Công ty TNHH Một thành viên Phúc Hưng BP
Tổ 10, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
Công ty TNHH Một thành viên Phúc Hưng BP có mã số thuế 3801196705, hoạt động từ ngày 19/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Ái Nguyệt. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4669), cùng 147 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 10, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Chơn Thành, trước là Phường Hưng Long. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3801196705 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 10, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Chơn Thành Tỉnh Đồng Nai |
| Địa giới cũ | Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/03/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094577•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên Lê Ngọc Dương B13B6, tổ 10, Khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603989050
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu đầu tư Phan Hoàng Số 7/22, Khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603880180
- 3 Công ty TNHH Eg Biogreen 92 ấp Tân Định, Xã Tân Tiến, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800311049
- 4 Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật Thuận Tiến Số 294/6 khu phố Lập Thành, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604029166
- 5 Công ty TNHH TM DV Phú Tân Tổ 6, Thôn Phú Tân, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801323801
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Hùng Phát BP Phan Chu Trinh, Khu phố 5, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801283387
- 7 Công ty TNHH Giấy Hân Phát ĐN Số 33, Tổ 2, ấp Phước Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604016689
- 8 Công ty cổ phần Cao Su Hàng Gòn Tổ 15, Ấp Hàng Gòn, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600527805
- 9 Công ty cổ phần Cao Su Đồng Nai - Kratie Số 13, Đường số 3, Khu phố Trung Tâm, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601014972
- 10 Công ty TNHH MTV VTNN Khánh Vân Bình Phước ĐT 741, Thôn Đức Lập, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801322533
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC HƯNG BP Mã số thuế: 3801196705 Địa chỉ: Tổ 10, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6910 | Hoạt động pháp luật |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Chơn Thành
Toàn Tỉnh Đồng Nai: 88.716 doanh nghiệp, trong đó 58.144 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 548
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 412
- VẬN TẢI KHO BÃI 334
- XÂY DỰNG 314
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 254
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 164
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 324
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 40
- Doanh nghiệp tư nhân
- 37
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 992
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 231
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 172
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 46
- Ngừng hoạt động
- 26
- Tạm ngừng hoạt động
- 17
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Chưa xác định
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Chơn Thành 1.514 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Lục Bảo Đường Nguyễn Công Trứ, Tổ 9, Khu phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801355151
- 2 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM 7 Tại Đồng Nai Lô A17-M, đường N15, Khu Công nghiệp Becamex - Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3600224423-127
- 3 Công ty TNHH Fire Safe Đường Hồ Chí Minh, tổ 10, khu phố Đồng Hưu, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354990
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Trang Trại Việt Nam Quốc lộ 13, Tổ 8, khu phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801201786
- 5 Công ty TNHH Đồ Gỗ Home Joy Lô A17-F, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801243987
- 6 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Vân Nguyên LK12, TTTM Chơn Thành Plaza, Đường Nguyễn Huệ, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801347979
- 7 Công ty TNHH An Thái Steel Quốc lộ 13, tổ 5, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801341744
- 8 Ban Quản Lý Chợ Chơn Thành Chợ Chơn Thành, TT Chơn Thành, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước 3800786733
- 9 Công ty TNHH Anh Khôi BìNH PhướC Tổ 1 , khu phố Hòa Vinh 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801279091
- 10 Ban Quản Lý Dự Án đầu tư xây dựng Huyện Chơn Thành Đường D5, Khu TT hành chính huyện, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước 3800600019
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Nai 88.716 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thành Phố Aqua Dự án Aqua City, khu phố An Xuân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994616
- 2 Chi nhánh 006 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 27, tổ 3, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-006
- 3 Chi nhánh 003 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 79, đường Nguyễn Thái Học, tổ 6, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-003
- 4 Chi nhánh - Công ty cổ phần Âm Nhạc Song May Tại Bình Phước Đường DT760, Tổ 3, Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 0313426533-003
- 5 Công ty TNHH A Minh Khuê 402/9/21 Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085918
- 6 Công ty TNHH Anh Vương Electric Số 16, đường D14 - Phú Ngọc, ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062276
- 7 Chi nhánh dịch vụ Hàng Hóa Hàng Không Long Thành – Tổng công ty Cảng Hàng Không Việt Nam - CTCP Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 0311638525-026
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Khoáng Sản Trường Thịnh Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280749
- 9 Công ty cổ phần 1car Số 160, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603894419
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Thanh Triều Thôn 2, Đường Quốc lộ 14, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước 3801280227
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Chơn Thành
- 1 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM 7 Tại Đồng Nai Lô A17-M, đường N15, Khu Công nghiệp Becamex - Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3600224423-127
- 2 Công ty cổ phần Lâm Nghiệp Xanh VN Căn 100 TĐC-19 đường T-15 khu phố Minh Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801358297
- 3 Công ty TNHH Vũ Lợi Phát Tổ 8, Khu phố Thủ Chánh, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801358240
- 4 Công ty TNHH Somiphos Spa Đường Số 8, Lô A2.4, KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801358120
- 5 Công ty TNHH Công nghiệp Gỗ Weide Việt Nam Lô A16-B, đường D2, KCN Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801358219
- 6 Công ty TNHH Q&L Investment Holding Số 18, khu phố Hưng Long, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801357913
- 7 Công ty TNHH Thương mại Lục Bảo Đường Nguyễn Công Trứ, Tổ 9, Khu phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801355151
- 8 Công ty TNHH Fire Safe Đường Hồ Chí Minh, tổ 10, khu phố Đồng Hưu, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354990
- 9 Công ty TNHH I.P. One (Việt Nam) Lô B1-F, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354729
- 10 Công ty TNHH Năng Lượng Mặt Trời Minh Hưng Tổ 3, Khu Phố Thủ Chánh, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354623
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Chơn Thành
Cấp phường/xã 1.514 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Chơn Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Chơn Thành trên FindBase được mở 5.012 lượt, trung bình 167,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 466 lượt. Bảy ngày qua có 1.467 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (2.714 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.755 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Chơn Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai
Cấp tỉnh/thành 88.716 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Nai trên FindBase được mở 352.934 lượt, trung bình 11764,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 35501 lượt. Bảy ngày qua có 105.694 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (185.553 lượt). Cộng dồn từ đầu là 394.378 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Nai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.