FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Tre Việt Nam

Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Tre Việt Nam có mã số thuế 4700277131, hoạt động từ ngày 26/09/2019. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Minh Thắng. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (mã 1629), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bạch Thông, trước là Xã Quang Thuận. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4700277131
Ngày cấp
26/09/2019 (7 năm)
Người đại diện
Hoàng Minh Thắng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4700277131
Địa chỉ Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Bạch Thông Tỉnh Thái Nguyên
Địa giới cũ Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hoàng Minh Thắng
Ngày bắt đầu hoạt động 26/09/2019
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Lương Gia Bảo Thái Nguyên Xóm Hợp Thành, Xã Phượng Tiến, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601643330
  2. 2 Công ty cổ phần Chiếu Mành Trúc Việt Nam Thôn Lủng Điếc, Xã Phúc Lộc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700294088
  3. 3 Công ty TNHH Mạnh Minh Ecosystem Tổ 15, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304681
  4. 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Đũa Gỗ Việt Nhật Thôn Bản Pè, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304480
  5. 5 Công ty TNHH TM Gỗ Xẻ Huy Luyến Xóm Yên Phú, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601670119
  6. 6 Công ty TNHH DV TM Tiến Phát Group TDP Thượng, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601660093
  7. 7 Công ty TNHH Trường Thành Bắc Kạn Thôn Hợp Thành, Xã Nghĩa Tá, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700210320
  8. 8 Công ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Tình Điệp Xóm Vu 2, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601657566
  9. 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Chiếu Trúc Việt Nam Thôn Lủng Điếc, Xã Bành Trạch, Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn 4700292429
  10. 10 Công ty TNHH Một thành viên Mộc Thành Thôn Nà Khao, Xã Phúc Lộc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700240646

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM
Mã số thuế: 4700277131
Địa chỉ: Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bạch Thông

43Tổng doanh nghiệp
27Đang hoạt động
16Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 15
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 11
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 10
  • VẬN TẢI KHO BÃI 8
  • XÂY DỰNG 6
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 4

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
6
Khác
6
Doanh nghiệp tư nhân
2
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
2
Công ty cổ phần ngoài NN
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
27
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
8
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
3
Tạm ngừng hoạt động
2
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bạch Thông

  1. 1 Trường Mầm Non Bạch Thông Thôn Dương Phong, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700305011
  2. 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Đũa Gỗ Việt Nhật Thôn Bản Pè, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304480
  3. 3 Công ty TNHH Hoàng Luân HVL Xóm Đồng Tiến, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304265
  4. 4 Công ty TNHH Giấy Bảo Lâm Số nhà 94 Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 4700303945
  5. 5 Công ty TNHH Một thành viên Trần Hiển Thôn Nà Lìu, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303448
  6. 6 Công ty TNHH Tuấn Thoa T&T thôn Nà Thoi, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700296455
  7. 7 Công An Xã Dương Phong Thôn Tổng Ngay, Xã Dương Phong, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295821
  8. 8 Công An Xã Quang Thuận Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295564
  9. 9 Công An Xã Đồng Thắng Thôn Khau Chủ, Xã Đồng Thắng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn 4700295229
  10. 10 Hợp tác xã Green Ace Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294024

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 2 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 0 lượt 14/10: 1 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Bạch Thông

Cấp phường/xã 43 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bạch Thông →

Tổng lượt xem545
30 ngày qua488
7 ngày qua206
Bình quân/ngày 16,3
Lượt xem địa bàn Xã Bạch Thông, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 35 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 5 lượt 22/09: 3 lượt 23/09: 4 lượt 24/09: 2 lượt 25/09: 6 lượt 26/09: 3 lượt 27/09: 6 lượt 28/09: 33 lượt 29/09: 16 lượt 30/09: 17 lượt 01/10: 36 lượt 02/10: 19 lượt 03/10: 25 lượt 04/10: 24 lượt 05/10: 16 lượt 06/10: 10 lượt 07/10: 7 lượt 08/10: 6 lượt 09/10: 35 lượt 10/10: 42 lượt 11/10: 47 lượt 12/10: 38 lượt 13/10: 31 lượt 14/10: 7 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bạch Thông trên FindBase được mở 488 lượt, trung bình 16,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 47 lượt. Bảy ngày qua có 206 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (137 lượt). Cộng dồn từ đầu là 545 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bạch Thông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên

Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →

Tổng lượt xem138.015
30 ngày qua122.853
7 ngày qua38.988
Bình quân/ngày 4095,1
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 310 lượt 16/09: 457 lượt 17/09: 786 lượt 18/09: 650 lượt 19/09: 2097 lượt 20/09: 1171 lượt 21/09: 613 lượt 22/09: 799 lượt 23/09: 702 lượt 24/09: 991 lượt 25/09: 1441 lượt 26/09: 1849 lượt 27/09: 2087 lượt 28/09: 5843 lượt 29/09: 5249 lượt 30/09: 7429 lượt 01/10: 7867 lượt 02/10: 8435 lượt 03/10: 9380 lượt 04/10: 8258 lượt 05/10: 8685 lượt 06/10: 6183 lượt 07/10: 2583 lượt 08/10: 1409 lượt 09/10: 3758 lượt 10/10: 3727 lượt 11/10: 9802 lượt 12/10: 10984 lượt 13/10: 8189 lượt 14/10: 1119 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 122.853 lượt, trung bình 4095,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10984 lượt. Bảy ngày qua có 38.988 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (51.391 lượt). Cộng dồn từ đầu là 138.015 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.