Công ty TNHH Sản xuất TM DV An Na
Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận
Công ty TNHH Sản xuất TM DV An Na có mã số thuế 4500668804, hoạt động từ ngày 10/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Minh Đức. Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Vĩnh Hải, trước là Xã Nhơn Hải. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4500668804 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Vĩnh Hải
Tỉnh Khánh Hòa
Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
|
| Địa giới cũ | Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Minh Đức |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/10/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 092985•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH DV -TM Vận tải Du Lịch An Phú Tổ 15 Võ Cang, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202055866
- 2 Công ty TNHH DV Vận tải thương mại Hưng Thịnh Thôn Xuân Tây, Xã Vạn Hưng, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202040387
- 3 Công ty TNHH Lương Khôi Nguyên Thôn Lạc An, Xã Ninh Thọ, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa 4201370424
- 4 Công ty TNHH Nam Logistics 145 Đường Tỉnh Lộ 2, Thôn Trường Lạc, Xã Diên Lạc, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202056845
- 5 Công ty TNHH Green Vision Logistics Thôn Đầm Môn, Xã Đại Lãnh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202020214
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu xây dựng Tiến Thành Thôn Giải Phóng, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201623280
- 7 Công ty TNHH TM-DV Hoàng Việt Khánh Hòa Thôn Ninh Ích, Xã Bắc Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202065381
- 8 Công ty TNHH Thi Công XD Và vận tải Thành Công 04 đường Nguyễn Tri Phương nối dài, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500684757
- 9 Công ty TNHH DVVT Hồng Loan Thôn Đống Đa, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202040330
- 10 Công ty TNHH DV Vận tải Khánh An NT Thôn Long Bình 1, Xã Phước Dinh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685567
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV AN NA Mã số thuế: 4500668804 Địa chỉ: Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tỉnh lộ 702, Thôn Mỹ Tường 1, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Hải
Toàn Tỉnh Khánh Hòa: 38.657 doanh nghiệp, trong đó 24.919 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 294
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 285
- VẬN TẢI KHO BÃI 55
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 52
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 42
- XÂY DỰNG 31
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 96
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 11
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 434
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 77
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 54
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 42
- Tạm ngừng hoạt động
- 25
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Ngừng hoạt động
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Vĩnh Hải 670 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giống Thủy Sản Lâm Khang Thôn Mỹ Hòa, Xã Vĩnh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận 4500666194
- 2 Công ty TNHH Giống Thủy Sản S-Farm Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500666074
- 3 Công ty TNHH Ốc Hương Giống Hậu Trung Nguyên Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685119
- 4 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ Tuấn Tú Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684161
- 5 Công ty TNHH Hành Tím Sạch Và Tỏi Sạch Phan Rang Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684228
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ MT Safety Thôn Mỹ Tân 1, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500682887
- 7 Công ty TNHH TMDV Sỹ Đại Phát đường 702, thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684316
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Thủy Sản NT Shrimp Khánh Nhơn 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684210
- 9 Công ty TNHH MTV Sản xuất Tôm Giống Rumbo Thôn Mỹ Hiệp, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683104
- 10 Công ty TNHH Giống Thủy Sản Đăng Huy Phát Thôn Khánh Nhơn 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500658362
Nơi khác trong Tỉnh Khánh Hòa 38.657 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV TM DV Đất Mới Khánh Hòa 105 Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202038010
- 2 Công ty TNHH Phước Thanh Phúc Số 114-116 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201974063
- 3 Công ty TNHH Shopdoor Ninh Thuận 12 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684108
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Xuân Ninh Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202061965
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Hoa Việt 9A Lam Sơn, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201127123
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thủy Sản Nam Khánh Hoà Thửa đất số 45, thôn Văn Thủy 1, Xã Cam An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202053516
- 7 Công ty TNHH Solar Kiều Thi Thôn Tân Lập, Xã Cam Phước Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa 4201759820
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tấn Phát 79 Cam Ranh Đường Nguyễn Thị Ngọc Oanh, TDP Hải Thủy, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202059067
- 9 Công An Xã Đại Lãnh thôn Đông Nam, Xã Đại Lãnh, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa 4202018078
- 10 Công ty TNHH TM DV Tâm An Nha Trang 81 đường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201967637
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Vĩnh Hải
- 1 Trường Tiểu Học Vĩnh Hải Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686673
- 2 Công ty TNHH Ốc Hương Cá Mú Hoàn Đỏ Thôn Mỹ Tân, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500685782
- 3 Công ty TNHH Ốc Hương Giống Hậu Trung Nguyên Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685119
- 4 Công ty TNHH Thủy Sản Zhong Li Việt Nam Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500685045
- 5 Công ty TNHH TMDV Sỹ Đại Phát đường 702, thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684316
- 6 Công ty TNHH Hành Tím Sạch Và Tỏi Sạch Phan Rang Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684228
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Thủy Sản NT Shrimp Khánh Nhơn 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684210
- 8 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ Tuấn Tú Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684161
- 9 Công ty TNHH Jasper Tấn Tài 143 Củ Chi, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500683457
- 10 Công ty TNHH MTV Sản xuất Tôm Giống Rumbo Thôn Mỹ Hiệp, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500683104
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Vĩnh Hải
Cấp phường/xã 670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Vĩnh Hải trên FindBase được mở 3.091 lượt, trung bình 103 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 350 lượt. Bảy ngày qua có 797 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (1.639 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.401 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Vĩnh Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Khánh Hòa
Cấp tỉnh/thành 38.657 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Khánh Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Khánh Hòa trên FindBase được mở 170.108 lượt, trung bình 5670,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20864 lượt. Bảy ngày qua có 57.663 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (83.513 lượt). Cộng dồn từ đầu là 191.953 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Khánh Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.