Công ty cổ phần đầu tư Growland Tam Sơn
Số nhà 12, đường Bàn Văn Hoan, tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Growland Tam Sơn có mã số thuế 4700296487, hoạt động từ ngày 31/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Huy Khánh. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 124 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 12, đường Bàn Văn Hoan, tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bắc Kạn, trước là Phường Sông Cầu. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4700296487 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 12, đường Bàn Văn Hoan, tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Bắc Kạn Tỉnh Thái Nguyên |
| Địa giới cũ | Phường Sông Cầu, Thành Phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Huy Khánh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090483•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thể Thao Việt Xóm Hồng Thái, Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673462
- 2 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Hạ Tầng Và Đô Thị Vạn Xuân Đường Lý Nam Đế, Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601668568
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiêp Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700296180
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Phú Bình An Xóm Tân Sơn, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673134
- 5 Công ty cổ phần dịch vụ đầu tư TN – Chi nhánh Thái Nguyên Số 542 đường Cách Mạng Tháng 8, tổ 9, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0108829360-001
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng công nghiệp Việt Sơn Thôn Nà Tu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700296141
- 7 Công ty cổ phần Ag Logictics Lô CN10, Khu Công nghiệp Sông Công II, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601625973
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Sông Đà Holdings Xóm Tân Thái, Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673487
- 9 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Đệ Nhất Toàn Cầu Đại Phú Đức Tổ dân phố Hắng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601612036
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng Minh Phú Thôn Đèo Vai 2, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700296254
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GROWLAND TAM SƠN Mã số thuế: 4700296487 Địa chỉ: Số nhà 12, đường Bàn Văn Hoan, tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bắc Kạn
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 229
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 224
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 194
- VẬN TẢI KHO BÃI 169
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 132
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 119
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 120
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 72
- Doanh nghiệp tư nhân
- 27
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 10
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 490
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 123
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 76
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 55
- Ngừng hoạt động
- 20
- Tạm ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bắc Kạn 788 doanh nghiệp
- 1 Phòng Kinh Tế Thành Phố Bắc Kạn Tổ 6, phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn 4700184776
- 2 Công ty cổ phần Bắc Hà Đường tránh sau Tỉnh uỷ, Tổ 8A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700143995
- 3 Công ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Sơn Mai Tổ 3B, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304226
- 4 Chi nhánh Bắc Kạn Tại Tỉnh Thái Nguyên - Công ty cổ phần phát triển Viễn Thông Và Truyền Hình Việt Nam Số 351 Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ 4, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0103734186-015
- 5 Công ty TNHH Ô Tô Xe Máy Toàn Dân Tổ 8, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304184
- 6 Công ty TNHH Mạnh Minh Ecosystem Tổ 15, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304681
- 7 Công ty cổ phần Thịnh Đạt TN Tổ 1, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303663
- 8 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Thước Thuỷ Số nhà 381, đường Nguyễn Văn Tố, tổ 15, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700299946
- 9 Công ty TNHH 2 Thành Viên Huy Linh Tổ dân phố số 1B, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304120
- 10 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cam 455 Quốc lộ 3 tổ 12, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304709
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 2 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 3 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 4 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 5 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 6 Hà Thị Oanh xóm Cạm Phước, Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8791008483-001
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 8 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 9 Công An Xã Bành Trạch Thôn Hợp Thành, Xã Bành Trạch, Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn 4700294715
- 10 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc SN 289, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601618341
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bắc Kạn
- 1 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cam 455 Quốc lộ 3 tổ 12, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304709
- 2 Công ty TNHH Mạnh Minh Ecosystem Tổ 15, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304681
- 3 Chi nhánh công ty TNHH Đông Đô Tại Bắc Kạn Số 247 Tổ 9, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0100254199-001
- 4 Công ty cổ phần Xăng Dầu Và dịch vụ thương mại Bắc Kạn Tổ 9, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304628
- 5 Công ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Sơn Mai Tổ 3B, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304226
- 6 Công ty TNHH Ô Tô Xe Máy Toàn Dân Tổ 8, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304184
- 7 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 68BK Số 68 Đường Trường Chinh, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 0111261631-013
- 8 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh Số 19 Số nhà 12 Đường Bàn Văn Hoan, Tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5702225973-017
- 9 Công ty TNHH Vy Green Eco Số 51, Ngõ 358, Tổ 12A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700304000
- 10 Công ty cổ phần Thịnh Đạt TN Tổ 1, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303663
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bắc Kạn
Cấp phường/xã 788 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bắc Kạn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bắc Kạn trên FindBase được mở 3.534 lượt, trung bình 117,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 643 lượt. Bảy ngày qua có 1.082 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (2.092 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.788 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bắc Kạn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 104.202 lượt, trung bình 3473,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9380 lượt. Bảy ngày qua có 34.496 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (52.461 lượt). Cộng dồn từ đầu là 116.072 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.