FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Bất Dộng Sản P.H.I Bắc Kạn

Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn

Tên giao dịch: P.H.I LAND BAC KAN

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Bất Dộng Sản P.H.I Bắc Kạn có mã số thuế 4700284805, hoạt động từ ngày 06/07/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Huy Thành. Trụ sở tại Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đức Xuân, trước là Phường Đức Xuân. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4700284805
Ngày cấp
06/07/2021 (5 năm)
Người đại diện
Nguyễn Huy Thành

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4700284805
Địa chỉ Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Đức Xuân Tỉnh Thái Nguyên
Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên
Địa giới cũ Phường Đức Xuân, Thành Phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Huy Thành
Ngày bắt đầu hoạt động 06/07/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BẤT DỘNG SẢN P.H.I BẮC KẠN
Mã số thuế: 4700284805
Địa chỉ: Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ vàng trang sức, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ cầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ vàng trang sức, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động của dấu giá viên) - Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ (Trừ bán lẻ súng đạn, bán lẻ tem và tiền kim khí)
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722 Cho thuê băng, đĩa video
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đức Xuân

495Tổng doanh nghiệp
392Đang hoạt động
103Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 50
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 37
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 32
  • XÂY DỰNG 29
  • VẬN TẢI KHO BÃI 27
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 23

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
58
Công ty cổ phần ngoài NN
46
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
11
Doanh nghiệp tư nhân
8
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
392
Ngừng hoạt động
36
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
23
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
20
Tạm nghỉ kinh doanh
10
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
7
Tạm ngừng hoạt động
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Đức Xuân 495 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty CP Khoáng Sản Bắc Kạn Tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn 4700149595
  2. 2 Công ty TNHH Lữ Hành Du Lịch & Vận tải Nghĩa Vui Số 183, tổ 9, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700291841
  3. 3 Công ty TNHH Du Lịch Quốc Tế Your Vietnamese Guide Số nhà 18, tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn 4700293711
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Trang Hoan Tổ 12, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4800951185-001
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Minh Tú Số nhà 253, Tổ 10A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303783
  6. 6 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Vy Ngân Số nhà 31, tổ 7, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304219
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Fresh Mart Số 61, Đường Trường Chinh, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303751
  8. 8 Công ty CP Tư Vấn đầu tư phát triển Hạ Tầng Tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700149563
  9. 9 Chi nhánh Bưu Điện Phường Đức Xuân - Bưu Điện Tỉnh Thái Nguyên - Chi nhánh tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 06, Đường Trường Chinh, Tổ 7A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4600422498-010
  10. 10 Công ty CP Chợ Bắc Kạn Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700120846
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Đức Xuân →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đức Xuân

  1. 1 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Vy Ngân Số nhà 31, tổ 7, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304219
  2. 2 Chi nhánh công ty TNHH Trang Hoan Tổ 12, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4800951185-001
  3. 3 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh 20 Số nhà 198, Tổ 8, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5702225846-018
  4. 4 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh Số 20 Số 51 Ngõ 515 Đường Kon Tum, Tổ 11C, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5702225973-010
  5. 5 Công ty TNHH DVTM Phạm Thị Homehp - Chi nhánh Số 20 Số nhà 46, Tổ 11, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0202352195-010
  6. 6 Doanh nghiệp tư nhân Thái Nguyên Sport Số nhà 35, Tổ 13A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303938
  7. 7 Công ty TNHH Candygogo Số nhà 67, tổ 10, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303790
  8. 8 Công ty TNHH Ngọc Châu Home Số nhà 300, Tổ 17, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303800
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Minh Tú Số nhà 253, Tổ 10A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303783
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Fresh Mart Số 61, Đường Trường Chinh, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303751

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 1 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Đức Xuân

Cấp phường/xã 495 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đức Xuân →

Tổng lượt xem3.053
30 ngày qua2.861
7 ngày qua851
Bình quân/ngày 95,4
Lượt xem địa bàn Phường Đức Xuân, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 6 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 8 lượt 17/09: 8 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 91 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 8 lượt 22/09: 24 lượt 23/09: 16 lượt 24/09: 25 lượt 25/09: 23 lượt 26/09: 23 lượt 27/09: 65 lượt 28/09: 148 lượt 29/09: 117 lượt 30/09: 367 lượt 01/10: 203 lượt 02/10: 168 lượt 03/10: 181 lượt 04/10: 176 lượt 05/10: 185 lượt 06/10: 146 lượt 07/10: 82 lượt 08/10: 53 lượt 09/10: 74 lượt 10/10: 94 lượt 11/10: 236 lượt 12/10: 250 lượt 13/10: 62 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đức Xuân trên FindBase được mở 2.861 lượt, trung bình 95,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 367 lượt. Bảy ngày qua có 851 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (1.426 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.053 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đức Xuân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên

Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →

Tổng lượt xem130.997
30 ngày qua116.275
7 ngày qua34.553
Bình quân/ngày 3875,8
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 440 lượt 15/09: 310 lượt 16/09: 457 lượt 17/09: 786 lượt 18/09: 650 lượt 19/09: 2097 lượt 20/09: 1171 lượt 21/09: 613 lượt 22/09: 799 lượt 23/09: 702 lượt 24/09: 991 lượt 25/09: 1441 lượt 26/09: 1849 lượt 27/09: 2087 lượt 28/09: 5843 lượt 29/09: 5249 lượt 30/09: 7429 lượt 01/10: 7867 lượt 02/10: 8435 lượt 03/10: 9380 lượt 04/10: 8258 lượt 05/10: 8685 lượt 06/10: 6183 lượt 07/10: 2583 lượt 08/10: 1409 lượt 09/10: 3758 lượt 10/10: 3727 lượt 11/10: 9802 lượt 12/10: 10984 lượt 13/10: 2290 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 116.275 lượt, trung bình 3875,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10984 lượt. Bảy ngày qua có 34.553 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (56.237 lượt). Cộng dồn từ đầu là 130.997 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.