Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Gent Việt Nam
C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Gent Việt Nam có mã số thuế 3502455359, hoạt động từ ngày 21/05/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Dũng. Ngành nghề chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4773), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Rạch Dừa, trước là Phường Thắng Nhất. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3502455359 |
|---|---|
| Địa chỉ | C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Rạch Dừa
Thành phố Hồ Chí Minh
C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097399•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 079547•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Floral Essence 185/5 Nguyễn Lâm, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604503
- 2 Công ty TNHH Hiền Nhi Group Số nhà 57, Đường Lê Văn Lương, Khu 7, Đặc khu Côn Đảo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502568673
- 3 Công ty TNHH TM Phương Bền 80/16 Hồ Thị Kỷ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319601742
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Javi 247A Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317649178
- 5 Công ty TNHH Lan Hồ Điệp Murmur 870/29/10 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319601157
- 6 Công ty TNHH TM DV Quà Tết An Nhiên 22 N8, Khu nhà ở Công ty Nhật Hoàng, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319595922
- 7 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Khánh Kim Thoa 30 Đường Phạm Văn Đồng, Khu dân cư số 07, Đặc khu Côn Đảo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502581392
- 8 Công ty TNHH ĐT PT TM DV Kim Sơn 402/23 Ngô Quyền, Thị trấn Phước Hải, Huyện Đất Đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3502524041
- 9 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Vân Bảo Ngọc T54, Tổ 7, Ấp Tân Phước, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502564559
- 10 Công ty TNHH Hoa Tươi, Trái Cây, Quà Tặng Thảo Linh Số 459, Đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 74, Khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703486685
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GENT VIỆT NAM Mã số thuế: 3502455359 Địa chỉ: C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: C5-2/29, Lô C Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
ngành chính Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Trồng ngô và cây lương thực có hạt
|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Trồng rau các loại; Trồng đậu các loại; Trồng hoa hàng năm
|
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
Trồng nho; Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác; Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo; Trồng nhãn, vải, chôm chôm; Trồng cây ăn quả khác
|
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Trồng cây gia vị lâu năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây cảnh lâu năm; Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp
|
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Sản xuất mỹ phẩm; Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn (Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa thiết bị
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống (trừ kinh doanh động vật cấm kinh doanh); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dược phẩm).
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Buôn bán các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ đã đóng gói
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn hàng tạp hóa
|
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ mỹ phẩm, son, kem dưỡng da và vật phẩm vệ sinh. Bán lẻ phụ liệu ngành làm đẹp
|
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ
|
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
|
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Gửi hàng, sắp xếp các hoạt động vận tải đường bộ, đường biển; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Đại lý làm thủ tục hải quan.; Dịch vụ khai thuê hải quan; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Đại lý vận tải đường biển; Bao gói hàng hóa; môi giới hàng hải; Vệ sinh tàu biển
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Dịch vụ ăn uống (Trừ kinh doanh vũ trường)
|
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh vũ trường)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cho thuê đồ dệt, trang phục và giày dép
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển; Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu; Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt
|
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng về nông nghiệp và các mặt hàng thủ công
|
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đào tạo sự sống; Cung cấp dịch vụ đào tạo chăm sóc sức khỏe tinh thần.
|
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn sức khỏe theo phương pháp Ayurveda, Yoga; Định hướng lối sống, chế độ dinh dưỡng và sử dụng thảo dược tự nhiên. (không bao gồm hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, không kinh doanh dược phẩm)
|
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ trị liệu tự nhiên, detox, massage (không sử dụng y học)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Rạch Dừa
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.290
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.030
- XÂY DỰNG 1.028
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 906
- VẬN TẢI KHO BÃI 758
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 644
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 659
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 120
- Doanh nghiệp tư nhân
- 83
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.839
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 467
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 261
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 137
- Tạm ngừng hoạt động
- 77
- Ngừng hoạt động
- 71
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 23
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 16
- Chưa xác định
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Rạch Dừa 2.916 doanh nghiệp
- 1 Văn Phòng Điều Hành Zarubezhneft Ep Vietnam B.V. Tại Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu – Lô 11-2 Số 65A đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0100908596
- 2 Công ty TNHH Vệ Sinh công nghiệp Hùng Mạnh 259/6 Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502573176
- 3 Công ty TNHH TM Và SX Nước Uống Đóng Chai Bình An 250/17/20 đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502569116
- 4 Công ty TNHH Hải Sản Hưng Phát 63A1 Tiền Cảng, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502514036
- 5 Công ty TNHH Đầu tư vận tải Bảo Khang 484/21B Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585573
- 6 Công ty TNHH An Ninh Vũng Tàu 16 Phạm Văn Nghị, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502398598
- 7 Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Minh Long Số 340/4 Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584971
- 8 Công ty TNHH TMDV Mái Hiên Di Động - Quảng Cáo - Cơ Khí Xuân Sơn Vũng Tàu 70C Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502574388
- 9 Công ty TNHH Vaar 101/3 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502571845
- 10 Công ty TNHH ĐT TMDV Thạch Ánh 8/8 Phạm Văn Dinh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502584756
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Rạch Dừa
- 1 Công ty TNHH Môi Trường Xanh Hưng Phát 28/2B/5 đường 3/2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502587034
- 2 Công ty TNHH Nhất Vị Event Garden Số 305 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502586672
- 3 Công ty cổ phần Vạn Chài Hospitality 222 đường Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502586513
- 4 Công ty TNHH Đầu tư vận tải Bảo Khang 484/21B Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585573
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Bảo Vũng Tàu 728 Đường 2/9, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585559
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Huy Giang Số 1 -3 đường Hoành Sơn, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585439
- 7 Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Minh Long Số 340/4 Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584971
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Nội Thất Đồ Gỗ Gia Minh Số 5H Trần Anh Tông, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502584837
- 9 Công ty TNHH ĐT TMDV Thạch Ánh 8/8 Phạm Văn Dinh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502584756
- 10 Công ty TNHH XD SX TM DV Nội Thất Nhôm Kính Anh Tú 61 Tiền Cảng, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584594
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Rạch Dừa
Cấp phường/xã 2.916 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Rạch Dừa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Rạch Dừa trên FindBase được mở 12.205 lượt, trung bình 406,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1474 lượt. Bảy ngày qua có 3.652 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (6.282 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.795 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Rạch Dừa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.748.136 lượt, trung bình 91604,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 945.189 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.877.149 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.