Công ty TNHH Ccis Việt Nam
Số 58 TDP 5, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam.
Công ty TNHH Ccis Việt Nam có mã số thuế 4601650225, hoạt động từ ngày 26/08/2025. Người đại diện theo pháp luật: Trần Mạnh Quân. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 134 ngành khác. Trụ sở tại Số 58 TDP 5, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4601650225 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 58 TDP 5, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Bá Xuyên Tỉnh Thái Nguyên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Mạnh Quân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/08/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093430•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư phát triển Nhà Thái Nguyên số nhà 28 tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601253884
- 2 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Thành Công Thái Nguyên Tổ dân phố Thác Lở, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601653240
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Uac Thôn 3, Xã Chợ Rã, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303511
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Phát Đại Thành Xóm Đoàn Kết, Xã Phú Lạc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601633607
- 5 Chi nhánh Sông Công - Công ty cổ phần Tư Vấn dịch vụ Tài Nguyên - Môi Trường Và xây dựng Số 6 TDP Xuân Gáo, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0105557158-003
- 6 Công ty TNHH XD Và TM Việt Bắc BQP Tổ 2, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601589940
- 7 Công ty TNHH Cây Xanh Sân Vườn Thành Công Xóm Ao Sen, Xã Thành Công, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601633413
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nhật Minh Star Số 2, ngõ 32, đường CMT8, tổ 12, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601655248
- 9 Chi nhánh Văn Phòng Tư Vấn Các Thu Tục Về Đất Đai HCG - Công ty cổ phần Tư Vấn dịch vụ Tài Nguyên - Môi Trường Và xây dựng Số 6 Xóm Yên Thông, Xã Bình Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0105557158-002
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Đức Nghĩa Võ Nhai xóm Thái Long, Xã Võ Nhai, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601664718
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CCIS VIỆT NAM Mã số thuế: 4601650225 Địa chỉ: Số 58 TDP 5, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Sản xuất plastic nguyên sinh; Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, gia công, các sản phẩm lọc không khí, thiết bị phòng sạch, điều hòa không khí, hepabox, ffu, ống gió… (Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt máy móc thiết bị công trình xây dựng
|
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện
Xây dựng điện - cơ điện công trình.
|
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
Lắp ráp hệ thống phòng sạch.
|
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Dịch vụ thi công lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí, thiết bị chiếu sáng, thiết bị văn phòng, thiết bị tinh chế hơi, các sản phẩm cách âm, chống bụi, thiết bị chống ô nhiễm môi trường, thiết bị phòng lạnh thay thế. - Lắp đặt các loại tấm lọc và thiết bị phòng sạch, điều hòa không khí, bao gồm cả hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, cửa nhôm, cửa kim loại…
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Sản xuất, gia công, các sản phẩm lọc không khí, thiết bị phòng sạch, điều hòa không khí, hepabox, ffu, ống gió… (Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải; Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày, dép
|
| 4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; Bán buôn thiết bị chiếu sáng
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, máy nén khí, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn kim loại khác (Trừ bán buôn vàng miếng)
|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn cao su; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn các sản phẩm lọc khí; nguyên liệu ngành dệt, nhuộm, may; vỏ xe, hạt nhựa, hóa chất (trừ hóa chất theo bảng 1 công ước quốc tế).
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics
|
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói
Dịch vụ chiết lon, chai, thùng dầu nhờn công nghiệp (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bá Xuyên
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 132
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 109
- VẬN TẢI KHO BÃI 97
- XÂY DỰNG 93
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 73
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 39
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 67
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 25
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 184
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 64
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 17
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bá Xuyên 285 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Layex Lô đất CN10-2 trong KCN Sông Công II - giai đoạn 2, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601668381
- 2 Công ty TNHH Bjsteel Việt Nam Khu A, khu CN Sông Công 1, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601341851
- 3 Công ty TNHH Điện Nước Tuấn Anh Sông Công Số nhà 76, tổ 7A, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601666433
- 4 Công ty TNHH Futurem Việt Nam Lô CN-07 và lô CN-09, Khu công nghiệp Sông Công II giai đoạn 2, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601665415
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Bệnh Viện HTH Tổ 3, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601664563
- 6 Công ty TNHH MTV Phát triển Giáo Dục Hoà Nhập Hoa Hướng Dương Số nhà 9 - Tổ 3, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601651638
- 7 Chu Thị Duyên TDP 3, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600256561
- 8 Công ty TNHH Unitrust Holding Tổ 8A, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601660791
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Và TM Đức Lợi Tổ dân phố 4, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601637016
- 10 Công ty TNHH Nexus High-Tech Consulting Số nhà 240, Tổ 9, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673007
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 2 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 3 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 4 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 5 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 6 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc SN 289, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601618341
- 7 Công ty cổ phần An Sinh Xã Hội Việt Bắc Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601670655
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 9 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 10 Công ty TNHH Duy Minh Prosafe Xóm Đình Cả, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601675572
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bá Xuyên
- 1 Công ty TNHH Nexus High-Tech Consulting Số nhà 240, Tổ 9, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673007
- 2 Công ty TNHH Nội Thất Anh Minh Phát Tổ dân phố 1, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601669120
- 3 Công ty TNHH Thương mại PC Vạn Phát số 21 ngõ 10 đường Cách mạng tháng 8, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601668631
- 4 Công ty TNHH Layex Lô đất CN10-2 trong KCN Sông Công II - giai đoạn 2, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601668381
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và thương mại Kiên Cường TDP An Châu 1, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601667902
- 6 Công ty TNHH Điện Nước Tuấn Anh Sông Công Số nhà 76, tổ 7A, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601666433
- 7 Công ty TNHH Futurem Việt Nam Lô CN-07 và lô CN-09, Khu công nghiệp Sông Công II giai đoạn 2, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601665415
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Bệnh Viện HTH Tổ 3, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601664563
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Duy Hoàn Group Khu Dân Cư Lê Hồng Phong , Tổ 8A, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601661178
- 10 Công ty TNHH Unitrust Holding Tổ 8A, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601660791
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bá Xuyên
Cấp phường/xã 285 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bá Xuyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bá Xuyên trên FindBase được mở 1.442 lượt, trung bình 48,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 152 lượt. Bảy ngày qua có 389 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (824 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.587 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bá Xuyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 97.651 lượt, trung bình 3255 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9380 lượt. Bảy ngày qua có 27.945 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (52.461 lượt). Cộng dồn từ đầu là 109.521 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.