Công ty cổ phần Công Nghệ Seiwa
16C2 đường N2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty cổ phần Công Nghệ Seiwa có mã số thuế 3703246676, hoạt động từ ngày 17/09/2024. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Hồng Vinh. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (mã 1104), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 16C2 đường N2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Đông Hiệp, trước là Phường Tân Đông Hiệp. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3703246676 |
|---|---|
| Địa chỉ | 16C2 đường N2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tân Đông Hiệp Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa giới cũ | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Hồng Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/09/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090784•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Urc Việt Nam Số 42 VSIP Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700549827
- 2 Công ty cổ phần Sức Khỏe Việt Iontech 22 Đường T1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314986016
- 3 Công ty cổ phần Food & Beverage Việt Nam Phòng 408, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311965610
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Thanh Ngân 83 Đường số 9, Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702324473
- 5 Công Ty TNHH Nước Giải Khát KIRIN Việt Nam (Nộp hộ nhà thầu nước ngoài) Lô D-3A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701676105
- 6 Doanh nghiệp tư nhân Thế Giới Số 38/13, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700347651
- 7 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Đại Hiệp Hiếu Số 64 Đường Trần Đại Nghĩa, Khu phố Bến Đồn, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702521182
- 8 Công ty TNHH Cao Trí Tiến Số 47, Đường DT13, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702299812
- 9 Chi nhánh 6 công ty TNHH Fujiwa Việt Nam 29/1 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0315058035-006
- 10 Công ty TNHH Luyến Tiến Phát Số 23 Đường 32, Ấp Bàu Dày, Xã Trừ Văn Thố, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703098925
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SEIWA Mã số thuế: 3703246676 Địa chỉ: 16C2 đường N2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Đông Hiệp
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.545
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.124
- VẬN TẢI KHO BÃI 938
- XÂY DỰNG 888
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 817
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 625
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 508
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 29
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 28
- Doanh nghiệp tư nhân
- 12
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.638
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 452
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 178
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 163
- Tạm ngừng hoạt động
- 93
- Ngừng hoạt động
- 59
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 21
- Chưa xác định
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân Đông Hiệp 3.624 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Gha Logistics & Services Số nhà 67, Đường N2, KDC phát triển đô thị Tân Bình, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703489735
- 2 Công ty TNHH Phát triển Vista Group Số 16 đường số 3, Khu Nhà Ở Thương Mại Hoàng Nam 5, Khu phố Tân Hiệp 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703505137
- 3 Công ty TNHH Qli Fitness Equipment 944/1 Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703074836
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại Tổng Hợp Hoàng Gia 86 292 Huỳnh Thị Tươi, KP Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703487368
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Môi Trường Hương Phát 227/08 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 8, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703479977
- 6 Công ty TNHH Phân Phối Và TM DV Điện 5 An Toàn 60/3 hẻm 257, đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương 3703292489
- 7 Công ty TNHH Sản xuất TM - DV Focus SG 558/1b, Đường Hành Lang Ống Nước, Tổ 2, Khu Phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703486438
- 8 Công ty TNHH TM DV Nhựa Hùng Đức 8 126/8 đường D3C tổ 8, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491068
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Gạch Không Nung Bình Dương Thửa đất 2204, tờ bản đồ số 9 TDH4, Đường Đỗ Tấn Phong, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703035668
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Phương Song Phát Số 26, đường D17, khu dân cư Biconsi, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491773
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Đông Hiệp
- 1 Công ty TNHH Sơn Trang Trí Lâm Phát Số 89A Đường D5, Khu Dân Cư Dịch Vụ Tân Bình, Khu Phố Tân Thắng 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703509727
- 2 Công ty TNHH Phát triển Vista Group Số 16 đường số 3, Khu Nhà Ở Thương Mại Hoàng Nam 5, Khu phố Tân Hiệp 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703505137
- 3 Công ty TNHH Xử Lý Môi Trường Xuân Toán 947 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703500040
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nghĩa Hoàng Số 51 Đường D1, Khu Dân Cư Đại Quang, Khu phố Tân Phú 1,, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703495714
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Hongxin 03/6 Đường Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491861
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Phương Song Phát Số 26, đường D17, khu dân cư Biconsi, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491773
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Châu Thắng Số 30 đường Lê Hồng Phong, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491491
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đức Cao Thịnh 19/16b Trần Quang Diệu, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491621
- 9 Công ty TNHH TM DV Nhựa Hùng Đức 8 126/8 đường D3C tổ 8, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491068
- 10 Công ty TNHH Thương mại Dương Em VN 12/4 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703491050
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Đông Hiệp
Cấp phường/xã 3.624 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Đông Hiệp →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Đông Hiệp trên FindBase được mở 10.039 lượt, trung bình 334,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1139 lượt. Bảy ngày qua có 3.142 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (5.557 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.977 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Đông Hiệp — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.146.297 lượt, trung bình 71543,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 697.305 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.249.155 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.