Công ty TNHH VNBT
Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Công ty TNHH VNBT có mã số thuế 4300844611, hoạt động từ ngày 25/10/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thanh Việt. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (mã 4223), cùng 111 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bình Sơn, trước là Xã Bình Chánh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4300844611 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Bình Sơn
Tỉnh Quảng Ngãi
Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi
|
| Địa giới cũ | Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Việt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/10/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098537•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Xây Lắp Hải Phong Đường 7C, KDC Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927113
- 2 Công ty TNHH Phú Vương Thịnh Xóm Mỹ An 2, Thôn Mỹ Thạnh Nam, Xã Nghĩa Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300885583
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Viễn Thông Vinh Thiện 21 Đào Duy Anh, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101309807
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VNBT Mã số thuế: 4300844611 Địa chỉ: Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Bình An Nội, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc ngành chính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bình Sơn
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 391
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 298
- XÂY DỰNG 289
- VẬN TẢI KHO BÃI 258
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 234
- KHAI KHOÁNG 145
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 191
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 28
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 649
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 145
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 64
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Tạm ngừng hoạt động
- 20
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bình Sơn 950 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Millions Thôn Phú Lễ 1, Xã Bình Trung, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 4300854708
- 3 Công Ty TNHH ADEN SERVICES Miền Trung Việt Nam Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300338358
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng NPC Khu dân cư Đông Nam, Thôn 4, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300926896
- 5 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hạ Tầng Tân Ốc Đảo Thôn Trì Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300354952
- 6 Công ty TNHH TM & DV Giao Nhận Vận Chuyển Viễn Đông Khu kinh tế Dung Quất, Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929939
- 7 Công ty TNHH MTV Macca Thiên Phúc Khu dân cư Cây Trâm, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929470
- 8 Công ty TNHH Vật Liệu Mới Trung Tô Lô L1, Phân khu công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929329
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Phạm Quốc Trường Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928741
- 10 Công ty TNHH Hai Thành Viên Nguyên Cương Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929992
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 3 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 4 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 5 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 6 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 7 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 8 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 9 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
- 10 Công ty TNHH MTV Lâm Sản Đặng Tình Thôn An Điềm 2, Xã Bình Chương, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300917933
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bình Sơn
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Phú Ngọc Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932096
- 2 Công ty TNHH MTV Nguyễn Quang TMĐ Thôn Vĩnh An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931920
- 3 Công ty TNHH MTV Công Nghệ DQN 178 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Phú Lộc, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931857
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Thành Phát DQ Thôn Vĩnh An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930395
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 6 Công ty TNHH Hai Thành Viên Nguyên Cương Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929992
- 7 Công ty TNHH TM & DV Giao Nhận Vận Chuyển Viễn Đông Khu kinh tế Dung Quất, Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929939
- 8 Công ty TNHH MTV Macca Thiên Phúc Khu dân cư Cây Trâm, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929470
- 9 Công ty TNHH Vật Liệu Mới Trung Tô Lô L1, Phân khu công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929329
- 10 Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng Én Vàng Tổ 2, Xóm Chí Thành, Thôn Phú Lễ 2, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928893
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bình Sơn
Cấp phường/xã 950 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bình Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bình Sơn trên FindBase được mở 4.291 lượt, trung bình 143 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 584 lượt. Bảy ngày qua có 1.062 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (2.327 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.591 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bình Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 112.744 lượt, trung bình 3758,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 33.348 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (56.812 lượt). Cộng dồn từ đầu là 128.685 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.