Công ty TNHH Ứng Dụng Công Nghệ Đại Dương
Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi
Công ty TNHH Ứng Dụng Công Nghệ Đại Dương có mã số thuế 4300855557, hoạt động từ ngày 10/07/2020. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Sáng. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình thủy (mã 4291), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Minh Long, trước là Xã Long Hiệp. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4300855557 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Minh Long
Tỉnh Quảng Ngãi
Thôn 2, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi
|
| Địa giới cũ | Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Sáng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/07/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098756•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và đầu tư xây dựng Thanh Hà Tổ dân phố Trường Thọ Đông B, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927850
- 2 Công ty cổ phần LợI NhuậN Chia Xã Hội Thôn Xuân An, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300868228
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Quốc Trí Đắk Hà Số nhà 74, Đường Hùng Vương, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đák Hà, Tỉnh Kon Tum 6101077754
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẠI DƯƠNG Mã số thuế: 4300855557 Địa chỉ: Thôn 2, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4291 | Xây dựng công trình thủy ngành chính |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
- Trồng cây cảnh lâu năm - Cây dâu tằm, cây trôm,...
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 |
Khai thác gỗ
Khai thác gỗ rừng trồng
|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn các loại phụ gia, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh) - Bán buôn bột giấy - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ - Bán thông qua máy bán hàng tự động.
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí - Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí.
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan - Thiết kế máy móc và thiết bị - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông - Giám sát thi công xây dựng cơ bản - Việc chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước - Việc chuẩn bị các dự án sử dụng máy điều hòa, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh.
|
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Kiểm tra âm thanh và chấn động - Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất - Kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ - Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy - Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện: Mô tô, ô tô, thiết bị điện - Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn - Phân tích lỗi - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: Ô nhiễm không khí và nước - Chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử - Kiểm tra an toàn đường sá thường kỳ của xe có động cơ - Kiểm tra việc sử dụng các kiểu mẫu hoặc mô hình (như máy bay, tàu thủy, đập)
|
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cung ứng lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động
|
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ khuân vác, giúp việc gia đình - Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh - Các hoạt động nhượng quyền sử dụng máy hoạt động bằng đồng xu.
|
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Minh Long
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 25
- HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 15
- VẬN TẢI KHO BÃI 13
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 11
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 10
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 9
Theo loại hình
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 22
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 91
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 21
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Minh Long 119 doanh nghiệp
- 1 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam - Chi nhánh Minh Long Quảng Ngãi Thôn 2, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0100686174-335
- 2 Trường Tiểu Học Long Hiệp Thôn 1, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300656047
- 3 Công ty TNHH TM VLXD Cẩm Vân Thôn 01, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300924137
- 4 Hợp tác xã dịch vụ Nông - Lâm Nghiệp Thành Tiến Thôn Hà Bôi, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300863798
- 5 Hợp tác xã Nông - Lâm Nghiệp Xã Thanh An Thôn Công loan, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300832415
- 6 Công ty TNHH Thành Tiện Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi 4300902542
- 7 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Tổng Hợp Ngọc Minh Khuê Thôn 1, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300901958
- 8 Trường Mầm Non Thanh An Thanh An, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300591738
- 9 Uỷ Ban Mặt Trận Tổ Quốc Việt Nam Huyện Minh Long Thôn 2, Long Hiệp, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300469865
- 10 Phòng Văn Hóa - Xã Hội Xã Minh Long Thôn 3, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300916295
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 4 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 5 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 8 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 9 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 10 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Minh Long
- 1 Công ty TNHH Thương mại Lâm Sản Trọng An Thôn 1, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928773
- 2 Công ty TNHH TM VLXD Cẩm Vân Thôn 01, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300924137
- 3 Văn phòng Đảng ủy xã Minh Long Thôn 3, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300916633
- 4 Phòng Văn Hóa - Xã Hội Xã Minh Long Thôn 3, Xã Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300916295
- 5 Công ty TNHH Viễn Thông Công Nghệ QNG Tech Thôn 2, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300914957
- 6 Công ty TNHH Thành Tiện Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi 4300902542
- 7 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Tổng Hợp Ngọc Minh Khuê Thôn 1, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300901958
- 8 Công ty cổ phần Nước Sạch Thác Trắng Thôn Thượng Đố, Xã Thanh An, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi 4300898920
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Đào Tạo Thể Thao Jury Thôn 1, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300898078
- 10 Công ty TNHH MTV Xây dựng nông nghiệp Thành Công Thôn 2, Xã Minh Long, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300895510
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Minh Long
Cấp phường/xã 119 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Minh Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Minh Long trên FindBase được mở 909 lượt, trung bình 30,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 76 lượt. Bảy ngày qua có 234 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (445 lượt). Cộng dồn từ đầu là 978 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Minh Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 112.313 lượt, trung bình 3743,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 32.917 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (56.812 lượt). Cộng dồn từ đầu là 128.254 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.