Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Đức Xuân
Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Đức Xuân có mã số thuế 4700285245, hoạt động từ ngày 04/08/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Nam. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 173 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đức Xuân, trước là Phường Đức Xuân. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4700285245 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đức Xuân
Tỉnh Thái Nguyên
Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên
|
| Địa giới cũ | Phường Đức Xuân, Thành Phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/08/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093435•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 091526•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Trung Quý – Bắc Ninh – Chi nhánh Việt Bắc Thôn Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 2300310486-006
- 2 Công ty cổ phần đầu tư phát triển KCN Hec Thái Nguyên Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303864
- 3 Công ty CP Đầu tư phát triển Asia Global Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn 4700296913
- 4 Công ty TNHH Phát triển Hạ Tầng Quang Sơn xóm Đồng Thái, Xã Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601669480
- 5 Công ty cổ phần Ah Logictics Lô CN10, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601625966
- 6 Công ty TNHH Bất Động Sản Peaceful Land Đại Phúc Xóm Chợ 2, Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601656957
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Hạ Tầng Minh Long Bắc Kạn Cụm công nghiệp Tân Tú, Xã Tân Tú, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700296649
- 8 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Đô Thị Phú Bình Số nhà 103, ngõ 122 đường Tân Quang, tổ 13, Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601669032
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản CNT Tổ dân phố 02, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601667980
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Hạ Tầng Bình Trung Bắc Kạn Cụm công nghiệp Bình Trung, Xã Bình Trung, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn 4700296656
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC XUÂN Mã số thuế: 4700285245 Địa chỉ: Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
- Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi.
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Hoạt động môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Hoạt động tư vấn bất động sản - Hoạt động Quản lý bất động sản (Trừ hoạt động của sàn giao dịch bất động sản, hoạt động pháp luật, hoạt động của đại lý ký quỹ bất động sản)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đức Xuân
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 50
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 37
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 32
- XÂY DỰNG 29
- VẬN TẢI KHO BÃI 27
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 23
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 58
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 46
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 392
- Ngừng hoạt động
- 36
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 20
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đức Xuân 495 doanh nghiệp
- 1 Công ty CP Khoáng Sản Bắc Kạn Tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn 4700149595
- 2 Công ty TNHH Lữ Hành Du Lịch & Vận tải Nghĩa Vui Số 183, tổ 9, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700291841
- 3 Công ty TNHH Du Lịch Quốc Tế Your Vietnamese Guide Số nhà 18, tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn 4700293711
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Trang Hoan Tổ 12, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4800951185-001
- 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Minh Tú Số nhà 253, Tổ 10A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303783
- 6 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Vy Ngân Số nhà 31, tổ 7, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304219
- 7 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Fresh Mart Số 61, Đường Trường Chinh, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303751
- 8 Công ty CP Tư Vấn đầu tư phát triển Hạ Tầng Tổ 1A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700149563
- 9 Chi nhánh Bưu Điện Phường Đức Xuân - Bưu Điện Tỉnh Thái Nguyên - Chi nhánh tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 06, Đường Trường Chinh, Tổ 7A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4600422498-010
- 10 Công ty CP Chợ Bắc Kạn Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700120846
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 2 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 3 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 4 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 5 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 6 Hà Thị Oanh xóm Cạm Phước, Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8791008483-001
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 8 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 9 Phòng Kinh tế xã Kim Phượng Xóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601645440
- 10 Công ty TNHH Datex Garment Số nhà 93, tổ 9, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673215
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đức Xuân
- 1 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Vy Ngân Số nhà 31, tổ 7, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304219
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Trang Hoan Tổ 12, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4800951185-001
- 3 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh 20 Số nhà 198, Tổ 8, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5702225846-018
- 4 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh Số 20 Số 51 Ngõ 515 Đường Kon Tum, Tổ 11C, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5702225973-010
- 5 Công ty TNHH DVTM Phạm Thị Homehp - Chi nhánh Số 20 Số nhà 46, Tổ 11, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0202352195-010
- 6 Doanh nghiệp tư nhân Thái Nguyên Sport Số nhà 35, Tổ 13A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303938
- 7 Công ty TNHH Candygogo Số nhà 67, tổ 10, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303790
- 8 Công ty TNHH Ngọc Châu Home Số nhà 300, Tổ 17, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303800
- 9 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Minh Tú Số nhà 253, Tổ 10A, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303783
- 10 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Fresh Mart Số 61, Đường Trường Chinh, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700303751
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đức Xuân
Cấp phường/xã 495 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đức Xuân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đức Xuân trên FindBase được mở 2.846 lượt, trung bình 94,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 367 lượt. Bảy ngày qua có 836 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.426 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.038 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đức Xuân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 115.783 lượt, trung bình 3859,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10984 lượt. Bảy ngày qua có 34.061 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (56.237 lượt). Cộng dồn từ đầu là 130.505 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.