FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công Ty CP Thương Mại Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam

Số 9 đường Cách mạng tháng 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Tên giao dịch: IMET · Tên viết tắt: IMET

Công Ty CP Thương Mại Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam có mã số thuế 4300599769, hoạt động từ ngày 19/06/2011. Người đại diện theo pháp luật: Trần Phú Hiệp. Ngành nghề chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (mã 33200), cùng 90 ngành khác. Trụ sở tại Số 9 đường Cách mạng tháng 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
4300599769
Ngày cấp
16/06/2011 (15 năm)
Người đại diện
Trần Phú Hiệp

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4300599769
Địa chỉ Số 9 đường Cách mạng tháng 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Cẩm Thành Tỉnh Quảng Ngãi
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Phú Hiệp
Ngày bắt đầu hoạt động 19/06/2011
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Boilermaster Việt Nam Số 2, đường 4A, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300743878
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên Xây Lắp Huy Phát Đội 7, thôn Phong Niên Thượng, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300751477

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: Công Ty CP Thương Mại Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam
Mã số thuế: 4300599769
Địa chỉ: Số 9 đường Cách mạng tháng 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp ngành chính
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cẩm Thành

2.752Tổng doanh nghiệp
1.678Đang hoạt động
1.074Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.228
  • XÂY DỰNG 878
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 711
  • VẬN TẢI KHO BÃI 696
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 658
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 528

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
656
Công ty cổ phần ngoài NN
108
Doanh nghiệp tư nhân
99
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
29
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5
Khác
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.678
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
511
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
272
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
132
Tạm ngừng hoạt động
69
Ngừng hoạt động
47
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
29
Tạm nghỉ kinh doanh
14

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Cẩm Thành 2.752 doanh nghiệp

  1. 1 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Thịnh 78 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300371820
  3. 3 Công ty CP Đầu tư Nhà Thiên Nam 30 Cách mạng tháng 8, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 4300906152
  4. 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Dịch vụ Và kỹ thuật Bảo Châu 2D Mai Đình Dõng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0314097962-002
  5. 5 Công ty cổ phần Cấp Nước Và Năng Lượng Bền Vững Quảng Ngãi 45 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300842847
  6. 6 Công ty CP Đầu tư Và thương mại Kim Ngân TỔ 15, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932018
  7. 7 Công ty TNHH Nông Sản Sinh Học Thiên Phúc 227 Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300928438
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Tiến Phát Hẻm 900 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300709933
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng San Lấp Ngô Hợp Tổ 2, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931991
  10. 10 Công ty cổ phần TMDV Phúc Minh Phát Số 10 Phan Đăng Lưu, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931984
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Cẩm Thành →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cẩm Thành

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Dịch vụ Và kỹ thuật Bảo Châu 2D Mai Đình Dõng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0314097962-002
  2. 2 Công ty CP Đầu tư Và thương mại Kim Ngân TỔ 15, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932018
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng San Lấp Ngô Hợp Tổ 2, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931991
  4. 4 Công ty cổ phần TMDV Phúc Minh Phát Số 10 Phan Đăng Lưu, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931984
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cẩm Thành House 278 Võ Thị Sáu, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300930130
  6. 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV Thương mại dịch vụ Và vận tải Minh Châu 968/40/8 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300930067
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Khang Vy Baby 09 Phan Chu Trinh, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929985
  8. 8 Công ty TNHH TM - DV Phế Liệu Khoa Nam 126 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929921
  9. 9 Công ty TNHH Đông Quảng Ngãi Số 26 Nguyễn Năng Lự, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929897
  10. 10 Công ty TNHH Vacc Số 160/17/01 đường Trần Hưng Đạo, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929865

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Cẩm Thành

Cấp phường/xã 2.752 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cẩm Thành →

Tổng lượt xem13.419
30 ngày qua12.403
7 ngày qua3.708
Bình quân/ngày 413,4
Lượt xem địa bàn Phường Cẩm Thành, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 3 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 151 lượt 17/09: 47 lượt 18/09: 27 lượt 19/09: 659 lượt 20/09: 89 lượt 21/09: 25 lượt 22/09: 24 lượt 23/09: 16 lượt 24/09: 45 lượt 25/09: 123 lượt 26/09: 253 lượt 27/09: 211 lượt 28/09: 480 lượt 29/09: 583 lượt 30/09: 1546 lượt 01/10: 781 lượt 02/10: 768 lượt 03/10: 829 lượt 04/10: 689 lượt 05/10: 811 lượt 06/10: 532 lượt 07/10: 214 lượt 08/10: 124 lượt 09/10: 149 lượt 10/10: 267 lượt 11/10: 784 lượt 12/10: 1204 lượt 13/10: 966 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cẩm Thành trên FindBase được mở 12.403 lượt, trung bình 413,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 1546 lượt. Bảy ngày qua có 3.708 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (5.956 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.419 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cẩm Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi

Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →

Tổng lượt xem139.591
30 ngày qua123.197
7 ngày qua38.550
Bình quân/ngày 4106,6
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 96 lượt 15/09: 212 lượt 16/09: 828 lượt 17/09: 441 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 2112 lượt 20/09: 2022 lượt 21/09: 673 lượt 22/09: 693 lượt 23/09: 756 lượt 24/09: 930 lượt 25/09: 1917 lượt 26/09: 2711 lượt 27/09: 2563 lượt 28/09: 5868 lượt 29/09: 6445 lượt 30/09: 8245 lượt 01/10: 8396 lượt 02/10: 9524 lượt 03/10: 8487 lượt 04/10: 7726 lượt 05/10: 7989 lượt 06/10: 5704 lượt 07/10: 2612 lượt 08/10: 1420 lượt 09/10: 3654 lượt 10/10: 5251 lượt 11/10: 7989 lượt 12/10: 10276 lượt 13/10: 7348 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 123.197 lượt, trung bình 4106,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 38.550 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 139.591 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.