Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Tre Việt Nam
Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Tre Việt Nam có mã số thuế 4700277131, hoạt động từ ngày 26/09/2019. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Minh Thắng. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (mã 1629), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bạch Thông, trước là Xã Quang Thuận. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4700277131 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Bạch Thông Tỉnh Thái Nguyên |
| Địa giới cũ | Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Minh Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 083911•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Lương Gia Bảo Thái Nguyên Xóm Hợp Thành, Xã Phượng Tiến, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601643330
- 2 Công ty cổ phần Chiếu Mành Trúc Việt Nam Thôn Lủng Điếc, Xã Phúc Lộc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700294088
- 3 Công ty TNHH Mạnh Minh Ecosystem Tổ 15, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304681
- 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Đũa Gỗ Việt Nhật Thôn Bản Pè, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304480
- 5 Công ty TNHH TM Gỗ Xẻ Huy Luyến Xóm Yên Phú, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601670119
- 6 Công ty TNHH DV TM Tiến Phát Group TDP Thượng, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601660093
- 7 Công ty TNHH Trường Thành Bắc Kạn Thôn Hợp Thành, Xã Nghĩa Tá, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700210320
- 8 Công ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Tình Điệp Xóm Vu 2, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601657566
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Chiếu Trúc Việt Nam Thôn Lủng Điếc, Xã Bành Trạch, Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn 4700292429
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Mộc Thành Thôn Nà Khao, Xã Phúc Lộc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700240646
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM Mã số thuế: 4700277131 Địa chỉ: Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bạch Thông
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 15
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 11
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 10
- VẬN TẢI KHO BÃI 8
- XÂY DỰNG 6
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 4
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 6
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 27
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bạch Thông 43 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 2 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 3 Công ty TNHH Hoàng Luân HVL Xóm Đồng Tiến, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304265
- 4 Công ty TNHH Giấy Bảo Lâm Số nhà 94 Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 4700303945
- 5 Công An Xã Dương Phong Thôn Tổng Ngay, Xã Dương Phong, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295821
- 6 Hợp tác xã Green Ace Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294024
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Trần Hiển Thôn Nà Lìu, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303448
- 8 Công ty TNHH Tuấn Thoa T&T thôn Nà Thoi, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700296455
- 9 Công An Xã Quang Thuận Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295564
- 10 Công An Xã Đồng Thắng Thôn Khau Chủ, Xã Đồng Thắng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn 4700295229
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 2 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 3 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 4 Hà Thị Oanh xóm Cạm Phước, Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8791008483-001
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 6 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 7 Phòng Kinh tế xã Kim Phượng Xóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601645440
- 8 Công ty TNHH Datex Garment Số nhà 93, tổ 9, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673215
- 9 Công An Xã Bành Trạch Thôn Hợp Thành, Xã Bành Trạch, Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn 4700294715
- 10 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc SN 289, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601618341
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bạch Thông
- 1 Trường Mầm Non Bạch Thông Thôn Dương Phong, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700305011
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Đũa Gỗ Việt Nhật Thôn Bản Pè, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304480
- 3 Công ty TNHH Hoàng Luân HVL Xóm Đồng Tiến, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304265
- 4 Công ty TNHH Giấy Bảo Lâm Số nhà 94 Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 4700303945
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Trần Hiển Thôn Nà Lìu, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303448
- 6 Công ty TNHH Tuấn Thoa T&T thôn Nà Thoi, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700296455
- 7 Công An Xã Dương Phong Thôn Tổng Ngay, Xã Dương Phong, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295821
- 8 Công An Xã Quang Thuận Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295564
- 9 Công An Xã Đồng Thắng Thôn Khau Chủ, Xã Đồng Thắng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn 4700295229
- 10 Hợp tác xã Green Ace Thôn Nà Vài, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294024
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bạch Thông
Cấp phường/xã 43 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bạch Thông →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bạch Thông trên FindBase được mở 488 lượt, trung bình 16,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 47 lượt. Bảy ngày qua có 206 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (137 lượt). Cộng dồn từ đầu là 545 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bạch Thông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 122.853 lượt, trung bình 4095,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10984 lượt. Bảy ngày qua có 38.988 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (51.391 lượt). Cộng dồn từ đầu là 138.015 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.