường 17, khu phố 38, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318247104
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tam Thắng
- 1 Công ty TNHH PT Thương mại DV Hồng Quân VT Số 417 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502587002
- 2 Công ty TNHH Phần Mềm Kết Nối Việt TMDT HCM 442 Bình Giã, Phường Tam Thắng, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502586915
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại HN-VT Số 81 Lê Văn Lộc, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502586009
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tư Vấn Nam Giang 486/8/5 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585862
- 5 Công ty TNHH Thương mại- Công Nghệ Long Giang Số 09 Tôn Thất Tùng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585742
- 6 Công ty TNHH TMDV Villa KS CH Số F5 Hoàng Lê Kha, Khu Biệt thự Phương Nam, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585615
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Thuế Đại Thành Tầng 4, Toà Nhà Viettel Vũng Tàu, 205A Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585598
- 8 Công ty TNHH Econex Việt Nam 205A Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585453
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Phan Văn Định VT Số 290 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585333
- 10 Công ty TNHH Anh Văn Cô Hạnh 97 Nguyễn Đình Thi, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585407
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tam Thắng
Cấp phường/xã 4.456 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tam Thắng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tam Thắng trên FindBase được mở 13.048 lượt, trung bình 434,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1768 lượt. Bảy ngày qua có 3.302 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (7.937 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.824 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tam Thắng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 1.994.108 lượt, trung bình 66470,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 545.116 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.096.966 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.