Chi nhánh Quảng Nam - Công ty cổ phần Vinpearl
Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Chi nhánh Quảng Nam - Công ty cổ phần Vinpearl có mã số thuế 4200456848-009, hoạt động từ ngày 05/01/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Thái Phúc. Ngành nghề chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (mã 5510), cùng 81 ngành khác. Trụ sở tại Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4200456848-009 |
|---|---|
| Địa chỉ | Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thăng An Thành phố Đà Nẵng |
| Đơn vị chủ quản | 4200456848 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Đỗ Thị Thái Phúc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/01/2017 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091768•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đàn Cá Heo 07-09 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001278485
- 2 Công ty TNHH Trụ Sở Chính Anta Số nhà 108 Cồn Tập 1, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001332799
- 3 Công Ty CP Dịch Vụ Và Du Lịch Cát Biển , Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000828295
- 4 Công ty TNHH Glorynest By Aaliyah Hẻm 84, đường Trần Quang Khải, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001313108
- 5 Doanh Nghiệp TN Khách Sạn Uptown 209 Lý Thường Kiệt, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000341536
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Anh Tâm Tiến Thửa đất số 125, Tờ bản đồ số 82, Tổ dân phố Hậu Xá, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333104
- 7 Công ty cổ phần Palago Hội An 224 Lý Thái Tổ, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001339113
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Anh Tiến Tâm 45 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333231
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thái Chấn Sơn Thửa Đất Số 663, Tờ Bản Đồ Số 10, Thôn Trúc Hà, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001331322
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch Nguyễn Kim 139 Nguyễn Văn Linh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001326146
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH QUẢNG NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL Mã số thuế: 4200456848-009 Địa chỉ: Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện
Không bao gồm truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia; xây dựng và vận hành thủy điện, điện gió ngoài khơi, năng lượng hạt nhân, các nhà máy điện lớn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh; vận hành lưới điện truyền tải do nhà nước đầu tư xây dựng
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán vé máy bay
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Không bao gồm các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối.
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Không bao gồm các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (Trừ kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại và thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối)
|
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (Trừ kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại và thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối)
|
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (Trừ kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại và thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối)
|
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (trừ các hàng hóa không cam kết theo biểu cam kết WTO)
|
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (trừ các hàng hóa không cam kết theo biểu cam kết WTO)
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (Trừ kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại và thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối)
|
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Không bao gồm các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định pháp luật (Trừ kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại và thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối)
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng cáp treo. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô. Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Quản lí, vận hành khai thác cảng (Không bao gồm các hoạt động sau: - Dịch vụ thiết lập, vận hành, duy trì, bảo trì báo hiệu hàng hải, khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải; dịch vụ khảo sát khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải phục vụ công bố Thông báo hàng hải; dịch vụ khảo sát, xây dựng và phát hành hải đồ vùng nước, cảng biển, luồng hàng hải và tuyến hàng hải; xây dựng và phát hành tài liệu, ấn phẩm an toàn hàng hải. - Dịch vụ điều tiết bảo đảm an toàn hàng hải trong khu nước, vùng nước và luồng hàng hải công cộng; dịch vụ thông tin điện tử hàng hải. - Dịch vụ hoa tiêu hàng hải)
|
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
| 5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Hoạt động dịch vụ trung gian vận tải hành khách, thông qua việc kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ vận tải để thu phí hoặc hoa hồng mà không có bên trung gian cung cấp dịch vụ vận tải hành khách được trung gian, gồm: - Hoạt động của các nền tảng chia sẻ chuyến đi trực tuyến cho phép hành khách đặt chuyến xe; - Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách.
|
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; khu du lịch sinh thái
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin như: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm
|
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, website thương mại điện tử bán hàng; website khuyến mại trực tuyến; Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử; Các dịch vụ thông tin khác (loại trừ hoạt động đấu giá, hoạt động báo chí và thu thập tin tức dưới mọi hình thức)
|
| 6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
đại lý đổi ngoại tệ
|
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư. Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Không bao gồm hoạt động đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Tư vấn bất động sản; Quảng cáo bất động sản; Quản lý bất động sản
|
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng; - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế nội, ngoại thất công trình; - Thiết kế cấp thoát nước công trình; - Tư vấn quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; - Tư vấn thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp;
|
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Không bao gồm hoạt động nghiên cứu hoặc sử dụng nguồn gen giống vật nuôi mới trước khi được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thẩm định, đánh giá
|
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Không bao gồm hoạt động nghiên cứu hoặc sử dụng nguồn gen giống vật nuôi mới trước khi được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thẩm định, đánh giá
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất
|
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Dịch vụ cho thuê đồ nội thất và các thiết bị gia đình khác
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Không bao gồm hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam
|
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam
|
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện giải trí khác
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Không bao gồm các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối.
|
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già, người không có khả năng tự chăm sóc
|
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 8799 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |
| 9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài.
|
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Vũ trường, tennis, leo núi, lướt dù trên biển, ca nô, thuyền buồm, thuyền chèo, lướt ván, mô tô trượt nước. Phòng hát karaoke.
|
| 9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không gây chảy máu)
|
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thăng An
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 100
- XÂY DỰNG 91
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 76
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 66
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 65
- VẬN TẢI KHO BÃI 54
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 51
- Khác
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 248
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 38
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 29
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thăng An 334 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nội Thất Nam Phúc Hưng Tổ 14 thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331675
- 2 Công ty TNHH Sắt Thép Mỹ Thảo Thửa đất số 573, Tờ bản đồ số 04, Tổ 4, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330167
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Nguyên Phát Solar Tổ 13, Thôn Hà Bình, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001330294
- 4 Công ty CP Tư Vấn xây dựng Và thương mại Hưng Thịnh Tổ 5, Thôn 1, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000928719
- 5 Trường THCS Thăng An Thôn Nam Hà, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001339459
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN02 Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-034
- 7 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh Đnta Thửa đất số 683, Tờ bản đồ số 21, Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3502578921-035
- 8 Công ty TNHH Du Lịch Và Truyền Thông Novago Thửa đất số 685, Tờ bản đồ số 21, Thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333062
- 9 Công ty TNHH Thủy Sản Biển Ngang Tổ 6, Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330978
- 10 Công ty TNHH In Ấn Việt Tín Tổ 10, Thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001329355
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thăng An
- 1 Trường THCS Thăng An Thôn Nam Hà, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001339459
- 2 Tổ Hợp Tác Trần Thị Sĩ Tổ 2, Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001338215
- 3 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh ĐN21 Thửa đất số 687, Tờ bản đồ số 21, Thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0111527232-038
- 4 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh Đnta Thửa đất số 683, Tờ bản đồ số 21, Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3502578921-035
- 5 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN02 Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-034
- 6 Công ty TNHH Du Lịch Và Truyền Thông Novago Thửa đất số 685, Tờ bản đồ số 21, Thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333062
- 7 Công ty TNHH Nội Thất Nam Phúc Hưng Tổ 14 thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331675
- 8 Công ty TNHH Thủy Sản Biển Ngang Tổ 6, Thôn Tân An, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330978
- 9 Công ty TNHH Trang Hoàng Nguyên Thửa đất số 463, Tờ bản đồ số 5, Tổ 5, Thôn 1, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330696
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Nguyên Phát Solar Tổ 13, Thôn Hà Bình, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001330294
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 4200456848 Công ty cổ phần Vinpearl Đang hoạt động
- 4200456848-011 Chi nhánh Hà Tĩnh - Công ty cổ phần Vinpearl Đang hoạt động
- 4200456848-027 Chi nhánh Nam Hội An - Công ty cổ phần Vinpearl Đang hoạt động
- 4200456848-032 Chi nhánh Tuyên Quang – Công ty cổ phần Vinpearl Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thăng An
Cấp phường/xã 334 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thăng An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thăng An trên FindBase được mở 1.761 lượt, trung bình 58,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 219 lượt. Bảy ngày qua có 471 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (968 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.934 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thăng An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 303.694 lượt, trung bình 10123,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 97.178 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 354.989 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.