Chi nhánh Miền Bắc - Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nguồn Nhân Lực 365 SHR
Nhà riêng ông Nguyễn Hữu Phương, đường 286 Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Chi nhánh Miền Bắc - Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nguồn Nhân Lực 365 SHR có mã số thuế 3703082001-001, hoạt động từ ngày 10/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Đào Thị Minh. Ngành nghề chính: Cung ứng nguồn nhân lực khác (mã 7822), cùng 147 ngành khác. Trụ sở tại Nhà riêng ông Nguyễn Hữu Phương, đường 286 Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3703082001-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà riêng ông Nguyễn Hữu Phương, đường 286 Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Tam Đa Tỉnh Bắc Ninh |
| Đơn vị chủ quản | 3703082001 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Đào Thị Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096262•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Cung Ứng Nhân Lực Tâm Việt Số 248 Đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301393220
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Nhân Lực Phúc Thịnh Chi Nhị, Xã Đại Lai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301389961
- 3 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Azwork Tổ dân phố Yên Hà, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401069764
- 4 Công ty TNHH Lotuswave Tầng 2, số 42, Lê Lý 4, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401068947
- 5 Công ty cổ phần dịch vụ Việc Làm Hà Nội (Hanoijob) Lô 13 N7-3 TDP Song Khê 1, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401048242
- 6 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực SJ Vina Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401074073
- 7 Công ty cổ phần dịch vụ thương mại MTV Group TDP Song Khê 2, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067911
- 8 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực QBG TDP My Điền, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401065294
- 9 Công ty TNHH Nhân Lực Việt Trí Vina Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383085
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ An Thịnh Phát BN Thôn Nga Trại, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401069468
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH MIỀN BẮC - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 365 SHR Mã số thuế: 3703082001-001 Địa chỉ: Nhà riêng ông Nguyễn Hữu Phương, đường 286 Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
ngành chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Sản xuất, gia công sản xuất và chế biến thực phẩm đóng gói
|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Gia công hàng may mặc.
|
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm từ gỗ (trừ chế biến gỗ)
|
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Sản xuất và gia công các loại bìa hồ sơ văn phòng, sổ tay và các phụ kiện hồ sơ văn phòng.
|
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Sản xuất và gia công các loại bìa hồ sơ văn phòng, sổ tay và các phụ kiện hồ sơ văn phòng.
|
| 1811 | In ấn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩn khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Sản xuất sợi thép bện , sợi tăm thép dùng gia cố trong lốp xe và sợi thép bện cải tiến dùng cho ngành ô tô và các ngành công nghiệp khác
|
| 2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Gia công lắp ráp linh kiện điện tử
|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- Sản xuất bộ phận ngắt mạch cho dây dẫn điện (các công tắc ứng suất, nút bấm, lẫy khóa); - Sản xuất ổ cắm, dây dẫn điện - Sản xuất hộp đựng dây điện (ví dụ mối nối, công tắc) - Sản xuất cáp, máy móc, điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) - Sản xuất thiết bị nối và dẫn - Nhận khoán việc liên quan đến sản xuất công nghiệp, hỗ trợ sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất thiết bị điện
|
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng mọi chất liệu (trừ gỗ, đá, bê tông, gốm và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất vật tư y tế tiêu hao; Sản xuất trang thiết bị y tế; Sản xuất băng gạc y tế
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất khẩu trang y tế các loại
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa trang thiết bị - dụng cụ y tế - Sửa chữa, bảo trì máy in máy tính
|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
Điện mặt trời mái nhà (được sản xuất từ tấm quang điện theo nguyên lý biến đổi từ quang năng thành điện năng)
|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hưởng hoa hồng. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mua bán và xuất nhập khẩu hàng hóa nông sản
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Mua bán đường, sữa và các sản phẩm từ sữa
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không gas, nước uống đóng chai
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Mua bán văn phòng phẩm
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán văn phòng phẩm
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng nguyên vật liệu ngành in. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng: máy phát điện và máy bơm; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; máy móc, linh kiện máy công nghiệp; Bán buôn thiết bị chống trộm, phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán đồ bảo hộ lao động - Mua bán đinh, ốc, vít
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, kho đông lạnh, kho loại khác
|
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 |
Bưu chính
Cung cấp dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
| 5320 |
Chuyển phát
Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng
|
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Kinh doanh cà phê, nước giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Sửa chữa, bảo trì internet cáp quang (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
dịch vụ tư vấn sản phẩm tiêu dùng
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ô tô.
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động giới thiệu việc làm.
|
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cho thuê lại lao động
|
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Việc cung cấp các nhân viên đáp ứng dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu của khách hàng. Như làm sạch thông thường bên trong, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Những hoạt động này không liên quan hoặc không chịu trách nhiệm đến công việc hoặc hoạt động chính của khách hàng.
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tam Đa
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 200
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 175
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 126
- VẬN TẢI KHO BÃI 125
- XÂY DỰNG 119
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 70
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 103
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 424
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 43
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 32
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 16
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tam Đa 534 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Amphenol Mobile Connector Solutions (Vietnam) Nhà xưởng D (ký hiệu: D1-5b, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5b, D2-6, D2-7, D2-8) tại Lô CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301388573
- 2 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 3 Công ty TNHH Chief Mold Việt Nam B1, Khoang 4, Dự án Horizon Park, Lô CN4-2, KCN Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301327066
- 4 Công ty TNHH Cơ Điện kỹ thuật Fenglan Việt Nam Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30, đường 286 thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301314645
- 5 Công ty TNHH Môi Trường Hoàng Phong Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421855
- 6 Công ty TNHH TM Và DV HQ Vina Thôn Phong Nẫm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301362543
- 7 Công ty TNHH MKC Tech Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408540
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quang Yến Food Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301373249
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Thành Thắng Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410490
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Và dịch vụ Anh Thành Đạt (NR Nguyễn Văn Thanh) Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300883215
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tam Đa
- 1 Trường Tiểu học Tam Đa số 1 Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422312
- 2 Công ty TNHH Môi Trường Hoàng Phong Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421855
- 3 Công ty TNHH Điện Lạnh Quang Huy Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301419711
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Đức Lan VN Thôn Phấn Động,, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301411085
- 5 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Thành Thắng Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410490
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại TC - Vina Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410250
- 8 Công ty TNHH Electric Panawin (Việt Nam) Nhà xưởng E, Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409946
- 9 Công ty TNHH MKC Tech Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408540
- 10 Công ty TNHH Bắc Nam Express Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407522
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tam Đa
Cấp phường/xã 534 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tam Đa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tam Đa trên FindBase được mở 2.762 lượt, trung bình 92,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 295 lượt. Bảy ngày qua có 984 lượt, giảm 19% so với bảy ngày trước đó (1.209 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.332 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tam Đa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 332.807 lượt, trung bình 11093,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 104.949 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 358.892 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.