FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ XNK Cường Thịnh

Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Tên giao dịch: XNK CUONG THINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ XNK Cường Thịnh có mã số thuế 4800937864, hoạt động từ ngày 02/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Mạnh Cường. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thục Phán, trước là Phường Đề Thám. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4800937864
Ngày cấp
02/11/2024 (1 năm)
Người đại diện
Ngô Mạnh Cường

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4800937864
Địa chỉ Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thục Phán Tỉnh Cao Bằng
Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
Địa giới cũ Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Ngô Mạnh Cường
Ngày bắt đầu hoạt động 02/11/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư Chu Trinh Tổ Chu Trinh 4 (xóm Lũng Nà, xã Chu Trinh cũ), Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800953841
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Hà Tổ Xuân Lộc, Xã Trường Hà, Cao Bằng, Việt Nam. 4800163586
  3. 3 Công ty TNHH Tiến Hoàng Dãy ki ốt cổng chợ Sông Bằng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800144960
  4. 4 Doanh nghiệp tư nhân Anh Thập Số nhà 83, Tổ Tân Bình 1, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800938547
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Thọ Chanh Xóm Phố Cũ, Xã Quảng Uyên, Cao Bằng, Việt Nam. 4800952686
  6. 6 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
  7. 7 Công ty TNHH Mai Lê Cao Bằng Số nhà 038, tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800941885
  8. 8 Công ty TNHH 3883 Tổ 7, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800917667
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kim Phát 368 Tầng 2, số nhà 67, Tổ 12, Phố Kim Đồng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800951114
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tư Dung Số nhà 071, tổ dân phố Sông Hiến 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800158794

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK CƯỜNG THỊNH
Mã số thuế: 4800937864
Địa chỉ: Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Biệt thự lô 15.1.8, Khu đô thị mới Đề Thám, Tổ 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4690 Bán buôn tổng hợp ngành chính
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thục Phán

1.406Tổng doanh nghiệp
924Đang hoạt động
482Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Cao Bằng: 5.290 doanh nghiệp, trong đó 3.284 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • XÂY DỰNG 469
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 422
  • VẬN TẢI KHO BÃI 395
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 318
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 288
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 233

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
289
Công ty cổ phần ngoài NN
66
Doanh nghiệp tư nhân
34
Khác
21
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
19
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
924
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
211
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
116
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
83
Tạm ngừng hoạt động
31
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
22
Ngừng hoạt động
11
Tạm nghỉ kinh doanh
8

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thục Phán 1.406 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 135 Cao Bằng Tổ dân phố Đề Thám 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800929408
  2. 2 Văn phòng đại diện Thục Phán - Công ty trách nhiệm hữu hạn Bất Động Sản Địa Kim Cao Bằng SN 145, tổ dân phố Hợp Giang 8, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800952855-001
  3. 3 Công ty cổ phần xây dựng Giao Thông I Cao Bằng Km3 Nà Cáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143999
  4. 4 Chi nhánh Cao Bằng - Công ty TNHH MTV GF Xanh Đông Bắc Tổ dân phố Sông Hiến 3, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900921392-001
  5. 5 Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166160
  6. 6 Công ty TNHH Đông Dương LK.02-01, LK.02-02, Tổ dân phố Đề Thám 02, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166890
  7. 7 Doanh Nghiệp TN Xây dựng Mạnh Giang Số nhà 096, tổ 3, Phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800154983
  8. 8 Công ty xây dựng Bằng Hưng Số nhà 09, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 11, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143244
  9. 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quang Duy Số 240, Tổ dân phố Hợp Giang 1, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800949228
  10. 10 Công ty TNHH 369 Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800733966
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →

Nơi khác trong Tỉnh Cao Bằng 5.290 doanh nghiệp

  1. 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đông Khê - Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Xóm 2, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800166160-004
  2. 2 Công ty cổ phần Quản Lý Đường Bộ Ii Cao Bằng Xóm Pù Vài, Xã Thành Công, Cao Bằng, Việt Nam. 4800947929
  3. 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hoàng Trần Số nhà 075, Tổ dân phố 28, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800910069
  4. 4 Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú THCS Hạ Lang Xóm Nà Ến, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800180849
  5. 5 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Bắc Hà 258 Số nhà 018, Tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800915035
  6. 6 Trường Mầm Non Độc Lập Xóm Phò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng 4800904192
  7. 7 Trường trung học phổ thông Pò Tấu Đông Long, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng, Việt Nam. 4800256375
  8. 8 Hợp tác xã hợp tác xã Trồng Rừng Nguyên Liệu Và Chế Biến Lâm Sản Cao Bằng Xóm Na Tang, xã Đình Phong, Xã Đình Phong, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166805
  9. 9 Công ty TNHH Nội Thất KDC Số nhà 013, tổ dân phố 23, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800911873
  10. 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Cao Bằng Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam. 4800901459
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thục Phán

  1. 1 Công ty TNHH 991 Tổ dân phố Cao Bình, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954725
  2. 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần xây dựng Sông Đuống Tại Cao Bằng Tổ dân phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 0107421240-003
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khải Phát 68 Tổ dân phố Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954690
  4. 4 Công ty TNHH Tài Nguyên Tái Sinh Khai Khoáng Đông Á Lô 15 -2.20 Khu đô thị mới, Tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954651
  5. 5 Công ty TNHH MTV Lê Nam Stone'S Số nhà 568, Tổ dân phố Trưng Nhị, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954595
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Nhất Tín CB SN 094, Tổ dân phố Nà Cáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954563
  7. 7 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quảng Nguyên 68 Số nhà 16.3.76, tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954524
  9. 9 Công ty TNHH Du Lịch Unique Quê Số nhà 17, Tổ dân phố Vườn Cam, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954468
  10. 10 Công ty cổ phần Cao Bằng Nature Group Số 037 Tổ dân phố Phố Thầu, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954443

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem11
30 ngày qua10
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 1 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 71% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán

Cấp phường/xã 1.406 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →

Tổng lượt xem7.964
30 ngày qua6.299
7 ngày qua2.136
Bình quân/ngày 210
Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2 lượt 14/09: 16 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 26 lượt 17/09: 10 lượt 18/09: 18 lượt 19/09: 81 lượt 20/09: 55 lượt 21/09: 43 lượt 22/09: 53 lượt 23/09: 37 lượt 24/09: 44 lượt 25/09: 67 lượt 26/09: 64 lượt 27/09: 63 lượt 28/09: 213 lượt 29/09: 212 lượt 30/09: 295 lượt 01/10: 392 lượt 02/10: 573 lượt 03/10: 576 lượt 04/10: 714 lượt 05/10: 605 lượt 06/10: 497 lượt 07/10: 235 lượt 08/10: 64 lượt 09/10: 233 lượt 10/10: 194 lượt 11/10: 624 lượt 12/10: 289 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thục Phán trên FindBase được mở 6.299 lượt, trung bình 210 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 714 lượt. Bảy ngày qua có 2.136 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (3.367 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.964 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thục Phán — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng

Cấp tỉnh/thành 5.290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →

Tổng lượt xem38.188
30 ngày qua33.017
7 ngày qua9.906
Bình quân/ngày 1100,6
Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 145 lượt 14/09: 33 lượt 15/09: 177 lượt 16/09: 85 lượt 17/09: 368 lượt 18/09: 186 lượt 19/09: 842 lượt 20/09: 473 lượt 21/09: 344 lượt 22/09: 291 lượt 23/09: 235 lượt 24/09: 293 lượt 25/09: 438 lượt 26/09: 536 lượt 27/09: 695 lượt 28/09: 1822 lượt 29/09: 1720 lượt 30/09: 1578 lượt 01/10: 2269 lượt 02/10: 3004 lượt 03/10: 2339 lượt 04/10: 2865 lượt 05/10: 2373 lượt 06/10: 1873 lượt 07/10: 826 lượt 08/10: 369 lượt 09/10: 1283 lượt 10/10: 1392 lượt 11/10: 3021 lượt 12/10: 1142 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Cao Bằng trên FindBase được mở 33.017 lượt, trung bình 1100,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3021 lượt. Bảy ngày qua có 9.906 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (16.148 lượt). Cộng dồn từ đầu là 38.188 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Cao Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.