Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Hải Phát
285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Hải Phát có mã số thuế 4300928156, hoạt động từ ngày 05/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Thượng Tấn Đạt. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 197 ngành khác. Trụ sở tại 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4300928156 |
|---|---|
| Địa chỉ | 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Thượng Tấn Đạt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 091337•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH SXTM Ngọc Thịnh Số 210 Phạm Văn Đồng, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300925564
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Hưng Thành Xóm 8, thôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300875031
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Phi Nguyên Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 87, thôn Tân Hy 1, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300917080
- 4 Công ty TNHH Thương mại-Dịch vụ Tiến Phát Lô C03-08, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300341840
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Khang Vũ Thôn Tham Hội 2, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928357
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Và Quảng Cáo Gia Khánh Tổ dân phố Gò Dép, Thị trấn Di Lăng, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi 4300842075
- 7 Hợp tác xã dịch vụ Và Khai Thác Hải Sản Xa Bờ Xã Phổ Thạnh TDP Thạch By 1, Phường Sa Huỳnh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300712693
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Phú Ngọc Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932096
- 9 Công ty TNHH MTV Phú Anh Hoàng Thôn Tây Phước, Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929777
- 10 Công ty TNHH Vtech QN 139 Lê Quý Đôn, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929664
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÁT Mã số thuế: 4300928156 Địa chỉ: 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tư Nghĩa
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 219
- XÂY DỰNG 161
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 156
- VẬN TẢI KHO BÃI 151
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 95
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 79
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 121
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 372
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 110
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 44
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tư Nghĩa 571 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH May Mặc Hưng Phát Tổ dân phố 2, Thị trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi 4300894901
- 2 Công ty TNHH Garage Số 1 Quảng Ngãi Số 10 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931705
- 3 Công ty cổ phần Phúc Khang Engineering 153/2/12 Lê Quý Đôn, Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300922965
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Hưng Thành Xóm 8, thôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300875031
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Cid Tổ dân phố 4, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300852027
- 6 Công ty TNHH Một thành viên xây dựng & Thương mại Thuận Phúc Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300753562
- 7 Công ty TNHH TM & DV Vân Nam Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931864
- 8 Trường Mầm Non Kim Đồng xóm 3, thôn Hoà Tân, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi 4300906473
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Du Lịch Hưng Thịnh Thôn Điện An 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300881081
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Thuận Nguyên Agri Thôn Điền Trang, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928822
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 4 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 5 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 8 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 9 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 10 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tư Nghĩa
- 1 Công ty TNHH Xây dựng kỹ thuật công nghiệp Miền Trung Đội 2, Thôn Điện An 1, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932025
- 2 Công ty TNHH TM & DV Vân Nam Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931864
- 3 Công ty TNHH Garage Số 1 Quảng Ngãi Số 10 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931705
- 4 Công ty TNHH Vtech QN 139 Lê Quý Đôn, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929664
- 5 Công ty TNHH MTV TM&DV Tuấn Nhung 277 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929590
- 6 Công ty TNHH TK Nội Thất Tín Phát Aluminium Xóm 1, Thôn Hòa Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929262
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Thuận Nguyên Agri Thôn Điền Trang, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928822
- 8 Công ty TNHH Công Ích Hoa Viên Vĩnh Hằng Thôn La Hà 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928452
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Điện Tân Thành Số 23 La Hà Thạch Trận, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927755
- 10 Công ty TNHH Nội Thất Caly Xóm 8, Thôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927699
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 15 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tư Nghĩa
Cấp phường/xã 571 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tư Nghĩa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tư Nghĩa trên FindBase được mở 2.773 lượt, trung bình 92,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 286 lượt. Bảy ngày qua có 943 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (1.330 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.445 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tư Nghĩa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 120.669 lượt, trung bình 4022,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 36.022 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 137.063 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.