Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Tuệ Lâm TN
Số 103, Tổ 7 ấp Tân Định 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Tuệ Lâm TN có mã số thuế 3901384734, hoạt động từ ngày 24/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Lâm Thành Tấn. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4679), cùng 183 ngành khác. Trụ sở tại Số 103, Tổ 7 ấp Tân Định 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3901384734 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 103, Tổ 7 ấp Tân Định 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lâm Thành Tấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Chế Biến Gỗ Hoàng Anh Số 238 Nguyễn Văn Trỗi, Xã Cần Đước, Tây Ninh, Việt Nam. 1102170387
- 2 Công ty TNHH TM DV XNK Phúc Lộc Thịnh Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tây Ninh, Việt Nam. 1102171704
- 3 Công ty TNHH MTV Relife Thửa đất số 1312, Tờ bản đồ số 21, ấp Phước Tây, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam. 3901382215
- 4 Công ty TNHH Hiệp Kiều Farm Số 605, Phước Tân 3, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390569
- 5 Công ty TNHH Thiên Ý VN Thửa Đất Số 1155, Tờ Bản Đồ Số 4, Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183121
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ LT Kim Thuận Phát 73C Đường Ấp 1, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102172722
- 7 Công ty TNHH TM DV Tổng Hợp Quốc Anh TP Số 18 Đường 6, Ấp 4 Lương Bình, Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102182752
- 8 Công ty TNHH Thanh Trực 68 ấp Huỳnh Thơ, Xã Hậu Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam. 1102141393
- 9 Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ - Giá Thật Group Thửa đất số 16, Tờ bản đồ số 20, Ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390248
- 10 Công ty TNHH 2 Hiếu Hai Thửa đất số 5, Tờ bản đồ số 244, Nguyễn Thị Định, Ấp Tuyên Nhơn, Xã Thạnh Hóa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102147518
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUỆ LÂM TN Mã số thuế: 3901384734 Địa chỉ: Số 103, Tổ 7 ấp Tân Định 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Dương Minh Châu
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 12
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 7
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 7
- VẬN TẢI KHO BÃI 6
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5
- XÂY DỰNG 5
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 46
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 129
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Dương Minh Châu 151 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Như Nhân Phụng 302, ấp Phước Hòa, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901382222
- 2 Công ty TNHH Hiệp Kiều Farm Số 605, Phước Tân 3, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390569
- 3 Công ty cổ phần Bất Động Sản Hiển Vinh Tây Ninh Tổ 10, Khu phố 4, Thị trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901281626
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên vận tải Minh Thiên Số nhà 44, đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 5, Ấp 3, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3900472434
- 5 Chi nhánh Cà Phê Hương Xưa - Công ty TNHH MTV Điện Năng Nguyên Nhật Khang số 114, đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố 3, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901302731-001
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Heo Quốc Gấm số 20, đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố 3, Thị trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901350421
- 7 Công ty TNHH MTV XuấT NhậP KhẩU & Mua BáN Nông SảN Kim Vân Số 59, ấp Phước Lợi, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901394570
- 8 Công ty TNHH Xây dựng thương mại BKTN 176 Nguyễn Chí Thanh, Ấp 3, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901388915
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Trà Tổ 5, ấp Phước Long 1, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3900641788
- 10 Công ty TNHH Chăn Nuôi Tân Đông Ấp Phước Tân 3, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901368940
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH 01 Thành Viên sản xuất Bình Minh L.A ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1101334635
- 9 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Dương Minh Châu
- 1 Công ty TNHH MTV XuấT NhậP KhẩU & Mua BáN Nông SảN Kim Vân Số 59, ấp Phước Lợi, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901394570
- 2 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Văn Tân BD 224 đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố 3, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390819
- 3 Công ty TNHH Hiệp Kiều Farm Số 605, Phước Tân 3, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390569
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Hân Phạm Tổ 4, ấp 1, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901390093
- 5 Công ty TNHH SX - TM Đông Dược Thiên Phúc Tổ 8, ấp Phước Tân 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901390054
- 6 Công ty TNHH PL Group 99 Số 37, Ấp Phước Lợi 2, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901389637
- 7 Công ty TNHH Xây dựng thương mại BKTN 176 Nguyễn Chí Thanh, Ấp 3, Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901388915
- 8 Công ty TNHH Bvat Bé Và Mẹ Con Cưng Baby Kids Số 339, Đường tỉnh 781B, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901387767
- 9 Công ty TNHH Trí Nông TN Thửa đất số 934, tờ bản đồ số 21, Ấp Phước Long 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901387252
- 10 Công ty TNHH TM-DV Xây dựng Trương Văn 339 Đường tỉnh 781B, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901387301
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 20 lượt, trung bình 0,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 22/09 với 4 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 22 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Dương Minh Châu
Cấp phường/xã 151 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Dương Minh Châu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Dương Minh Châu trên FindBase được mở 1.072 lượt, trung bình 35,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 77 lượt. Bảy ngày qua có 294 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (463 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.189 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Dương Minh Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 225.555 lượt, trung bình 7518,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22512 lượt. Bảy ngày qua có 67.559 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (108.976 lượt). Cộng dồn từ đầu là 245.676 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.