FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Quản Lý Tài Nguyên Nông - Lâm Nghiệp

54 Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam

Tên giao dịch: FORESTRY AND AGRICULTURE RESOURCES MANAGEMENT COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Quản Lý Tài Nguyên Nông - Lâm Nghiệp có mã số thuế 4001320680, hoạt động từ ngày 12/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Hùng. Ngành nghề chính: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (mã 7214), cùng 167 ngành khác. Trụ sở tại 54 Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4001320680
Ngày hoạt động
12/12/2025
Người đại diện
Trần Văn Hùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4001320680
Địa chỉ 54 Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hương Trà Thành phố Đà Nẵng
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Văn Hùng
Ngày bắt đầu hoạt động 12/12/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NÔNG - LÂM NGHIỆP
Mã số thuế: 4001320680
Địa chỉ: 54 Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm, Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm, Trồng cây hàng năm khác còn lại
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây cảnh lâu năm, Trồng cây lâu năm khác còn lại
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ, Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre, Trồng rừng và chăm sóc rừng khác, Ươm giống cây lâm nghiệp
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Trừ đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7500 Hoạt động thú y

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hương Trà

853Tổng doanh nghiệp
498Đang hoạt động
353Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 371
  • XÂY DỰNG 266
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 242
  • VẬN TẢI KHO BÃI 230
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 195
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 190

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
152
Công ty cổ phần ngoài NN
37
Doanh nghiệp tư nhân
18
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
15
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
498
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
154
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
94
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
44
Tạm ngừng hoạt động
22
Ngừng hoạt động
21
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
12
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Chưa xác định
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hương Trà 853 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Minh Quân Qna 78 Trần Quang Diệu, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334309
  2. 2 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Quảng Nam 781 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000108321
  3. 3 Công An Phường Hoà Hương 757 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam 4001295346
  4. 4 Công ty TNHH XD TM Viễn Thông Hưng Thịnh 132 Trần Nhân Tông, Thôn Ngọc Bích, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001289790
  5. 5 Công ty TNHH Một thành viên Khai Thác Thủy Lợi Đà Nẵng. - Chi nhánh Thủy Lợi Phú Ninh Số 53 đường Ông Ích Khiêm, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402324621-003
  6. 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Phú Đại Thành Phát Tầng 2, số 477, đường Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0103986754-002
  7. 7 Công ty TNHH Biểu Diễn Nghệ Thuật Anh Dũng Tổ 1, Khối phố 5, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001282153
  8. 8 Công ty TNHH TrầN King Số 51 Nguyễn Trác, Phường An Sơn, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam 4001300525
  9. 9 Công ty cổ phần Môi Trường & Xây dựng Quảng Nam 932 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001120762
  10. 10 Văn phòng đại diện công ty TNHH Kuwahara HCMC Tại Quảng Nam 466/2 Đường Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0318779606-002
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hương Trà →

Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
  2. 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
  4. 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
  5. 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
  6. 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
  7. 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
  8. 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
  9. 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
  10. 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hương Trà

  1. 1 Công ty TNHH Minh Quân Qna 78 Trần Quang Diệu, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334309
  2. 2 Công ty TNHH TM&DV Vệ Sinh 3S 38 Trần Thuyết, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333898
  3. 3 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh ĐN49 49 Nguyễn Trác, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 5400565028-011
  4. 4 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar - Chi nhánh 23 125 Ông Ích Khiêm, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402339057-016
  5. 5 Công ty TNHH Đồ Chơi Huy Hiền 202 Thái Phiên, Tổ dân phố 8, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001332446
  6. 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Phú Đại Thành Phát Tầng 2, số 477, đường Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0103986754-002
  7. 7 Công ty TNHH Enluxe Tổ 6, Thôn Đồng Hành, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001331957
  8. 8 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Kiến Trình Phát Tổ 3, Khối phố 3, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331851
  9. 9 Công ty TNHH MTV Vạn Khang International Tổ 8b, khối phố Hương Trung, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001331097
  10. 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Hoàng Trà Tại Thành Phố Đà Nẵng Số 01, đường Đinh Công Tráng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 5200941719-002

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem18
30 ngày qua12
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 1 lượt 13/10: 0 lượt 14/10: 1 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hương Trà

Cấp phường/xã 853 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hương Trà →

Tổng lượt xem4.633
30 ngày qua3.710
7 ngày qua1.327
Bình quân/ngày 123,7
Lượt xem địa bàn Phường Hương Trà, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 3 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 28 lượt 19/09: 8 lượt 20/09: 12 lượt 21/09: 11 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 20 lượt 24/09: 20 lượt 25/09: 40 lượt 26/09: 42 lượt 27/09: 56 lượt 28/09: 136 lượt 29/09: 158 lượt 30/09: 197 lượt 01/10: 231 lượt 02/10: 272 lượt 03/10: 247 lượt 04/10: 299 lượt 05/10: 292 lượt 06/10: 224 lượt 07/10: 80 lượt 08/10: 38 lượt 09/10: 49 lượt 10/10: 57 lượt 11/10: 328 lượt 12/10: 442 lượt 13/10: 368 lượt 14/10: 45 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hương Trà trên FindBase được mở 3.710 lượt, trung bình 123,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 442 lượt. Bảy ngày qua có 1.327 lượt, giảm 19% so với bảy ngày trước đó (1.645 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.633 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hương Trà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng

Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Tổng lượt xem409.468
30 ngày qua354.469
7 ngày qua124.382
Bình quân/ngày 11815,6
Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 390 lượt 16/09: 1475 lượt 17/09: 2059 lượt 18/09: 2116 lượt 19/09: 1270 lượt 20/09: 2542 lượt 21/09: 767 lượt 22/09: 687 lượt 23/09: 909 lượt 24/09: 1213 lượt 25/09: 3298 lượt 26/09: 4315 lượt 27/09: 5780 lượt 28/09: 12527 lượt 29/09: 14749 lượt 30/09: 18753 lượt 01/10: 21403 lượt 02/10: 24277 lượt 03/10: 24560 lượt 04/10: 28260 lượt 05/10: 31462 lượt 06/10: 20252 lượt 07/10: 7023 lượt 08/10: 3136 lượt 09/10: 3391 lượt 10/10: 5230 lượt 11/10: 37442 lượt 12/10: 42129 lượt 13/10: 29972 lượt 14/10: 3082 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 354.469 lượt, trung bình 11815,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 42129 lượt. Bảy ngày qua có 124.382 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (157.237 lượt). Cộng dồn từ đầu là 409.468 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.