Công ty TNHH Thành Công Phan Rang
Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận
Công ty TNHH Thành Công Phan Rang có mã số thuế 4500671980, hoạt động từ ngày 22/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Mai Hồng Điệp. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 133 ngành khác. Trụ sở tại Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đông Hải, trước là Phường Mỹ Bình. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4500671980 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đông Hải
Tỉnh Khánh Hòa
Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa
|
| Địa giới cũ | Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Mai Hồng Điệp |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090386•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thủy Sản Nam Khánh Hoà Thửa đất số 45, thôn Văn Thủy 1, Xã Cam An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202053516
- 2 Công ty TNHH Ánh Mai Khánh Hòa Tổ Dân Phố Số 1, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202046477
- 3 Công ty TNHH TM - SX Đông Phương Khánh Hòa Thôn Lạc Bình, Xã Bắc Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201941886
- 4 Công ty TNHH Hải Sản Ngọc Bê Thôn Lạc Sơn 1, Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500681393
- 5 Công ty TNHH Việt An Khánh Hòa TDP Phúc Sơn, Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202048467
- 6 Công ty TNHH Thủy Sản Thắng Lợi Cam Ranh Tổ dân phố Hòa Do 6B, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202060880
- 7 Công ty TNHH Võ Thị Kim Thảo Thôn Cây Xoài, Xã Suối Dầu, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202048890
- 8 Công ty TNHH Yến Sào Quang Minh Khánh Hòa Thôn Tân Hiệp, Xã Hòa Trí, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202030854
- 9 Công ty TNHH Hải Sản Pháp Quy 1176 Hùng Vương, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202060577
- 10 Công ty TNHH Yến Sào An Thịnh Nhân Khánh Hòa TDP Nghĩa Lộc, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201960543
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG PHAN RANG Mã số thuế: 4500671980 Địa chỉ: Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Lô TM 11.10, đường Huy Cận, Khu K1 - Khu đô thị Đông Bắc, Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Hải
Toàn Tỉnh Khánh Hòa: 38.657 doanh nghiệp, trong đó 24.919 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 254
- XÂY DỰNG 183
- VẬN TẢI KHO BÃI 159
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 154
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 154
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 125
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 142
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 16
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 541
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 89
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 84
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 46
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 19
- Ngừng hoạt động
- 11
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 9
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đông Hải 809 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH The Golden Cup Lô 08-17 đường Trần Nhân Tông, khu đô thị K1, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500673850
- 2 Công ty TNHH TM-DV Và Du Lịch Như Mai Ninh Thuận Đường 16/4, Tổ dân phố 8, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500623024
- 3 Công ty TNHH Nguyên Anh Signature Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500677809
- 4 Công ty TNHH Tỉnh Tiên Số 41/93 Trần Đại Nghĩa, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685694
- 5 Công ty TNHH Lâm Sinh Khánh Hòa Tổ dân phố 18, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685574
- 6 Công ty TNHH Trịnh Trường Tây 96 Nguyễn Chí Thanh, Khu phố 2, Phường Mỹ Hải, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận 4500669646
- 7 Tài Khoản QL Khoản Thu Thiếu Thông Tin Chờ Xử Lý - CT Tỉnh Ninh Thuận Số 1 Nguyễn Tri Phương, Phường Mỹ Bình, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận 4500628336
- 8 Công ty TNHH Chế Biến Và thương mại Thủy Sản Viên Hiền Khu phố 1, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500570703
- 9 Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Duyên Hải Đường Nguyễn Công Trứ, tổ dân phố 7, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500682421
- 10 Công ty TNHH Nhật Khánh Thịnh Shophouse 10, Chung cư Phú Thịnh PlaZa, Đường Phan Văn Lân, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500411446
Nơi khác trong Tỉnh Khánh Hòa 38.657 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Shopdoor Ninh Thuận 12 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500684108
- 2 Công ty TNHH Phước Thanh Phúc Số 114-116 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201974063
- 3 Công ty TNHH MTV TM DV Đất Mới Khánh Hòa 105 Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202038010
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Hoa Việt 9A Lam Sơn, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201127123
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Xuân Ninh Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202061965
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thủy Sản Nam Khánh Hoà Thửa đất số 45, thôn Văn Thủy 1, Xã Cam An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202053516
- 7 Công ty TNHH Solar Kiều Thi Thôn Tân Lập, Xã Cam Phước Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa 4201759820
- 8 Công ty TNHH TM DV Tâm An Nha Trang 81 đường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa 4201967637
- 9 Công ty TNHH Thạnh Phát Diên Khánh 230-232 Lạc Long Quân, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201965196
- 10 Công ty TNHH May Đồ Lót Plume đường Nguyễn Tất Thành, tổ dân phố Phước Lợi, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202061041
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Hải
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Doanh Nghiệp Hồng Phúc Số 06 Nguyễn Hoàng, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500686578
- 2 Công ty TNHH Giống Thủy Sản Thái Hòa Tổ Dân Phố 11, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685849
- 3 Công ty TNHH Tỉnh Tiên Số 41/93 Trần Đại Nghĩa, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685694
- 4 Công ty TNHH Lâm Sinh Khánh Hòa Tổ dân phố 18, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685574
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Giống Thủy Sản Xuân Quỳnh Tổ Dân Phố 11, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685542
- 6 Chi nhánh Khánh Hòa công ty TNHH PT F&B Tổ dân phố 17 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0315555220-002
- 7 Công ty TNHH Khoáng Sản Thành Nam TN Số 50 đường Nam Cao, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685461
- 8 Công ty TNHH Quảng Cáo - Nội Thất Thiên Phúc PR Số 30AB Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685398
- 9 Công ty TNHH MTV Sản xuất - Thương mại Và dịch vụ Thành Phát Tổ dân phố 19, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500685292
- 10 Công ty TNHH Thủy Triều KH 113 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4500685239
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Hải
Cấp phường/xã 809 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Hải trên FindBase được mở 2.709 lượt, trung bình 90,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 288 lượt. Bảy ngày qua có 841 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (1.485 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.604 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Khánh Hòa
Cấp tỉnh/thành 38.657 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Khánh Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Khánh Hòa trên FindBase được mở 145.003 lượt, trung bình 4833,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 14747 lượt. Bảy ngày qua có 42.956 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (74.846 lượt). Cộng dồn từ đầu là 162.499 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Khánh Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.