FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH HC Long Anh

20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng

Công ty TNHH HC Long Anh có mã số thuế 4800938811, hoạt động từ ngày 17/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Ngôn Ngọc Hà. Trụ sở tại 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thục Phán, trước là Phường Hợp Giang. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4800938811
Ngày cấp
17/02/2025 (1 năm)
Người đại diện
Ngôn Ngọc Hà

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4800938811
Địa chỉ 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thục Phán Tỉnh Cao Bằng
20 kim đồng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
Địa giới cũ Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Ngôn Ngọc Hà
Ngày bắt đầu hoạt động 17/02/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HC LONG ANH
Mã số thuế: 4800938811
Địa chỉ: 20 kim đồng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
6491 Hoạt động cho thuê tài chính
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thục Phán

1.406Tổng doanh nghiệp
924Đang hoạt động
482Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Cao Bằng: 5.290 doanh nghiệp, trong đó 3.284 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • XÂY DỰNG 469
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 422
  • VẬN TẢI KHO BÃI 395
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 318
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 288
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 233

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
289
Công ty cổ phần ngoài NN
66
Doanh nghiệp tư nhân
34
Khác
21
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
19
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
924
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
211
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
116
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
83
Tạm ngừng hoạt động
31
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
22
Ngừng hoạt động
11
Tạm nghỉ kinh doanh
8

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thục Phán 1.406 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH 135 Cao Bằng Tổ dân phố Đề Thám 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800929408
  2. 2 Văn phòng đại diện Thục Phán - Công ty trách nhiệm hữu hạn Bất Động Sản Địa Kim Cao Bằng SN 145, tổ dân phố Hợp Giang 8, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800952855-001
  3. 3 Công ty cổ phần xây dựng Giao Thông I Cao Bằng Km3 Nà Cáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143999
  4. 4 Chi nhánh Cao Bằng - Công ty TNHH MTV GF Xanh Đông Bắc Tổ dân phố Sông Hiến 3, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900921392-001
  5. 5 Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166160
  6. 6 Doanh Nghiệp TN Xây dựng Mạnh Giang Số nhà 096, tổ 3, Phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800154983
  7. 7 Công ty TNHH Đông Dương LK.02-01, LK.02-02, Tổ dân phố Đề Thám 02, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166890
  8. 8 Công ty xây dựng Bằng Hưng Số nhà 09, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 11, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143244
  9. 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quang Duy Số 240, Tổ dân phố Hợp Giang 1, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800949228
  10. 10 Công ty TNHH 369 Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800733966
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →

Nơi khác trong Tỉnh Cao Bằng 5.290 doanh nghiệp

  1. 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đông Khê - Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Xóm 2, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800166160-004
  2. 2 Công ty cổ phần Quản Lý Đường Bộ Ii Cao Bằng Xóm Pù Vài, Xã Thành Công, Cao Bằng, Việt Nam. 4800947929
  3. 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hoàng Trần Số nhà 075, Tổ dân phố 28, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800910069
  4. 4 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Bắc Hà 258 Số nhà 018, Tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800915035
  5. 5 Trường Mầm Non Độc Lập Xóm Phò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng 4800904192
  6. 6 Hợp tác xã hợp tác xã Trồng Rừng Nguyên Liệu Và Chế Biến Lâm Sản Cao Bằng Xóm Na Tang, xã Đình Phong, Xã Đình Phong, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166805
  7. 7 Công ty TNHH Nội Thất KDC Số nhà 013, tổ dân phố 23, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800911873
  8. 8 Công ty cổ phần Năng Lượng Cao Bằng Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam. 4800901459
  9. 9 Công ty TNHH Vận tải - Xuất nhập khẩu Hải Duy SN 037, tổ Hoà Chung 6, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800933316
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn công nghiệp Tây Giang Tổ dân phố 30, đường 3/10, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800655355
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thục Phán

  1. 1 Công ty TNHH 991 Tổ dân phố Cao Bình, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954725
  2. 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần xây dựng Sông Đuống Tại Cao Bằng Tổ dân phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 0107421240-003
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khải Phát 68 Tổ dân phố Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954690
  4. 4 Công ty TNHH Tài Nguyên Tái Sinh Khai Khoáng Đông Á Lô 15 -2.20 Khu đô thị mới, Tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954651
  5. 5 Công ty TNHH MTV Lê Nam Stone'S Số nhà 568, Tổ dân phố Trưng Nhị, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954595
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Nhất Tín CB SN 094, Tổ dân phố Nà Cáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954563
  7. 7 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quảng Nguyên 68 Số nhà 16.3.76, tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954524
  9. 9 Công ty TNHH Du Lịch Unique Quê Số nhà 17, Tổ dân phố Vườn Cam, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954468
  10. 10 Công ty cổ phần Cao Bằng Nature Group Số 037 Tổ dân phố Phố Thầu, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954443

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 2 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán

Cấp phường/xã 1.406 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →

Tổng lượt xem7.285
30 ngày qua5.648
7 ngày qua2.062
Bình quân/ngày 188,3
Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 28 lượt 13/09: 2 lượt 14/09: 16 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 26 lượt 17/09: 10 lượt 18/09: 18 lượt 19/09: 81 lượt 20/09: 55 lượt 21/09: 43 lượt 22/09: 53 lượt 23/09: 37 lượt 24/09: 44 lượt 25/09: 67 lượt 26/09: 64 lượt 27/09: 63 lượt 28/09: 213 lượt 29/09: 212 lượt 30/09: 295 lượt 01/10: 392 lượt 02/10: 573 lượt 03/10: 576 lượt 04/10: 714 lượt 05/10: 605 lượt 06/10: 497 lượt 07/10: 235 lượt 08/10: 64 lượt 09/10: 233 lượt 10/10: 194 lượt 11/10: 234 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thục Phán trên FindBase được mở 5.648 lượt, trung bình 188,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 714 lượt. Bảy ngày qua có 2.062 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (2.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.285 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thục Phán — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng

Cấp tỉnh/thành 5.290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →

Tổng lượt xem35.373
30 ngày qua30.282
7 ngày qua9.464
Bình quân/ngày 1009,4
Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 80 lượt 13/09: 145 lượt 14/09: 33 lượt 15/09: 177 lượt 16/09: 85 lượt 17/09: 368 lượt 18/09: 186 lượt 19/09: 842 lượt 20/09: 473 lượt 21/09: 344 lượt 22/09: 291 lượt 23/09: 235 lượt 24/09: 293 lượt 25/09: 438 lượt 26/09: 536 lượt 27/09: 695 lượt 28/09: 1822 lượt 29/09: 1720 lượt 30/09: 1578 lượt 01/10: 2269 lượt 02/10: 3004 lượt 03/10: 2339 lượt 04/10: 2865 lượt 05/10: 2373 lượt 06/10: 1873 lượt 07/10: 826 lượt 08/10: 369 lượt 09/10: 1283 lượt 10/10: 1392 lượt 11/10: 1348 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Cao Bằng trên FindBase được mở 30.282 lượt, trung bình 1009,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 3004 lượt. Bảy ngày qua có 9.464 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (15.597 lượt). Cộng dồn từ đầu là 35.373 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Cao Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.