Công ty cổ phần Công Nghệ Xanh Ninh Thuận
Thôn Trà Co 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Công ty cổ phần Công Nghệ Xanh Ninh Thuận có mã số thuế 4500648727, hoạt động từ ngày 16/04/2021. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Bằng Khoa. Ngành nghề chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (mã 015), cùng 181 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Trà Co 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4500648727 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Trà Co 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Bác Ái Tỉnh Khánh Hòa |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Bằng Khoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/04/2021 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098361•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Chăn Nuôi Thanh Ngân Tại Tỉnh Ninh Thuận Thôn Suối Rớ, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0316772820-001
- 2 Công ty cổ phần nông nghiệp Hữu Cơ Việt Minh Anh Thôn Trà Co 1, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận 4500642429
- 3 Công ty TNHH Nông nghiệp Hòa Khánh Thôn Suối Rua, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500680375
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Đại Triển Thôn Trà Giang, Xã Lương Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận 4500665183
- 5 Công ty cổ phần Ptico Ninh Thuận Thôn Mã Tiền, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận 4500661647
- 6 Công ty TNHH MTV An Thành Ninh Thuận Thôn Phú Thủy, Xã Mỹ Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận 4500648928
- 7 Công ty cổ phần Ptico Ninh Thuận Thôn Mã Tiền, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận 4500652378
- 8 Công ty TNHH Nông nghiệp Hữu Cơ Liên Sơn Số M108, Tòa B1, chung cư Hacom Galacity, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684524
- 9 Công ty TNHH Nông nghiệp Bác Ái Số 9 Anh Dũng, thôn 8, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500678143
- 10 Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh Happy Green Số 5 Đường Hai Bà Trưng, Thị trấn Tô Hạp, Huyện Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa 4201981543
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH NINH THUẬN Mã số thuế: 4500648727 Địa chỉ: Thôn Trà Co 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 015 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- Khai thác nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên và các chất phụ gia khác. -Khai thác đá quý, bột thạch anh, mica.
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn. - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như: Sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt. - Sản xuất dấm. - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo.
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Mạ, đánh bóng kim loại. - Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt. - Phun cát, trộn, làm sạch kim loại. - Nhuộm màu, chạm, in kim loại. - Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài. - Mài, đánh bóng kim loại. - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối các phần của khung kim loại. - Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer.
|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chế tạo các loại máy móc, thiết bị xử lý nước.
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
Thủy điện, nhiệt điện than, nhiệt điện khí, điện gió, điện mặt trời, điện khác.
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa.
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa).
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bác Ái
Toàn Tỉnh Khánh Hòa: 38.657 doanh nghiệp, trong đó 24.919 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 31
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 29
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 25
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 21
- XÂY DỰNG 21
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 20
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 16
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 70
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bác Ái 93 doanh nghiệp
- 1 Cty CP Giải Pháp nông nghiệp Công Nghệ Cao Agrisol ( Nộp Hộ Thuế Nhà Thầu) Thôn Trà Co 1, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500637073
- 2 Công ty cổ phần Ninh Thuận Thịnh Vượng Thôn Suối Rua, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683489
- 3 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Ninh Thuận Thôn Suối Rua, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận 4500668603
- 4 Công ty cổ phần phát triển nông nghiệp Xanh Greentech (Nộp Hộ Thuế Nhà Thầu) Thôn Trà Co 1, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500636866
- 5 Công ty cổ phần Nghiên Cứu nông nghiệp Công Nghệ Cao Biovis Thôn Trà Co 1, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái, Tỉnh Ninh Thuận 4500629675
- 6 Công ty cổ phần phát triển nông nghiệp Xanh Greentech Thôn Trà Co 1, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500626963
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Chăn Nuôi Thanh Ngân Tại Tỉnh Ninh Thuận Thôn Suối Rớ, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0316772820-001
- 8 Công ty TNHH Viễn Thông Khả Hân Group Thôn Trà Co 1 - Phước Tiến, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683658
- 9 Công ty CP Phát triển nông nghiệp Sạch Sunvital Thôn Trà Co 1, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500637066
- 10 Công ty TNHH TM Và DV Dũng Tâm Thôn Mã Tiền, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500680287
Nơi khác trong Tỉnh Khánh Hòa 38.657 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV TM DV Đất Mới Khánh Hòa 105 Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202038010
- 2 Công ty TNHH Phước Thanh Phúc Số 114-116 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201974063
- 3 Công ty TNHH Shopdoor Ninh Thuận 12 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684108
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Xuân Ninh Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202061965
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Hoa Việt 9A Lam Sơn, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201127123
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thủy Sản Nam Khánh Hoà Thửa đất số 45, thôn Văn Thủy 1, Xã Cam An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202053516
- 7 Công ty TNHH Solar Kiều Thi Thôn Tân Lập, Xã Cam Phước Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa 4201759820
- 8 Công An Xã Đại Lãnh thôn Đông Nam, Xã Đại Lãnh, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa 4202018078
- 9 Công ty TNHH TM DV Tâm An Nha Trang 81 đường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201967637
- 10 Công ty TNHH Thạnh Phát Diên Khánh 230-232 Lạc Long Quân, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201965196
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bác Ái
- 1 Công ty TNHH Viễn Thông Khả Hân Group Thôn Trà Co 1 - Phước Tiến, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683658
- 2 Công ty cổ phần Ninh Thuận Thịnh Vượng Thôn Suối Rua, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683489
- 3 Công ty TNHH Xây dựng - Vận tải T27 Thôn Suối Rớ, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682816
- 4 Công ty TNHH Tân Lập KH Thôn Mã Tiền, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500682340
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Khuê Sang THD-Chi nhánh Khánh Hòa 1 Thôn Suối Rua, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0111289468-018
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Hòa Khánh Thôn Suối Rua, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500680375
- 7 Công ty TNHH TM Và DV Dũng Tâm Thôn Mã Tiền, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500680287
- 8 Công ty TNHH Nông nghiệp Raglai Thôn Ha Lá Hạ, Xã Bác Ái, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500679193
- 9 Công ty TNHH Thương mại & Xây dựng Thái Hưng Thịnh Thôn Mã Tiền, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500678947
- 10 Công ty TNHH Thương MạI - DịCH Vụ Agrilink THÔN TRÀ CO 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500678390
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 71% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bác Ái
Cấp phường/xã 93 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bác Ái →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bác Ái trên FindBase được mở 729 lượt, trung bình 24,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 97 lượt. Bảy ngày qua có 209 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (386 lượt). Cộng dồn từ đầu là 802 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bác Ái — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Khánh Hòa
Cấp tỉnh/thành 38.657 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Khánh Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Khánh Hòa trên FindBase được mở 160.125 lượt, trung bình 5337,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20018 lượt. Bảy ngày qua có 58.078 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (74.846 lượt). Cộng dồn từ đầu là 177.621 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Khánh Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.