Chi nhánh công ty TNHH Khai Thác - Xây dựng Trịnh Gia NT
Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Khai Thác - Xây dựng Trịnh Gia NT có mã số thuế 4201897027-001, hoạt động từ ngày 19/07/2022. Người đại diện theo pháp luật: Trịnh Trác Nhiên. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 165 ngành khác. Trụ sở tại Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4201897027-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thường Phước Tỉnh Đồng Tháp |
| Đơn vị chủ quản | 4201897027 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Trịnh Trác Nhiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/07/2022 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091867•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Minh Hy Ấp 6B, Xã Trường Xuân, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402224650
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Huỳnh Nguyễn Số 1213/Đ1, Tổ 29, Ấp 5, Xã Đốc Binh Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp 1402189540
- 3 Công ty TNHH Lucas Building And Academy KDC Thuỷ Tiên, Ấp Phú Long, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402232122
- 4 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Thạch Bảo TP Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201693116
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Ngân Phát Tổ 10, Ấp An Thái, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402222614
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Đầu tư xây dựng Hoàng Thành Số 414 ấp An Phú, Xã Mỹ An Hưng B, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp 1402204943
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Xây dựng - Thương mại - Dịch vụ Thiên Vương Thửa đất số 376, tờ bản đồ số 15, Tổ 4, Ấp Tân Hương, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1101816981-001
- 8 Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Ngọc Quân Ngân Cả Thu I, Xã Phú Thạnh, Huyện Tân Phú Đông, Tỉnh Tiền Giang 1201699566
- 9 Công ty CP Đầu tư Thiết Kế xây dựng Huỳnh Trần Gia Số 169, Tổ 03, Khóm Tân Hùng, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402232210
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Minh Tâm ấp Hoà Bình, Xã Vĩnh Hựu, Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang 1200531313
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KHAI THÁC - XÂY DỰNG TRỊNH GIA NT Mã số thuế: 4201897027-001 Địa chỉ: Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 429 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thường Phước
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 28.937 doanh nghiệp, trong đó 23.108 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 69
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 303
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 24
- Ngừng hoạt động
- 22
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 12
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thường Phước 395 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nhật Khánh Tường ấp Chòm Xoài, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp 1402052641
- 2 Doanh Nghiệp TN Thạnh Tuấn Số 461, tổ 24, ấp 1, Xã Thường Phước 2, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp 1400464061
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XNK Huỳnh Như Đường Ngô Quyền, Tổ 77, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231249
- 4 Công ty TNHH Du Lịch Tây Nam Thường Phước Đường 30/4, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230319
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Mộc Hóa Logistics Số thửa 56, Tờ bản đồ 20, Đường Tỉnh Lộ 841, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp 1402201300
- 6 Công ty TNHH Năng Lượng Điện Mặt Trời Solar Minh Thiện Đồng Tháp Tổ 1, Ấp 2, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp 1402190218
- 7 Công ty TNHH San Lắp Mặt Bằng Như Ý Đường CMT8, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230894
- 8 Công ty TNHH Logistics Và dịch vụ Hàng Hải Phúc An Ấp Chòm Xoài, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402229842
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trường Hải Phát Số 52, đường Nguyễn Văn Phối, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230125
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Uyên Thành Tổ 30, Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231506
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Tháp 28.937 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sunflowers Center chi nhánh 2 84 Đường Bê Tông, Ấp Bình Tân, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam 0318247104-002
- 2 Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Số nhà 979, Tổ 9, Ấp 1, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1301153996-001
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Đồng Tháp Lô II-2, Khu C mở rộng, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1100592721-007
- 4 Công ty TNHH Thương mại Toyota Thành Mai Đồng Tháp Thửa đất số 489, 855, 480, 473, 460, 47 Quốc lộ 30, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp 1402158197
- 5 Công ty TNHH MTV Trung Nguyệt Đồng Tháp ấp Hòa Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402207221
- 6 Chi nhánh 2 công ty TNHH Yên Nhà Đẹp QL54, Ấp An Hoà, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1602170441-002
- 7 Trường Mầm non Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235596
- 8 Trường Trung Học Cơ Sở Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235589
- 9 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Điền Phú Điền, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp 1400773574
- 10 Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin Thửa đất số 3839, Tờ bản đồ số 2, Âp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201725551
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thường Phước
- 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Uyên Thành Tổ 30, Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231506
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XNK Huỳnh Như Đường Ngô Quyền, Tổ 77, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231249
- 3 Công ty TNHH TMDV Vận tải Thái Học Đường số 1, Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231182
- 4 Công ty TNHH TMDV XNK Hoàng Linh Số 03-04 đường Nguyễn Hữu Huân, Tổ 53, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402231094
- 5 Công ty TNHH San Lắp Mặt Bằng Như Ý Đường CMT8, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230894
- 6 Công ty TNHH Nông Sản Kim Hưng Long Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230799
- 7 Công ty TNHH Minh Khoa Hồng Ngự Tổ 3, Ấp 2, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230460
- 8 Công ty TNHH Như Bảo Minh Số 48, đường Nguyễn Văn Phối, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230414
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Tây Nam Thường Phước Đường 30/4, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230319
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trường Hải Phát Số 52, đường Nguyễn Văn Phối, ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402230125
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 4201897027 Công ty TNHH Khai Thác - Xây dựng Trịnh Gia NT Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thường Phước
Cấp phường/xã 395 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thường Phước →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thường Phước trên FindBase được mở 1.965 lượt, trung bình 65,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 215 lượt. Bảy ngày qua có 636 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (829 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.393 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thường Phước — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Tháp
Cấp tỉnh/thành 28.937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Tháp trên FindBase được mở 156.585 lượt, trung bình 5219,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 14129 lượt. Bảy ngày qua có 47.751 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (61.003 lượt). Cộng dồn từ đầu là 181.933 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Tháp — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.