FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Ninh Phát

10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận

Tên giao dịch: NINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Ninh Phát có mã số thuế 4500663002, hoạt động từ ngày 01/09/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Hiếu. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Ninh Chử, trước là Thị trấn Khánh Hải. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4500663002
Ngày cấp
01/09/2023 (3 năm)
Người đại diện
Trần Văn Hiếu

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4500663002
Địa chỉ 10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Ninh Chử Tỉnh Khánh Hòa
10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa
Địa giới cũ Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Văn Hiếu
Ngày bắt đầu hoạt động 01/09/2023
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Tuấn Minh Thành 182-184 Thống Nhất, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202054478
  2. 2 Chi nhánh công ty TNHH Xây dựng & Nội Thất Phúc Thành An Tại Khánh Hoà 52 Lương Đình Của, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0402165869-001
  3. 3 Công ty TNHH Bari Bari Thôn Tân Hải, Xã Cam Hải Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa 4202008538
  4. 4 Công ty cổ phần Dược Liệu Khánh Hương Thôn Tân Thủy, Xã Ninh Lộc, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa 4202006379
  5. 5 Công ty TNHH Dược Phẩm Khang Nhi Số 19 Trần Nguyên Mẫn, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682728
  6. 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ánh Kim 14 Lý Nam Đế, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4200682290
  7. 7 Công ty TNHH TM Mọc Thường Thôn Tân An, Xã Ninh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500681756
  8. 8 Công ty TNHH Ắc Quy Hoàng Lai 2375 Hùng Vương, tổ dân phố Lợi Phúc, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4200528387
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Lumie Group 25 Miên Hoa, Thôn 2, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202055760
  10. 10 Công ty TNHH TM DV Thịnh Khang TK 37A Trần Quý Cáp, Tổ dân phố 15, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202033823

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NINH PHÁT
Mã số thuế: 4500663002
Địa chỉ: 10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ngành chính
Bán buôn trang thiết bị y tế
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Không hoạt động tại trụ sở
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Trừ sản xuất, kinh doanh gia súc, gia cầm
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
Không hoạt động tại trụ sở
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Không hoạt động tại trụ sở
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Không hoạt động tại trụ sở
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Không hoạt động tại trụ sở
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Không hoạt động tại trụ sở
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Không hoạt động tại trụ sở
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
Không hoạt động tại trụ sở
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Buôn bán máy móc, thiết bị thể dục thể thao
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6201 Lập trình máy vi tính
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312 Cổng thông tin
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ lấy lại tài sản; Hoạt động đấu giá độc lập
8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ninh Chử

412Tổng doanh nghiệp
272Đang hoạt động
139Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Khánh Hòa: 38.657 doanh nghiệp, trong đó 24.919 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 131
  • VẬN TẢI KHO BÃI 75
  • XÂY DỰNG 71
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 65
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 60
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 55

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
63
Công ty cổ phần ngoài NN
14
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
9
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6
Doanh nghiệp tư nhân
5
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
272
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
45
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
32
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
27
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
12
Tạm ngừng hoạt động
10
Ngừng hoạt động
7
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
3
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Ninh Chử 412 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH MTG F&B Số 136 Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686070
  2. 2 Công ty TNHH TM ĐT XD Hòa Bình Đường Trường Chinh, Khu phố 7, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684637
  3. 3 Công ty TNHH Nông Sản Việt - Phan Rang Số 66 đường Yên Ninh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682125
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng San Hà Tổ dân phố Cà Đú, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500681308
  5. 5 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Thuận Vỹ Số 22 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682478
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư Kato 315 Phạm Ngọc Thạch, Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận 4500666557
  7. 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Happy Farm H.O.T Số 29/34/10 Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686585
  8. 8 Công ty TNHH Thi Công XD Và vận tải Thành Công 04 đường Nguyễn Tri Phương nối dài, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500684757
  9. 9 Công ty TNHH SX - TM Nhựa Pet Vinagold Ninh Thuận Số 25/40 Đường Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500654671
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch - Lữ Hành Win Travel Số 232 đường Yên Ninh, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500626000
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Ninh Chử →

Nơi khác trong Tỉnh Khánh Hòa 38.657 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH MTV TM DV Đất Mới Khánh Hòa 105 Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202038010
  2. 2 Công ty TNHH Phước Thanh Phúc Số 114-116 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201974063
  3. 3 Công ty TNHH Shopdoor Ninh Thuận 12 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684108
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Xuân Ninh Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202061965
  5. 5 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Hoa Việt 9A Lam Sơn, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201127123
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thủy Sản Nam Khánh Hoà Thửa đất số 45, thôn Văn Thủy 1, Xã Cam An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202053516
  7. 7 Công ty TNHH Solar Kiều Thi Thôn Tân Lập, Xã Cam Phước Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa 4201759820
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tấn Phát 79 Cam Ranh Đường Nguyễn Thị Ngọc Oanh, TDP Hải Thủy, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202059067
  9. 9 Công An Xã Đại Lãnh thôn Đông Nam, Xã Đại Lãnh, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa 4202018078
  10. 10 Công ty TNHH TM DV Tâm An Nha Trang 81 đường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201967637
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Khánh Hòa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ninh Chử

  1. 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Happy Farm H.O.T Số 29/34/10 Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686585
  2. 2 Công ty TNHH MTG F&B Số 136 Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686070
  3. 3 Công ty TNHH Nông Sản Quang Hào Số 141/60 đường Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684958
  4. 4 Công ty TNHH Thi Công XD Và vận tải Thành Công 04 đường Nguyễn Tri Phương nối dài, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500684757
  5. 5 Công ty TNHH TM ĐT XD Hòa Bình Đường Trường Chinh, Khu phố 7, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684637
  6. 6 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Kiến Vương 17 Lý Chính Thắng, Tổ dân phố Khánh Hiệp, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684034
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng N&T Số 90A/136 đường Trường Chinh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500683217
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lướt Ván Diều Jeju Số 64B đường Yên Ninh, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500683087
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Aloha2 NT Số 29/65/174 Trường Chinh, tổ dân phố 12, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500682830
  10. 10 Công ty TNHH Dược Phẩm Khang Nhi Số 19 Trần Nguyên Mẫn, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682728

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Ninh Chử

Cấp phường/xã 412 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ninh Chử →

Tổng lượt xem2.563
30 ngày qua2.383
7 ngày qua702
Bình quân/ngày 79,4
Lượt xem địa bàn Phường Ninh Chử, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 6 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 11 lượt 17/09: 24 lượt 18/09: 13 lượt 19/09: 90 lượt 20/09: 52 lượt 21/09: 10 lượt 22/09: 8 lượt 23/09: 10 lượt 24/09: 17 lượt 25/09: 40 lượt 26/09: 51 lượt 27/09: 49 lượt 28/09: 115 lượt 29/09: 116 lượt 30/09: 186 lượt 01/10: 153 lượt 02/10: 140 lượt 03/10: 202 lượt 04/10: 144 lượt 05/10: 130 lượt 06/10: 111 lượt 07/10: 51 lượt 08/10: 18 lượt 09/10: 54 lượt 10/10: 41 lượt 11/10: 175 lượt 12/10: 238 lượt 13/10: 125 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ninh Chử trên FindBase được mở 2.383 lượt, trung bình 79,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 238 lượt. Bảy ngày qua có 702 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (1.066 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.563 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ninh Chử — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Khánh Hòa

Cấp tỉnh/thành 38.657 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Khánh Hòa →

Tổng lượt xem208.154
30 ngày qua185.236
7 ngày qua63.393
Bình quân/ngày 6174,5
Lượt xem địa bàn Tỉnh Khánh Hòa, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1042 lượt 15/09: 2163 lượt 16/09: 986 lượt 17/09: 1179 lượt 18/09: 549 lượt 19/09: 2164 lượt 20/09: 2732 lượt 21/09: 906 lượt 22/09: 665 lượt 23/09: 680 lượt 24/09: 851 lượt 25/09: 2346 lượt 26/09: 2876 lượt 27/09: 2640 lượt 28/09: 6080 lượt 29/09: 7092 lượt 30/09: 10008 lượt 01/10: 10807 lượt 02/10: 12981 lượt 03/10: 13286 lượt 04/10: 14592 lượt 05/10: 14747 lượt 06/10: 10471 lượt 07/10: 4345 lượt 08/10: 1338 lượt 09/10: 3466 lượt 10/10: 3693 lượt 11/10: 20864 lượt 12/10: 20070 lượt 13/10: 9617 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Khánh Hòa trên FindBase được mở 185.236 lượt, trung bình 6174,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20864 lượt. Bảy ngày qua có 63.393 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (86.892 lượt). Cộng dồn từ đầu là 208.154 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Khánh Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.