Công ty TNHH Đại Nguyễn TH
Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
Công ty TNHH Đại Nguyễn TH có mã số thuế 4900898224, hoạt động từ ngày 05/10/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đào Thu Hà. Ngành nghề chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (mã 4651), cùng 190 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hữu Lũng, trước là Thị trấn Hữu Lũng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4900898224 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hữu Lũng
Tỉnh Lạng Sơn
Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đào Thu Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/10/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094883•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty cổ phần thương mại Và Công Nghệ Máy Tính Lạng Sơn Tại Đồng Bành Khu Minh Hoà, Xã Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900839187-001
- 2 Công ty cổ phần thương mại Và Công Nghệ Máy Tính Lạng Sơn Số 650 đường bà triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900839187
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Giang Huy PC 128 Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900945530
- 4 Công ty TNHH Máy Tính Nhất Sơn Ki ốt số 8, sân vận động Đông Kinh, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900220171
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Số Viettech Số 548 đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900941631
- 6 Công ty TNHH Hưng Thịnh Lạng Sơn Số 09A, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900887631
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ kỹ thuật Số Phương Linh Số 30 đường Lương Văn Tri, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900896883
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Và Bán Buôn công nghiệp Đại Phú An Thôn Đại Sơn, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn 4900909490
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Bình Gia Số 269, Đường 19/4, Thị trấn Bình Gia, Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn 4900874784
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ kỹ thuật Gia Bảo 86 Số 460, đường Hùng Vương, khối Co Măn, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942032
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẠI NGUYỄN TH Mã số thuế: 4900898224 Địa chỉ: Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 04, ngõ 86, đường 19/8, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
ngành chính Bán phần mềm kế toán, bán phần mềm hóa đơn điện tử
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công các hạng mục phòng chống mối, mọt, côn trùng
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
đại lý môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6391 | Hoạt động thông tấn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản
|
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hữu Lũng
Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 10.186 doanh nghiệp, trong đó 6.913 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 148
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 125
- VẬN TẢI KHO BÃI 113
- XÂY DỰNG 99
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 83
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 59
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 80
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 31
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 347
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 42
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 29
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 28
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hữu Lũng 462 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Gia Long LQ Thôn Sẩy Hạ, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn 4900297657
- 2 Công ty TNHH MTV Cửu Long Lạng Sơn Khu Nhị Hà, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900256587
- 3 Công ty TNHH Quảng Long Hưng Thôn Bến Lường, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900207798
- 4 Nguyễn Thị Nụ KHu Tân Mỹ, TT Hữu Lũng, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn 4900647372
- 5 Công ty TNHH Fanya Safety Việt Nam Số 5, đường 6, Khu Công nghiệp VSIP Lạng Sơn, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942836
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Sao Bắc Việt Thôn Đồng Lai, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900775198
- 7 Công ty TNHH TMVT An Thạch Số 77, Đường Bắc Sơn, thôn An Ninh, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944921
- 8 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Bảo Đức Số 6 Đường số 1, Khu công nghiệp VSIP Lạng Sơn, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900917614
- 9 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ đầu tư Thịnh Phát Thôn Rừng Dong, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900818892
- 10 Công ty TNHH MTV Viễn Thông Hữu Lũng Số 207, đường Chi Lăng, Thôn Tân Mỹ 1, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942868
Nơi khác trong Tỉnh Lạng Sơn 10.186 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đầu tư công nghiệp NDK Bắc Sơn Lô CN13 cụm công nghiệp Bắc Sơn 2, thôn Hồng Vi, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946580
- 2 Công ty TNHH Lâm Sản An Phát VN Thôn Hét, Xã Vân Nham, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900943050
- 3 Công ty TNHH Hưng Thừa Phát Thôn Cai Kinh, Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947344
- 4 Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Chi Nguyệt Tại Lạng Sơn Thôn Bản Hoi, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 5702152203-001
- 5 Công ty TNHH Gỗ Cường Minh Việt Nam Thôn Đồng Tiến, Xã Tân Thành, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900928743
- 6 Hợp tác xã 03-5 Tân Minh Thôn 4, Xã Tân Minh, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900915381
- 7 Công ty cổ phần Khai Thác Đá Đông Phong Thôn Ba Nàng, Xã Cai Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900246123
- 8 Công An Xã Yên Sơn Thôn Đằng, Xã Yên Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn 4900919682
- 9 Cộng Đồng Dân Cư Thôn Nà Trà thôn Nà Trà, Xã Kháng Chiến, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900913440
- 10 Công ty cổ phần Hoa Sen Home - Chi nhánh Tỉnh Lạng Sơn Quốc lộ 1A, Khối Nà Soong, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0319336029-019
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hữu Lũng
- 1 Công ty TNHH Thảo Chi - Anh Số 84, đường Xương Giang, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949221
- 2 Công ty TNHH MTV Xây dựng thương mại Nam Anh 89 Thôn Sơn Hà, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949197
- 3 Công ty TNHH MTV Hồng An Phong Số 264A, Đường Chi Lăng, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947224
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải HT Logistics Km83 , Quốc Lộ 1, thôn Sẩy, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946968
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Nhật Tiến Thôn Gốc Me, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945636
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nguyễn Đình An Phát Lô đất CN3.1, Cụm Công nghiệp Hồ Sơn 1, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900945604
- 7 Công ty TNHH Winson Apparel (Việt Nam) Lô CN 6.7, Lô CN 6.8, Cụm công nghiệp Hồ Sơn 1, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945386
- 8 Công ty TNHH Phát triển Và sản xuất Nội Thất Nguyên Lộc Thôn Nhị Hà, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945361
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tổng Hợp Bùi Gia Thôn Ao Đẫu, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945107
- 10 Công ty TNHH TMVT An Thạch Số 77, Đường Bắc Sơn, thôn An Ninh, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944921
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hữu Lũng
Cấp phường/xã 462 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hữu Lũng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hữu Lũng trên FindBase được mở 2.403 lượt, trung bình 80,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 233 lượt. Bảy ngày qua có 891 lượt, giảm 9% so với bảy ngày trước đó (980 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.611 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hữu Lũng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn
Cấp tỉnh/thành 10.186 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lạng Sơn trên FindBase được mở 50.833 lượt, trung bình 1694,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 4752 lượt. Bảy ngày qua có 18.482 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (23.724 lượt). Cộng dồn từ đầu là 60.065 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lạng Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.