Công ty TNHH HC Long Anh
20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Công ty TNHH HC Long Anh có mã số thuế 4800938811, hoạt động từ ngày 17/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Ngôn Ngọc Hà. Trụ sở tại 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thục Phán, trước là Phường Hợp Giang. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4800938811 |
|---|---|
| Địa chỉ | 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thục Phán
Tỉnh Cao Bằng
20 kim đồng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
|
| Địa giới cũ | Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ngôn Ngọc Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/02/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097175•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HC LONG ANH Mã số thuế: 4800938811 Địa chỉ: 20 kim đồng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 20 kim đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thục Phán
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 5.290 doanh nghiệp, trong đó 3.284 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- XÂY DỰNG 469
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 422
- VẬN TẢI KHO BÃI 395
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 318
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 288
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 233
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 289
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 66
- Doanh nghiệp tư nhân
- 34
- Khác
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 924
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 116
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 83
- Tạm ngừng hoạt động
- 31
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Ngừng hoạt động
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thục Phán 1.406 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 135 Cao Bằng Tổ dân phố Đề Thám 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800929408
- 2 Văn phòng đại diện Thục Phán - Công ty trách nhiệm hữu hạn Bất Động Sản Địa Kim Cao Bằng SN 145, tổ dân phố Hợp Giang 8, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800952855-001
- 3 Công ty cổ phần xây dựng Giao Thông I Cao Bằng Km3 Nà Cáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143999
- 4 Chi nhánh Cao Bằng - Công ty TNHH MTV GF Xanh Đông Bắc Tổ dân phố Sông Hiến 3, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900921392-001
- 5 Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166160
- 6 Doanh Nghiệp TN Xây dựng Mạnh Giang Số nhà 096, tổ 3, Phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800154983
- 7 Công ty TNHH Đông Dương LK.02-01, LK.02-02, Tổ dân phố Đề Thám 02, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166890
- 8 Công ty xây dựng Bằng Hưng Số nhà 09, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 11, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800143244
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quang Duy Số 240, Tổ dân phố Hợp Giang 1, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800949228
- 10 Công ty TNHH 369 Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800733966
Nơi khác trong Tỉnh Cao Bằng 5.290 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Đông Khê - Bưu Điện Tỉnh Cao Bằng - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Xóm 2, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800166160-004
- 2 Công ty cổ phần Quản Lý Đường Bộ Ii Cao Bằng Xóm Pù Vài, Xã Thành Công, Cao Bằng, Việt Nam. 4800947929
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hoàng Trần Số nhà 075, Tổ dân phố 28, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800910069
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Bắc Hà 258 Số nhà 018, Tổ 5, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800915035
- 5 Trường Mầm Non Độc Lập Xóm Phò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng 4800904192
- 6 Hợp tác xã hợp tác xã Trồng Rừng Nguyên Liệu Và Chế Biến Lâm Sản Cao Bằng Xóm Na Tang, xã Đình Phong, Xã Đình Phong, Cao Bằng, Việt Nam. 4800166805
- 7 Công ty TNHH Nội Thất KDC Số nhà 013, tổ dân phố 23, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800911873
- 8 Công ty cổ phần Năng Lượng Cao Bằng Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam. 4800901459
- 9 Công ty TNHH Vận tải - Xuất nhập khẩu Hải Duy SN 037, tổ Hoà Chung 6, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800933316
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn công nghiệp Tây Giang Tổ dân phố 30, đường 3/10, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800655355
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thục Phán
- 1 Công ty TNHH 991 Tổ dân phố Cao Bình, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954725
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần xây dựng Sông Đuống Tại Cao Bằng Tổ dân phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 0107421240-003
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khải Phát 68 Tổ dân phố Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954690
- 4 Công ty TNHH Tài Nguyên Tái Sinh Khai Khoáng Đông Á Lô 15 -2.20 Khu đô thị mới, Tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954651
- 5 Công ty TNHH MTV Lê Nam Stone'S Số nhà 568, Tổ dân phố Trưng Nhị, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954595
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Nhất Tín CB SN 094, Tổ dân phố Nà Cáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954563
- 7 Chi nhánh Cao Bằng công ty TNHH Thảo Sang Phúc Tổ dân phố Kho Cuốn, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4900924298-001
- 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quảng Nguyên 68 Số nhà 16.3.76, tổ dân phố Đề Thám, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954524
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Unique Quê Số nhà 17, Tổ dân phố Vườn Cam, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954468
- 10 Công ty cổ phần Cao Bằng Nature Group Số 037 Tổ dân phố Phố Thầu, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam 4800954443
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thục Phán
Cấp phường/xã 1.406 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thục Phán →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thục Phán trên FindBase được mở 5.648 lượt, trung bình 188,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 714 lượt. Bảy ngày qua có 2.062 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (2.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.285 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thục Phán — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Cao Bằng
Cấp tỉnh/thành 5.290 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Cao Bằng trên FindBase được mở 30.282 lượt, trung bình 1009,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 3004 lượt. Bảy ngày qua có 9.464 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (15.597 lượt). Cộng dồn từ đầu là 35.373 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Cao Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.