Công ty TNHH Đỉnh Đức Tinh Mật
Công ty TNHH Đỉnh Đức Tinh Mật có mã số thuế 3703487939. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Tuyết Hoa. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 10 ngành khác. Tình trạng: Chưa xác định.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3703487939 |
|---|---|
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Tuyết Hoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Tình trạng | Chưa xác định |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 2 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Naga Ai 124 , tổ 4 , khu phố 08 , đường tỉnh 741, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703483821
- 3 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH Số nhà 12 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225565
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Hân Window Thôn Đông 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202057461
- 5 Công ty TNHH Kim Khí Lu Bao Việt Nam– Chi nhánh Đất Đỏ Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313760979-002
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí Phong Lâm Thôn 6, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245125
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng BKT Thôn Lục Liễu, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079593
- 8 Công ty TNHH SXTM Ngọc Thịnh Số 210 Phạm Văn Đồng, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300925564
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
- 10 Công ty TNHH TM&SX Cơ Khí xây dựng Đức Phúc Thịnh Tổ dân phố An Thịnh, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078712
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐỈNH ĐỨC TINH MẬT Mã số thuế: 3703487939
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.