FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Crater Star

Thôn Nà Cà, Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn

Tên giao dịch: CRATER STAR COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Crater Star có mã số thuế 4700291009, hoạt động từ ngày 27/07/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Diệu Minh. Ngành nghề chính: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (mã 1101), cùng 152 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Nà Cà, Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Cẩm Giàng, trước là Xã Nguyên Phúc. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4700291009
Ngày cấp
27/07/2023 (3 năm)
Người đại diện
Nguyễn Diệu Minh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4700291009
Địa chỉ Thôn Nà Cà, Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Cẩm Giàng Tỉnh Thái Nguyên
Thôn Nà Cà, Xã Cẩm Giàng, Tỉnh Thái Nguyên
Địa giới cũ Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Diệu Minh
Ngày bắt đầu hoạt động 27/07/2023
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CRATER STAR
Mã số thuế: 4700291009
Địa chỉ: Thôn Nà Cà, Xã Cẩm Giàng, Tỉnh Thái Nguyên

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Nà Cà, Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn

🏭 Ngành nghề kinh doanh

1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5914 Hoạt động chiếu phim
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Cẩm Giàng

71Tổng doanh nghiệp
49Đang hoạt động
22Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • XÂY DỰNG 22
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 20
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 20
  • VẬN TẢI KHO BÃI 15
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 11
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 11

Theo loại hình

Công ty cổ phần ngoài NN
4
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Doanh nghiệp tư nhân
2
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
49
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
11
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
5
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
  2. 2 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
  3. 3 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
  4. 4 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
  5. 5 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
  6. 6 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc SN 289, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601618341
  7. 7 Công ty cổ phần An Sinh Xã Hội Việt Bắc Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601670655
  8. 8 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc - Chi nhánh Phú Lương Xóm Suối Bốc, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601618341-001
  9. 9 Công ty TNHH Ân Hường Tổ dân phố 4A, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4600792499
  10. 10 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Cẩm Giàng

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng công nghiệp Việt Sơn Thôn Nà Tu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700296141
  2. 2 Công An Xã Cẩm Giàng Thôn Nà Tu, Xã Cẩm Giàng, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295814
  3. 3 Công An Xã Quân Hà Thôn Tân Xuân, Xã Quân Hà, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295638
  4. 4 Công An Xã Nguyên Phúc Thôn Quăn, Xã Nguyên Phúc, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295606
  5. 5 Công An Xã Mỹ Thanh Thôn Bản Luông, Xã Mỹ Thanh, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700295571
  6. 6 Hợp tác xã Dược Liệu Minh Quân Thôn Khuổi Thiêu, Xã Quân Hà, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294747
  7. 7 Hợp tác xã Nông Sản Sạch Việt Nam Tổ 13, Xã Phủ Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700294627
  8. 8 Tổ Hợp Tác nông nghiệp Quân Hà Thôn Nà Lẹng, Xã Quân Hà, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294169
  9. 9 Hợp tác xã Quân Bình Thôn Nà Pò, Xã Quân Hà, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700294070
  10. 10 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thịnh Phát Thôn Thôm Mò, Xã Quân Hà, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn 4700293969

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem8
30 ngày qua7
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 1 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 1 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Cẩm Giàng

Cấp phường/xã 71 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Cẩm Giàng →

Tổng lượt xem542
30 ngày qua495
7 ngày qua145
Bình quân/ngày 16,5
Lượt xem địa bàn Xã Cẩm Giàng, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 3 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 31 lượt 20/09: 12 lượt 21/09: 5 lượt 22/09: 20 lượt 23/09: 6 lượt 24/09: 5 lượt 25/09: 4 lượt 26/09: 8 lượt 27/09: 12 lượt 28/09: 68 lượt 29/09: 37 lượt 30/09: 28 lượt 01/10: 45 lượt 02/10: 31 lượt 03/10: 30 lượt 04/10: 36 lượt 05/10: 28 lượt 06/10: 27 lượt 07/10: 7 lượt 08/10: 3 lượt 09/10: 25 lượt 10/10: 19 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Cẩm Giàng trên FindBase được mở 495 lượt, trung bình 16,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 68 lượt. Bảy ngày qua có 145 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (251 lượt). Cộng dồn từ đầu là 542 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Cẩm Giàng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên

Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →

Tổng lượt xem106.937
30 ngày qua95.102
7 ngày qua33.619
Bình quân/ngày 3170,1
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 35 lượt 12/09: 213 lượt 13/09: 2639 lượt 14/09: 440 lượt 15/09: 310 lượt 16/09: 457 lượt 17/09: 786 lượt 18/09: 650 lượt 19/09: 2097 lượt 20/09: 1171 lượt 21/09: 613 lượt 22/09: 799 lượt 23/09: 702 lượt 24/09: 991 lượt 25/09: 1441 lượt 26/09: 1849 lượt 27/09: 2087 lượt 28/09: 5843 lượt 29/09: 5249 lượt 30/09: 7429 lượt 01/10: 7867 lượt 02/10: 8435 lượt 03/10: 9380 lượt 04/10: 8258 lượt 05/10: 8685 lượt 06/10: 6183 lượt 07/10: 2583 lượt 08/10: 1409 lượt 09/10: 3758 lượt 10/10: 2743 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 95.102 lượt, trung bình 3170,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9380 lượt. Bảy ngày qua có 33.619 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (46.290 lượt). Cộng dồn từ đầu là 106.937 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.