FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Hải Phát

285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Hải Phát có mã số thuế 4300928156, hoạt động từ ngày 05/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Thượng Tấn Đạt. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 197 ngành khác. Trụ sở tại 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
4300928156
Ngày cấp
05/05/2026
Người đại diện
Thượng Tấn Đạt

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4300928156
Địa chỉ 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Thượng Tấn Đạt
Ngày bắt đầu hoạt động 05/05/2026
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH SXTM Ngọc Thịnh Số 210 Phạm Văn Đồng, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300925564
  2. 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Hưng Thành Xóm 8, thôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300875031
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Phi Nguyên Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 87, thôn Tân Hy 1, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300917080
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại-Dịch vụ Tiến Phát Lô C03-08, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300341840
  5. 5 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Khang Vũ Thôn Tham Hội 2, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928357
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Và Quảng Cáo Gia Khánh Tổ dân phố Gò Dép, Thị trấn Di Lăng, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi 4300842075
  7. 7 Hợp tác xã dịch vụ Và Khai Thác Hải Sản Xa Bờ Xã Phổ Thạnh TDP Thạch By 1, Phường Sa Huỳnh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300712693
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Khí Phú Ngọc Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932096
  9. 9 Công ty TNHH MTV Phú Anh Hoàng Thôn Tây Phước, Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929777
  10. 10 Công ty TNHH Vtech QN 139 Lê Quý Đôn, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929664

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÁT
Mã số thuế: 4300928156
Địa chỉ: 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7330 Hoạt động quan hệ công chúng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tư Nghĩa

571Tổng doanh nghiệp
372Đang hoạt động
199Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 219
  • XÂY DỰNG 161
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 156
  • VẬN TẢI KHO BÃI 151
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 95
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 79

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
121
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
23
Doanh nghiệp tư nhân
17
Công ty cổ phần ngoài NN
10
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
372
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
110
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
44
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
25
Tạm ngừng hoạt động
8
Ngừng hoạt động
7
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tư Nghĩa

  1. 1 Công ty TNHH Xây dựng kỹ thuật công nghiệp Miền Trung Đội 2, Thôn Điện An 1, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300932025
  2. 2 Công ty TNHH TM & DV Vân Nam Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931864
  3. 3 Công ty TNHH Garage Số 1 Quảng Ngãi Số 10 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300931705
  4. 4 Công ty TNHH Vtech QN 139 Lê Quý Đôn, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929664
  5. 5 Công ty TNHH MTV TM&DV Tuấn Nhung 277 Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929590
  6. 6 Công ty TNHH TK Nội Thất Tín Phát Aluminium Xóm 1, Thôn Hòa Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929262
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Thuận Nguyên Agri Thôn Điền Trang, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928822
  8. 8 Công ty TNHH Công Ích Hoa Viên Vĩnh Hằng Thôn La Hà 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928452
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư Điện Tân Thành Số 23 La Hà Thạch Trận, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927755
  10. 10 Công ty TNHH Nội Thất Caly Xóm 8, Thôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927699

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem17
30 ngày qua15
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,5
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 2 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 2 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 15 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Tư Nghĩa

Cấp phường/xã 571 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tư Nghĩa →

Tổng lượt xem3.445
30 ngày qua2.773
7 ngày qua943
Bình quân/ngày 92,4
Lượt xem địa bàn Xã Tư Nghĩa, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 4 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 24 lượt 20/09: 20 lượt 21/09: 3 lượt 22/09: 6 lượt 23/09: 9 lượt 24/09: 20 lượt 25/09: 45 lượt 26/09: 64 lượt 27/09: 55 lượt 28/09: 123 lượt 29/09: 121 lượt 30/09: 174 lượt 01/10: 187 lượt 02/10: 234 lượt 03/10: 184 lượt 04/10: 190 lượt 05/10: 202 lượt 06/10: 159 lượt 07/10: 70 lượt 08/10: 44 lượt 09/10: 84 lượt 10/10: 117 lượt 11/10: 190 lượt 12/10: 286 lượt 13/10: 152 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tư Nghĩa trên FindBase được mở 2.773 lượt, trung bình 92,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 286 lượt. Bảy ngày qua có 943 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (1.330 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.445 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tư Nghĩa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi

Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →

Tổng lượt xem137.063
30 ngày qua120.669
7 ngày qua36.022
Bình quân/ngày 4022,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 96 lượt 15/09: 212 lượt 16/09: 828 lượt 17/09: 441 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 2112 lượt 20/09: 2022 lượt 21/09: 673 lượt 22/09: 693 lượt 23/09: 756 lượt 24/09: 930 lượt 25/09: 1917 lượt 26/09: 2711 lượt 27/09: 2563 lượt 28/09: 5868 lượt 29/09: 6445 lượt 30/09: 8245 lượt 01/10: 8396 lượt 02/10: 9524 lượt 03/10: 8487 lượt 04/10: 7726 lượt 05/10: 7989 lượt 06/10: 5704 lượt 07/10: 2612 lượt 08/10: 1420 lượt 09/10: 3654 lượt 10/10: 5251 lượt 11/10: 7989 lượt 12/10: 10276 lượt 13/10: 4820 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 120.669 lượt, trung bình 4022,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 36.022 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 137.063 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.