Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu HMH
Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu HMH có mã số thuế 3603718269, hoạt động từ ngày 15/04/2020. Người đại diện theo pháp luật: Trần Hoàng. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic (mã 2220), cùng 203 ngành khác. Trụ sở tại Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã La Ngà, trước là Xã La Ngà. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3603718269 |
|---|---|
| Địa chỉ | Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã La Ngà
Tỉnh Đồng Nai
Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai
|
| Địa giới cũ | Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Hoàng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/04/2020 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại B & T 44A5, KDC An Bình, khu phố 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602859228
- 2 Công ty TNHH Bao Bì Con Ong Xanh Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2, Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3701510290
- 3 Công ty TNHH MTV Thịnh Đằng (Việt Nam) KCN Thạnh Phú, khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604118560
- 4 Công ty TNHH Một thành viên sản xuất & In Ấn Bao Bì Hùng Vũ Quốc lộ 14, tổ 5, ấp 2, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801297492
- 5 Công ty TNHH Ajin Solution Đồng Nai Nhà xưởng số 16, Đường số 6, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604064354
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và Cung Ứng Vật Tư nông nghiệp Song Hào DT 760, Thôn bom Bo, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801342265
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Ngọc Việt Hẻm 11, Khu 2, Ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604121108
- 8 Công ty TNHH Aica Laminates Việt Nam Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III- Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603511070
- 9 Công ty TNHH Sản xuất đầu tư thương mại Thiên Tường - Chi nhánh Số 2 Số 2F/11, tổ 15, khu phố 9, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603961721-002
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Nhựa Bình Thuận Phát Số 1066/A, Ấp Tân Lập, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam 3702643744-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HMH Mã số thuế: 3603718269 Địa chỉ: Đường Số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã La Ngà
Toàn Tỉnh Đồng Nai: 88.716 doanh nghiệp, trong đó 58.144 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 80
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 56
- VẬN TẢI KHO BÃI 44
- XÂY DỰNG 42
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 36
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 32
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 39
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 138
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 38
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã La Ngà 211 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH XNK Hoàng Kim Đan Tổ 3, ấp 5, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai 3604023076
- 2 Công ty TNHH Bất Động Sản Và xây dựng Bảo Kim Số 56, ấp Đồn Điền 2, Xã Túc Trưng, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai 3603646695
- 3 Công ty TNHH Thái Quốc Thịnh Tổ 7, ấp Hòa Bình, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604102338
- 4 Công ty TNHH AB Mauri Việt Nam Ấp 4, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600873731
- 5 Công An Xã La Ngà Tổ 3, ấp Phú Quý 2, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604005207
- 6 Hợp tác xã Chế Biến Xoài Xuất Khẩu La Ngà Lô 2-6, khu công nghiệp La ngà, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai 3603318380
- 7 Công ty TNHH Xanh Station Tổ 9, Ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604061071
- 8 Công ty TNHH May Mặc Beyond Số 30/5, KDC 5, Ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604090932
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại La Ngà Đường 2A, tổ 9, ấp Hòa Bình, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604065414
- 10 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Hồng Hạnh KDC 5, ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604074930
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Nai 88.716 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thành Phố Aqua Dự án Aqua City, khu phố An Xuân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994616
- 2 Chi nhánh 006 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 27, tổ 3, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-006
- 3 Chi nhánh 003 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 79, đường Nguyễn Thái Học, tổ 6, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-003
- 4 Chi nhánh - Công ty cổ phần Âm Nhạc Song May Tại Bình Phước Đường DT760, Tổ 3, Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 0313426533-003
- 5 Công ty TNHH A Minh Khuê 402/9/21 Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085918
- 6 Công ty TNHH Anh Vương Electric Số 16, đường D14 - Phú Ngọc, ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062276
- 7 Chi nhánh dịch vụ Hàng Hóa Hàng Không Long Thành – Tổng công ty Cảng Hàng Không Việt Nam - CTCP Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 0311638525-026
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Khoáng Sản Trường Thịnh Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280749
- 9 Công ty cổ phần 1car Số 160, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603894419
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Thanh Triều Thôn 2, Đường Quốc lộ 14, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước 3801280227
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã La Ngà
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Hưng Yên Phát Số 5/4, Ấp 4, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604108361
- 2 Công ty TNHH Thái Quốc Thịnh Tổ 7, ấp Hòa Bình, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604102338
- 3 Công ty TNHH Sản xuất May Mặc Đồng Gia Số 65B, Tổ 10, Ấp Hoà bình, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604100355
- 4 Trung tâm dịch vụ Tổng Hợp Xã La Ngà Ấp 3, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604092182
- 5 Công ty TNHH May Mặc Beyond Số 30/5, KDC 5, Ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604090932
- 6 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Và dịch vụ Nông Phú 60/4 Tổ 1, Ấp 4, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604083195
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Điện Lạnh T&T Tổ 14, Ấp Phú Quý 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604081279
- 8 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Hồng Hạnh KDC 5, ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604074930
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại La Ngà Đường 2A, tổ 9, ấp Hòa Bình, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604065414
- 10 Công ty TNHH Xanh Station Tổ 9, Ấp Đồn Điền 1, Xã La Ngà, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604061071
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã La Ngà
Cấp phường/xã 211 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã La Ngà →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã La Ngà trên FindBase được mở 1.367 lượt, trung bình 45,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 172 lượt. Bảy ngày qua có 358 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (670 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.439 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã La Ngà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai
Cấp tỉnh/thành 88.716 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Nai trên FindBase được mở 388.395 lượt, trung bình 12946,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 43387 lượt. Bảy ngày qua có 123.694 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (186.893 lượt). Cộng dồn từ đầu là 432.235 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Nai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.