Công ty cổ phần đầu tư Du Lịch Và Bảo Tồn Thiên Nhiên Rừng Sác
Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Du Lịch Và Bảo Tồn Thiên Nhiên Rừng Sác có mã số thuế 3603849381, hoạt động từ ngày 06/01/2022. Người đại diện theo pháp luật: Lê Xuân Quân. Ngành nghề chính: Hoạt động bảo tồn, bảo tàng (mã 9102), cùng 139 ngành khác. Trụ sở tại Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nhơn Trạch, trước là Xã Long Tân. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3603849381 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Nhơn Trạch
Tỉnh Đồng Nai
Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
|
| Địa giới cũ | Xã Long Tân, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Xuân Quân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/01/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0251351•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ BẢO TỒN THIÊN NHIÊN RỪNG SÁC Mã số thuế: 3603849381 Địa chỉ: Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 14, đường N2, Dự án thành phố Thiên Nga, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nhơn Trạch
Toàn Tỉnh Đồng Nai: 88.716 doanh nghiệp, trong đó 58.144 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.051
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.017
- XÂY DỰNG 698
- VẬN TẢI KHO BÃI 559
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 497
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 338
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 685
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 77
- Doanh nghiệp tư nhân
- 33
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Khác
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.153
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 374
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 140
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 90
- Ngừng hoạt động
- 47
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 40
- Tạm ngừng hoạt động
- 29
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nhơn Trạch 2.887 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bao Bì Con Ong Xanh Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2, Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3701510290
- 2 Công ty cổ phần sản xuất Và đầu tư Royal House Đường số 8, Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602196362
- 3 Công ty TNHH Abcis phát triển Tư Vấn Việt Nam Tổ 13, ấp Phú Mỹ 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603649505
- 4 Chi nhánh - Công ty TNHH T&T Aurora hẻm 169, đường Hùng Vương, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 0318642464-001
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Tổ Chức Sự Kiện Ngọc Phúc Nghi Số 691/36 Đường Hùng Vương, khu phố Phước Hiệp, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604019055
- 6 Doanh nghiệp tư nhân Kim Thành Tuấn Đường Hùng Vương, tổ 4, ấp Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603043785
- 7 Công ty TNHH Action Composites Hightech Industries Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai 3603586767
- 8 Cty TNHH Gạch Men CHANG YIH Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600744013
- 9 Công ty TNHH Giấy Hân Phát ĐN Số 33, Tổ 2, ấp Phước Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604016689
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí thương mại Gia Thanh Tổ 25, Ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603881554
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Nai 88.716 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thành Phố Aqua Dự án Aqua City, khu phố An Xuân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994616
- 2 Chi nhánh 006 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 27, tổ 3, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-006
- 3 Chi nhánh 003 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 79, đường Nguyễn Thái Học, tổ 6, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-003
- 4 Chi nhánh - Công ty cổ phần Âm Nhạc Song May Tại Bình Phước Đường DT760, Tổ 3, Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 0313426533-003
- 5 Công ty TNHH A Minh Khuê 402/9/21 Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085918
- 6 Công ty TNHH Anh Vương Electric Số 16, đường D14 - Phú Ngọc, ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062276
- 7 Chi nhánh dịch vụ Hàng Hóa Hàng Không Long Thành – Tổng công ty Cảng Hàng Không Việt Nam - CTCP Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 0311638525-026
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Khoáng Sản Trường Thịnh Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280749
- 9 Công ty cổ phần 1car Số 160, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603894419
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Thanh Triều Thôn 2, Đường Quốc lộ 14, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước 3801280227
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nhơn Trạch
- 1 Chi nhánh - Công ty TNHH T&T Aurora hẻm 169, đường Hùng Vương, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 0318642464-001
- 2 Văn phòng đại diện công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Haiyue số C19(38) đường G, khu nhà Thăng Long , khu phố Hiệp Phước, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 0319316470-001
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư & Phát triển Bất Động Sản Khang Tâm Anh Tổ 3, khu phố Long Tân, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604112223
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Hàn Tường Số nhà 32, Đường 15, KDC Thăng Long Home Hiệp Phước, Tổ 18, khu phố Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604111325
- 5 Công ty cổ phần đầu tư-Kinh Doanh Kim Phong Tổ 18, đường Trần Phú, Khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604109615
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ PNWB Tổ 18, khu phố Phước Thiền, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604109460
- 7 Công ty TNHH Gold Kim Ton Nhơn Trạch Số 174-176, đường Tôn Đức Thắng, tổ 18, khu phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604108971
- 8 Công ty TNHH CTP Nhơn Trạch Lô B-6, Đường Võ Văn Tần, Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604108851
- 9 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Vũ Minh Tổ 1, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107456
- 10 Công ty TNHH ST Tuy Hạ Số 225, khu phố Phước Thạnh, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107424
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nhơn Trạch
Cấp phường/xã 2.887 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nhơn Trạch →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nhơn Trạch trên FindBase được mở 12.642 lượt, trung bình 421,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1414 lượt. Bảy ngày qua có 3.755 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (6.199 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.289 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nhơn Trạch — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai
Cấp tỉnh/thành 88.716 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Nai trên FindBase được mở 381.250 lượt, trung bình 12708,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 43387 lượt. Bảy ngày qua có 116.549 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (186.893 lượt). Cộng dồn từ đầu là 425.090 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Nai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.