FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Môi Trường Đa Lộc Đảo Xanh

Thôn Đông An Vĩnh, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi

Công ty cổ phần Môi Trường Đa Lộc Đảo Xanh có mã số thuế 4300863396, hoạt động từ ngày 13/01/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hoài Nam. Ngành nghề chính: Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (mã 3822), cùng 64 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đông An Vĩnh, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4300863396
Ngày cấp
13/01/2021 (5 năm)
Người đại diện
Nguyễn Hoài Nam

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4300863396
Địa chỉ Thôn Đông An Vĩnh, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Quảng Ngãi chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Hoài Nam
Ngày bắt đầu hoạt động 13/01/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công Ty Cổ Phần Cơ - Điện – Môi Trường Lilama Nộp Hộ Khu dịch vụ công cộng – Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300720905
  2. 2 Công ty cổ phần Cơ - Điện – Môi Trường Lilama Khu dịch vụ công cộng – Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300357921
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Huỳnh Gia Phúc Xóm 2, Thôn Thọ Đông, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300903426

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐA LỘC ĐẢO XANH
Mã số thuế: 4300863396
Địa chỉ: Thôn Đông An Vĩnh, Tỉnh Quảng Ngãi

🏭 Ngành nghề kinh doanh

3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại ngành chính
0125 Trồng cây cao su
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất các sản phẩm nhựa-nhựa cao cấp (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, xăng dầu và các sản phẩm liên quan, dầu thô
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, tole lợp các loại.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn các sản phẩm nhựa-nhựa cao cấp
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế tạo mẫu (trừ thiết kế công trình xây dựng)
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi

Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →

Tổng lượt xem123.445
30 ngày qua107.504
7 ngày qua28.108
Bình quân/ngày 3583,5
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 453 lượt 14/09: 96 lượt 15/09: 212 lượt 16/09: 828 lượt 17/09: 441 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 2112 lượt 20/09: 2022 lượt 21/09: 673 lượt 22/09: 693 lượt 23/09: 756 lượt 24/09: 930 lượt 25/09: 1917 lượt 26/09: 2711 lượt 27/09: 2563 lượt 28/09: 5868 lượt 29/09: 6445 lượt 30/09: 8245 lượt 01/10: 8396 lượt 02/10: 9524 lượt 03/10: 8487 lượt 04/10: 7726 lượt 05/10: 7989 lượt 06/10: 5704 lượt 07/10: 2612 lượt 08/10: 1420 lượt 09/10: 3654 lượt 10/10: 5251 lượt 11/10: 7989 lượt 12/10: 1478 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 107.504 lượt, trung bình 3583,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 9524 lượt. Bảy ngày qua có 28.108 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (56.812 lượt). Cộng dồn từ đầu là 123.445 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.