Công ty cổ phần Dương Gia Bình Định
270B Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.
Công ty cổ phần Dương Gia Bình Định có mã số thuế 4101548657, hoạt động từ ngày 16/08/2019. Người đại diện theo pháp luật: Dương Thế Vũ. Ngành nghề chính: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (mã 0112), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại 270B Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Quy Nhơn Nam, trước là Phường Ngô Mây. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4101548657 |
|---|---|
| Địa chỉ | 270B Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Quy Nhơn Nam Tỉnh Gia Lai |
| Địa giới cũ | Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Thế Vũ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/08/2019 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 090350•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển nông nghiệp Thanh Phương Thôn Hoà Mỹ, Xã Ia Mláh, Huyện Krông Pa, Tỉnh Gia Lai 5901225142
- 2 Công ty TNHH Một thành viên nông nghiệp Vinh Ký Gia Lai 193/34 Lê Duẩn, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901207337
- 3 Hợp tác xã hợp tác xã CNC Nông Lâm Nghiệp Và Dược Liệu An Thôn Xuân Phong Bắc, Xã An Hòa, Gia Lai, Việt Nam. 4101635109
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA BÌNH ĐỊNH Mã số thuế: 4101548657 Địa chỉ: 270B Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác ngành chính |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Quy Nhơn Nam
Toàn Tỉnh Gia Lai: 37.190 doanh nghiệp, trong đó 24.881 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.518
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 985
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 964
- VẬN TẢI KHO BÃI 964
- XÂY DỰNG 907
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 684
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 714
- Doanh nghiệp tư nhân
- 147
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 98
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.158
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 560
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 544
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 99
- Tạm ngừng hoạt động
- 85
- Ngừng hoạt động
- 80
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 22
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 14
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Chưa xác định
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Quy Nhơn Nam 3.577 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Đại Tây Dương 09 Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695838
- 2 Công ty TNHH Lê Mai Partnership And Development 443 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101546515
- 3 Công ty cổ phần xây dựng 47 Số 8 Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4100258747
- 4 Chi nhánh 1 - Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Giáo Dục Thủ Khoa Quy Nhơn 85/16 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101654052-002
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo Vệ Quang Trung 25 Hồ Tá Bang, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101544878
- 6 Công ty TNHH TM - DV Hùng Thuận Việt Nam 486 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101687474
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn New Light 262 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101686167
- 8 Trung Tâm Giáo Dục Nghề Nghiệp Công Đoàn Bình Định Số 168 Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101010386
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Ghiền Tour Quy Nhơn 1/8/33 La Văn Tiến, Tổ 15A, Khu vực 3, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101654045
- 10 Công ty TNHH Luật Trần Đô Số 442/12 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101562764
Nơi khác trong Tỉnh Gia Lai 37.190 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Vật Tư Mộc Thủy 208 Lê Hồng Phong, Phường Hoài Hảo, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định 4101640980
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Tin Học Thanh Lâm Đường Trần Đình Châu, Thôn Gia Chiểu 2, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam. 4101494144
- 3 Công ty TNHH Atg Gia Lai Làng Grai Mek, Xã Bờ Ngoong, Gia Lai, Việt Nam. 5901249062
- 4 Công ty TNHH MTV Agri Tipha – Chi nhánh Số 2 38 Phạm Văn Đồng, Xã Đak Pơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901211206-002
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Gia Nguyễn Lô B7,8,9 Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101690653
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Hà Thành Ba Gia Lai Làng Đăk Ó, Xã Kon Chiêng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901250477
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Hoàng Anh Khôi Thôn Mỹ Bình 1, Phường Hoài Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam. 4101688679
- 8 Công ty TNHH Bảo Châm Gia Lai Thôn 6, Xã Ia Lâu, Gia Lai, Việt Nam. 5901222663
- 9 Công ty CP Xây dựng Hạ Tầng HMH Khu Đô Thị Phú Mỹ Lộc, Khu Phố 8, Phường Tam Quan, Gia Lai, Việt Nam. 4101692234
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Hưng Nguyên Thành Lô A1, A2, A3, A4, A5, A6 cụm công nghiệp Phú An, Xã Ya Hội, Gia Lai, Việt Nam. 5901188525
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Quy Nhơn Nam
- 1 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Đại Tây Dương 09 Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695838
- 2 Công ty TNHH Xây dựng - Trang Trí Nội Thất Băng Băng Tổ 44A, Khu phố 20, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695820
- 3 Công ty TNHH Lamori Boutique Hotels Lô DC1-33,34 Khu dân cư thuộc khu Đô thị - Dịch vụ - Du lịch phía Tây đường An Dương Vương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101695806
- 4 Công ty TNHH XNK Viet Duc Viet Nam 48 Cần Vương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691865
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Ngắm Biển Quy Nhơn 07 Trần Khánh Dư, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691833
- 6 Công ty TNHH SX & TM Vũ Minh Khang 6/10 Hàn Mạc Tử, Phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691720
- 7 Công ty cổ phần Tư Vấn Công Nghệ, Thiết Bị Và Kiểm Định xây dựng V-Build Số 302/8/1 Tây Sơn, Tổ 32, Khu phố 4, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101691706
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Toàn Trung JP 183 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691470
- 9 Công ty TNHH DV-VT Nam Thắng 125/36 Nguyễn Thái Học, Tổ 5, Khu phố 1, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691431
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoàng Ngân 26 Số 295/4A đường Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101691304
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Quy Nhơn Nam
Cấp phường/xã 3.577 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Quy Nhơn Nam →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Quy Nhơn Nam trên FindBase được mở 12.458 lượt, trung bình 415,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1489 lượt. Bảy ngày qua có 3.761 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (7.634 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.123 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Quy Nhơn Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Gia Lai
Cấp tỉnh/thành 37.190 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Gia Lai trên FindBase được mở 171.832 lượt, trung bình 5727,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 17653 lượt. Bảy ngày qua có 48.002 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (98.261 lượt). Cộng dồn từ đầu là 186.300 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Gia Lai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.