Công ty cổ phần Nam Trung - QNH
132 Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Công ty cổ phần Nam Trung - QNH có mã số thuế 4001263619, hoạt động từ ngày 28/02/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thái Huy. Trụ sở tại 132 Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4001263619 |
|---|---|
| Địa chỉ | 132 Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Hiệp Đức Thành phố Đà Nẵng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thái Huy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/02/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091542•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Và xây dựng Minh An 2C Tân Thái 3, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402344610
- 2 Công ty TNHH Bana Farm Đường số 4, Tổ 1, thôn Trung Nghĩa, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402325664
- 3 Hợp tác xã nông nghiệp Hữu Cơ An Bằng Thôn Thạnh Phú, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001210991
- 4 Hợp tác xã Nông Lâm Nghiệp Ban Mai Thôn Ban Mai, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001260417
- 5 Hợp tác xã nông nghiệp Và thương mại Ứng Dụng Công Nghệ Cao Tây Quảng Nam thôn Pà Dá, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001213706
- 6 Hợp tác xã nông nghiệp CH'Ơm A Choong, Xã Hùng Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001182938
- 7 Công ty TNHH Cây Xanh Cảnh Quan Lê Phan Garden Thôn Trà Đóa 1, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001328305
- 8 Hợp tác xã Nấm Sạch Organic An Phú Tổ 2, khối phố An Hà Đông, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001238556
- 9 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Bình Triều Tổ 5/2, Thôn Hưng Mỹ, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001222813
- 10 Hợp tác xã sản xuất, Kinh Doanh, Dịch vụ Thái Lai Saemaul Thôn Thái Lai, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402141787
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TRUNG - QNH Mã số thuế: 4001263619 Địa chỉ: 132 Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác, sản xuất, kinh doanh chế biến đá, cát, sỏi, đất xây dựng, đá chẻ và vật liệu xây dựng khác
|
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác, chế biến khoáng sản
|
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hiệp Đức
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 50
- XÂY DỰNG 44
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 41
- VẬN TẢI KHO BÃI 34
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 21
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 20
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 24
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 1
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 65
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hiệp Đức 100 doanh nghiệp
- 1 Phòng nông nghiệp Và Môi Trường Huyện Hiệp Đức An Nam, Thị trấn Tân Bình, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001296188
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Hải Sạn Khối phố An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4000741284
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Phụ Tùng Và Xe Máy Kỹ Viễn Khối phố An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000975116
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Anh Ly Khối phố An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000930468
- 5 Công ty TNHH May Mặc Minh Thúy Thửa đất số 632, tờ bản đồ số 03, Thôn Bình Hòa, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334210
- 6 Công ty TNHH Tú Xuân Thôn An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000794293
- 7 Trung tâm Ngoại Ngữ Gold Stars Tổ 10, khối phố Bình Hòa, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001300701
- 8 Công An Thị Trấn Tân Bình Khối phố An Tây, Thị trấn Tân Bình, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001295441
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Ngọc Duyên HD Thôn An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001321814
- 10 Công ty TNHH Phuvita Việt Nam Thửa đất số 344, Tờ bản đồ 01, Thôn Trà Linh Đông, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001332710
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 3 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 4 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 5 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
- 9 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hiệp Đức
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Anh Ly Khối phố An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000930468
- 2 Công ty TNHH May Mặc Minh Thúy Thửa đất số 632, tờ bản đồ số 03, Thôn Bình Hòa, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334210
- 3 Công ty TNHH Trầm Hương Tuấn Hội 341 Võ Chí Công, Tổ 9, Thôn An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333087
- 4 Công ty TNHH Phuvita Việt Nam Thửa đất số 344, Tờ bản đồ 01, Thôn Trà Linh Đông, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001332710
- 5 Công ty TNHH In - Quảng Cáo Ngọc Huy 27 Chu Huy Mân, thôn An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001328457
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại GC Pro Hiệp Đức 188 Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001323716
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Ngọc Duyên HD Thôn An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001321814
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Tuấn Phúc 122 Võ Chí Công, Thôn An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001314768
- 9 Công ty CP Thương mại Chăn Nuôi Hiệp Đức 135 Đường Hùng Vương, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001302924
- 10 Hợp tác xã Hoàng Minh Thịnh Thôn Bình Kiều, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001302709
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hiệp Đức
Cấp phường/xã 100 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hiệp Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hiệp Đức trên FindBase được mở 646 lượt, trung bình 21,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 93 lượt. Bảy ngày qua có 227 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (329 lượt). Cộng dồn từ đầu là 743 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hiệp Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 251.939 lượt, trung bình 8398 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 31462 lượt. Bảy ngày qua có 76.272 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (144.529 lượt). Cộng dồn từ đầu là 302.621 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.