Công ty cổ phần thương mại dịch vụ XNK Cường Thịnh
Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ XNK Cường Thịnh có mã số thuế 4800937864, hoạt động từ ngày 02/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Mạnh Cường. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thục Phán, trước là Phường Đề Thám. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4800937864 |
|---|---|
| Địa chỉ | Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thục Phán
Tỉnh Cao Bằng
Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
|
| Địa giới cũ | Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ngô Mạnh Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/11/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096904•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Chu Trinh Tổ Chu Trinh 4 (xóm Lũng Nà, xã Chu Trinh cũ), Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800953841
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Hà Tổ Xuân Lộc, Xã Trường Hà, Cao Bằng, Việt Nam. 4800163586
- 3 Công ty TNHH Tiến Hoàng Dãy ki ốt cổng chợ Sông Bằng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800144960
- 4 Doanh nghiệp tư nhân Anh Thập Số nhà 83, Tổ Tân Bình 1, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800938547
- 5 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Thọ Chanh Xóm Phố Cũ, Xã Quảng Uyên, Cao Bằng, Việt Nam. 4800952686
- 6 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
- 7 Công ty TNHH Mai Lê Cao Bằng Số nhà 038, tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800941885
- 8 Công ty TNHH 3883 Tổ 7, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800917667
- 9 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kim Phát 368 Tầng 2, số nhà 67, Tổ 12, Phố Kim Đồng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800951114
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tư Dung Số nhà 071, tổ dân phố Sông Hiến 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800158794
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK CƯỜNG THỊNH Mã số thuế: 4800937864 Địa chỉ: Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thục Phán
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 5.290 doanh nghiệp, trong đó 3.284 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 469
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 422
- VẬN TẢI KHO BÃI 395
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 318
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 288
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 233
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 289
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 66
- Doanh nghiệp tư nhân
- 34
- Khác
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 924
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 116
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 83
- Tạm ngừng hoạt động
- 31
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Ngừng hoạt động
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thục Phán 1.406 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 135 Cao Bằng Tổ dân phố Đề Thám 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800929408
- 2 Văn phòng đại diện Thục Phán - Công ty trách nhiệm hữu hạn Bất Động Sản Địa Kim Cao Bằng SN 145, tổ dân phố Hợp Giang 8, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800952855-001
- 3 Công ty cổ phần xây dựng Giao Thông I Cao Bằng Km3 Nà Cáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143999
- 4 Chi nhánh Cao Bằng - Công ty TNHH MTV GF Xanh Đông Bắc Tổ dân phố Sông Hiến 3, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900921392-001
- 5 Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166160
- 6 Công ty TNHH Đông Dương LK.02-01, LK.02-02, Tổ dân phố Đề Thám 02, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166890
- 7 Doanh Nghiệp TN Xây dựng Mạnh Giang Số nhà 096, tổ 3, Phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800154983
- 8 Công ty xây dựng Bằng Hưng Số nhà 09, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 11, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143244
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quang Duy Số 240, Tổ dân phố Hợp Giang 1, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800949228
- 10 Công ty TNHH 369 Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800733966
Nơi khác trong Tỉnh Cao Bằng 5.290 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đông Khê - Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Xóm 2, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800166160-004
- 2 Công ty cổ phần Quản Lý Đường Bộ Ii Cao Bằng Xóm Pù Vài, Xã Thành Công, Cao Bằng, Việt Nam. 4800947929
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hoàng Trần Số nhà 075, Tổ dân phố 28, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800910069
- 4 Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú THCS Hạ Lang Xóm Nà Ến, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800180849
- 5 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Bắc Hà 258 Số nhà 018, Tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800915035
- 6 Trường Mầm Non Độc Lập Xóm Phò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng 4800904192
- 7 Trường trung học phổ thông Pò Tấu Đông Long, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng, Việt Nam. 4800256375
- 8 Hợp tác xã hợp tác xã Trồng Rừng Nguyên Liệu Và Chế Biến Lâm Sản Cao Bằng Xóm Na Tang, xã Đình Phong, Xã Đình Phong, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166805
- 9 Công ty TNHH Nội Thất KDC Số nhà 013, tổ dân phố 23, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800911873
- 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Cao Bằng Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam. 4800901459
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thục Phán
- 1 Công ty TNHH 991 Tổ dân phố Cao Bình, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954725
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần xây dựng Sông Đuống Tại Cao Bằng Tổ dân phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 0107421240-003
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khải Phát 68 Tổ dân phố Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954690
- 4 Công ty TNHH Tài Nguyên Tái Sinh Khai Khoáng Đông Á Lô 15 -2.20 Khu đô thị mới, Tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954651
- 5 Công ty TNHH MTV Lê Nam Stone'S Số nhà 568, Tổ dân phố Trưng Nhị, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954595
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Nhất Tín CB SN 094, Tổ dân phố Nà Cáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954563
- 7 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
- 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quảng Nguyên 68 Số nhà 16.3.76, tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954524
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Unique Quê Số nhà 17, Tổ dân phố Vườn Cam, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954468
- 10 Công ty cổ phần Cao Bằng Nature Group Số 037 Tổ dân phố Phố Thầu, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954443
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 71% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán
Cấp phường/xã 1.406 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thục Phán trên FindBase được mở 6.299 lượt, trung bình 210 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 714 lượt. Bảy ngày qua có 2.136 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (3.367 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.964 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thục Phán — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng
Cấp tỉnh/thành 5.290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Cao Bằng trên FindBase được mở 33.017 lượt, trung bình 1100,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3021 lượt. Bảy ngày qua có 9.906 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (16.148 lượt). Cộng dồn từ đầu là 38.188 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Cao Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.