Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Ánh Dương
Khu Dân Cư số 10, thôn lâm thượng, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Ánh Dương có mã số thuế 4300928244, hoạt động từ ngày 06/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Minh. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 174 ngành khác. Trụ sở tại Khu Dân Cư số 10, thôn lâm thượng, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4300928244 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu Dân Cư số 10, thôn lâm thượng, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lân Phong Tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098110•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Tâm Thiều Thôn 5, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300929696
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại Đại Hoàng Lộc Số 24 Hồ Xuân Hương, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314638
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vinh Thịnh Phát Tổ dân phố Văn Trường, Phường Phổ Văn, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300865178
- 4 Công ty TNHH TMDV Thảo Hùng Thôn Hà Tây, Xã Sơn Tịnh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927836
- 5 Công ty TNHH Vy Thuận KDC Làng cá Sa Huỳnh, Tổ dân phố Tân Diêm, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300924017
- 6 Công ty TNHH TMDV Trung Loan Thôn 6, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300923038
- 7 Công ty TNHH Sản xuất TM Duy Thọ 30 Lê Trung Đình, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300924338
- 8 Công ty TNHH XD TMDV XNK Kiến Phát Xóm Bảo An, Thôn An Thạch, Xã Phổ An, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300900400
- 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại Biên Mậu LV Số 336 đường Trần Phú, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101312239
- 10 Công ty TNHH MTV Thuận Là 585 Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa, Thôn Xuân Tây, Xã Trà Bồng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300922612
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH ÁNH DƯƠNG Mã số thuế: 4300928244 Địa chỉ: Khu Dân Cư số 10, thôn lâm thượng, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 469 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lân Phong
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 57
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 48
- VẬN TẢI KHO BÃI 42
- XÂY DỰNG 42
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 32
- KHAI KHOÁNG 21
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 41
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 4
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 110
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 12
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lân Phong 156 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thiên Hương Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300325711
- 2 Trường Tiểu Học Thạch Thang Thôn Thạch Thang, xã Đức Phong, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi 4300473445
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Sắt Thép Thảo Vy KDC số 17, Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300925204
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Tôn Thép Thiên Ân Thôn Tú Sơn 2, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300824830
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Khánh Hào Quảng Ngãi Cụm công nghiệp Thạch Trụ, thôn Thạch Trụ, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300573721
- 6 Công ty TNHH Lan Mùi Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300371651
- 7 Công ty TNHH An Hải Thạch Trụ Cụm Công nghiệp Thạch Trụ, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300896458
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và sản xuất Nhựa Anh Phát Khu dân cư số 17, thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300877952
- 9 Công ty TNHH Gỗ Sơn Khải Cụm Công nghiệp Thạch Trụ, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300863300
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Giống Cây Trồng Minh Hoàng Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300857515
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 4 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 5 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 8 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 9 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 10 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lân Phong
- 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Thép Gia Long CN Bình Định Tại Quảng Ngãi Khu dân cư 15, thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4101638565-001
- 2 Công ty TNHH MST Software Khu dân cư 16, Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300926254
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Sắt Thép Thảo Vy KDC số 17, Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300925204
- 4 Công ty TNHH MTV Nam Oanh Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300921143
- 5 Công ty TNHH TMDV Phát triển Tổng Hợp Thịnh Phát 1 KDC 18, Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300920693
- 6 Công ty TNHH TMDV Phát triển Lý Hồng Cons - Chi nhánh 02 QNG Nhà số 32, Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 2902248796-006
- 7 Công ty TNHH KD Thực Phẩm Đức Dũng - Chi nhánh Lân Phong Thôn Châu Me, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 3703383739-004
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Ngọc Tích Thôn Tú Sơn 2, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300918863
- 9 Công ty TNHH Năng Lượng Khang Nghĩa KDC số 6, thôn Tú Sơn 1, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300917524
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Lê Nguyên Khang Thôn Thạch Trụ, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300917517
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lân Phong
Cấp phường/xã 156 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lân Phong →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lân Phong trên FindBase được mở 1.184 lượt, trung bình 39,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 20/09 với 120 lượt. Bảy ngày qua có 299 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (505 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.271 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lân Phong — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 115.789 lượt, trung bình 3859,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 9763 lượt. Bảy ngày qua có 36.393 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (56.812 lượt). Cộng dồn từ đầu là 131.730 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.