Công ty TNHH Vân Dương TN
Thôn Nà Liềng, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Công ty TNHH Vân Dương TN có mã số thuế 4700301779, hoạt động từ ngày 28/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Dương Quang Hiếu. Trụ sở tại Thôn Nà Liềng, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4700301779 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Nà Liềng, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Trần Phú Tỉnh Thái Nguyên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Quang Hiếu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/10/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 081815•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh An Khánh công ty cổ phần Giống Cây Trồng Thái Nguyên Xóm Đá Thần, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4600938388-003
- 2 Hợp tác xã Dược Liệu Na Rì Thôn Nặm Giàng, Xã Xuân Dương, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700296896
- 3 Hợp tác xã Nông Lâm Thủy Sản Đại Từ Xóm Cao Trãng, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601554289
- 4 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Việt Bắc Xóm Liên Hồng 8, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601614322
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VÂN DƯƠNG TN Mã số thuế: 4700301779 Địa chỉ: Thôn Nà Liềng, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox, kính
|
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Trần Phú
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 10
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 9
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 9
- XÂY DỰNG 8
- KHAI KHOÁNG 6
- VẬN TẢI KHO BÃI 6
Theo loại hình
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 2
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 23
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Trần Phú 44 doanh nghiệp
- 1 Trường Tiểu học Trần Phú Thôn Khau Mooc, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700280857
- 2 Công ty cổ phần đầu tư TNN Na Rì Thôn Khuổi Khiếu, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700282646
- 3 Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp TPL Việt Nam Thôn Pò Pái, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700289289
- 4 Công ty TNHH Hà My NR Thôn Khau Pần, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700285238
- 5 HTX An Lộc Pò Pái, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700271267
- 6 Trường TH & THCS Cư Lễ Khau An, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700226786
- 7 Phòng Kinh Tế Xã Trần Phú Khau An, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700299086
- 8 Bùi Trung Hiếu Pò Rì, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8469193416-001
- 9 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Cư Lễ Thôn Khau An, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296430
- 10 HTX Nông Sản An Toàn Bình Minh Bản Đâng, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700271242
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 2 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 3 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 4 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 5 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 6 Hà Thị Oanh xóm Cạm Phước, Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8791008483-001
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 8 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 9 Phòng Kinh tế xã Kim Phượng Xóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601645440
- 10 Công An Xã Bành Trạch Thôn Hợp Thành, Xã Bành Trạch, Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn 4700294715
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Trần Phú
- 1 Hợp tác xã hợp tác xã Xuân Thành Thôn Sắc Sái, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700302878
- 2 Phòng Kinh Tế Xã Trần Phú Khau An, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700299086
- 3 Công ty TNHH Giấy Mạnh Tiến Lô CN-01, Cụm công nghiệp Vằng Mười, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700297314
- 4 Công ty TNHH Giấy Phụng Tiến Lô CN-03, Cụm công nghiệp Vằng Mười, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700297307
- 5 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Cư Lễ Thôn Khau An, Xã Cư Lễ, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296430
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Bằng Linh 39 Thôn Sắc Sái, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700293831
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Trường An 68 Thôn Nà Ro, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700293694
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Đức Kiên 96 Thôn Sắc Sái, Xã Trần Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700293687
- 9 Bùi Trung Hiếu Pò Rì, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8469193416-001
- 10 Hà Huy Tuấn Thôn Nà Coóc, Xã Trần Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8451829348-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Trần Phú
Cấp phường/xã 44 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Trần Phú →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Trần Phú trên FindBase được mở 413 lượt, trung bình 13,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 35 lượt. Bảy ngày qua có 126 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (200 lượt). Cộng dồn từ đầu là 444 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Trần Phú — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 102.777 lượt, trung bình 3425,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9380 lượt. Bảy ngày qua có 33.071 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (52.461 lượt). Cộng dồn từ đầu là 114.647 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.