Công ty TNHH Hoàng Minh Closed-Loop
Tổ 13, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Công ty TNHH Hoàng Minh Closed-Loop có mã số thuế 4001324540, hoạt động từ ngày 30/01/2026. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Hương. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (mã 2399), cùng 106 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 13, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4001324540 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 13, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Núi Thành Thành phố Đà Nẵng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/01/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093196•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Bestmix QN Cụm CN Tây An, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000831410
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Đức Ninh Thôn Lộc Thượng, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001291711
- 3 Công ty TNHH Khoáng Sản Phú Nhân Quảng Nam Tổ 5, Khối 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001276047
- 4 Công ty TNHH Blue Ocean Energy Technology Việt Nam Lô A4-10, A4-11, A4-12, và A4-13, Khu Công nghiệp Tam Anh – Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001266151
- 5 Công ty TNHH Hoàng Hưng Gia Bảo Lô B/B3, CCN Hà Lam - Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001174888
- 6 Công ty TNHH LTD Material Fab Xưởng C2, Lô A23, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402261900
- 7 Công ty TNHH Shopmica Lô 55,56 khu B2-14, Khu đô thị biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể du lịch sông nước, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402154828
- 8 Công ty TNHH Vietnamcomposite Lô 44 Khu B2-7 Khu tái định cư Hòa Liên 5, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng 0402269346
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH CLOSED-LOOP Mã số thuế: 4001324540 Địa chỉ: Tổ 13, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
ngành chính Sản xuất vật liệu xây dựng tái tạo từ phế phẩm chất khoáng phi kim loại
|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
Chăn nuôi giun quế, ba ba, cua đinh, lươn, cá chình, ếch, nhái, cua, dúi, chồn hương, nhông, duối, kỳ tôm, kỳ đà, chó, mèo, chim công, chim trĩ, đà điểu và các vật nuôi khác
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Xử lý phế phẩm để làm đầu vào sản xuất vật liệu xây dựng tái tạo
|
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu phi kim loại
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công chống thấm, nền móng công trình, công trình cây xanh, cảnh quan đô thị
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu xây dựng tái tạo từ phế phẩm chất khoáng phi kim loại; sơn, phụ gia sơn; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bảo ôn cách nhiệt; ống gió; đồ ngũ kim và vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Dịch vụ vận tải khách du lịch, khách theo hợp đồng bằng xe ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe ô tô
|
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Tư vấn, môi giới bất động sản
|
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Núi Thành
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 619
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 522
- VẬN TẢI KHO BÃI 520
- XÂY DỰNG 473
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 361
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 246
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 284
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 67
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 24
- Doanh nghiệp tư nhân
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 974
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 232
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 222
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 76
- Ngừng hoạt động
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 30
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 18
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Chưa xác định
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Núi Thành 1.603 doanh nghiệp
- 1 Công ty CP Sông Trường Giang Khối 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000820105
- 2 Công ty TNHH Dacotex Hải Âu Xanh Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000436851
- 3 Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư Anh Em Việt Nam Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333802
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Da Home Thửa đất số 1064, Tờ bản đồ số 28, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336835
- 5 Công ty CP May Núi Thành Khối 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000293113
- 6 Công ty TNHH Nông Lâm Trung Đạt Thửa đất số 260, tờ bản đồ số 6, Tổ 4, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334299
- 7 Công ty TNHH MTV Cơ Khí Và Lắp Đặt Khang Huy Thôn Hoà Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336810
- 8 Công ty TNHH Ngọc Nhà Đất Đường Lê Hồng Phong, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001179283
- 9 Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Núi Thành Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000414054
- 10 Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ Đại Phát Thôn Trung Toàn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001264355
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 3 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 4 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 5 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
- 9 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Núi Thành
- 1 Công ty TNHH Tôn Thép An Bình Đường ĐT 619, Tổ 28, Khối phố An Bình, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001337839
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và DVTM Chu Lai Tổ 2, Thôn Khương Mỹ, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001337758
- 3 Công ty TNHH MTV Gỗ Chu Lai Tổ 7, Thôn An Long, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001337500
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Da Home Thửa đất số 1064, Tờ bản đồ số 28, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336835
- 5 Công ty TNHH MTV Cơ Khí Và Lắp Đặt Khang Huy Thôn Hoà Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336810
- 6 Công ty TNHH Bình An Phát Chu Lai Thửa đất số 63, Tờ bản đồ số 41, Tổ 2, Thôn Hòa Đông, Xã Núi Thành, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 4001334933
- 7 Công ty TNHH Nông Lâm Trung Đạt Thửa đất số 260, tờ bản đồ số 6, Tổ 4, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334299
- 8 Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư Anh Em Việt Nam Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333802
- 9 Công ty TNHH Tấn Đông Phong 757 Phạm Văn Đồng, Khối phố 4, Xã Núi Thành, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 4001333640
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Và thương mại Đức Sơn 141 Nguyễn Văn Linh, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333552
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Núi Thành
Cấp phường/xã 1.603 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Núi Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Núi Thành trên FindBase được mở 6.433 lượt, trung bình 214,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 17/09 với 1090 lượt. Bảy ngày qua có 1.594 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (3.138 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.755 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Núi Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 257.922 lượt, trung bình 8597,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 31462 lượt. Bảy ngày qua có 82.255 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (144.529 lượt). Cộng dồn từ đầu là 308.604 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.