Công ty TNHH Xuất nhập khẩu The New Sun
ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu The New Sun có mã số thuế 4900921850, hoạt động từ ngày 24/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Minh Kỳ. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (mã 5229), cùng 131 ngành khác. Trụ sở tại ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kỳ Lừa, trước là Phường Hoàng Văn Thụ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4900921850 |
|---|---|
| Địa chỉ | ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kỳ Lừa
Tỉnh Lạng Sơn
ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn
|
| Địa giới cũ | Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Minh Kỳ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097788•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Logistics Oneline Số 45, phố Đinh Liệt, Khối 11, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944745
- 2 Công ty TNHH CGS Logistics Tổ 4, khu Ga, Thị trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn 4900912084
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hùng Phát Logistics Phòng 01 Thuộc Khu Vực Cổng B5, Cửa Khẩu Quốc Tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900933817
- 4 Công ty TNHH Vận tải Và dịch vụ xuất nhập khẩu LQL Số 301 phố Đức Hinh, Xã Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900933729
- 5 Công ty TNHH Vận tải NT Logistics Số nhà 9, Ngõ 213, Đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944960
- 6 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Sơn Việt Đường Lê Đức Thọ, KĐT Nam Hoàng Đồng 1, Khối Khòn Pịt, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900943702
- 7 Công ty TNHH TMDV Vũ Thuận Phát Số 28, đường Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942000
- 8 Công ty TNHH MTV Ta Logistics Số nhà 7 - Tổ 7 - Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942603
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Ha 188 Số 29, đường Trần Quang Diệu, khu Tái định cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942321
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và vận tải Dương Ngọc Cửa khẩu Cốc Nam, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947697
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THE NEW SUN Mã số thuế: 4900921850 Địa chỉ: ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
ngành chính Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn va li, túi, cặp, ví, thắt lưng, hàng du lịch... bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn hàng mỹ phẩm: Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi xu; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kỳ Lừa
Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 10.186 doanh nghiệp, trong đó 6.913 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 604
- VẬN TẢI KHO BÃI 478
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 400
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 317
- XÂY DỰNG 282
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 173
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 224
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 67
- Doanh nghiệp tư nhân
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 954
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 175
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 170
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 62
- Tạm ngừng hoạt động
- 37
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 32
- Ngừng hoạt động
- 31
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 14
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kỳ Lừa 1.483 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV Kim Chi ND Số nhà 20, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900935885
- 2 Công ty TNHH XNK Quốc Hưng Logistics Số 250 Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900918061
- 3 Công ty TNHH Vietnatura Số 26 Phan Đăng Lưu, Khu TĐC N16, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949292
- 4 Công ty TNHH Phương Hoa Km 15 + 500, tổ 5 khối 23, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900303822
- 5 Công ty cổ phần Bê Tông Lạng Sơn Số nhà 43, Phố Lê Văn Lương, Khu Dân Cư N20, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900271578
- 6 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Minh Hà Số 19, đường Lý Thường Kiệt, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949246
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuân Hà A28, Khu N16, Khối 16, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900948570
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Thanh Tâm LS Số 120, khối Pò Tang, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900936286
- 9 Công ty TNHH MTV Thịnh Vượng 88 Số nhà 15/311 đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947030
- 10 Công ty TNHH MTV Thu Mua Và Chế Biến Lâm Sản Hùng Mạnh Số 220 đường 3/2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900938163
Nơi khác trong Tỉnh Lạng Sơn 10.186 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đầu tư công nghiệp NDK Bắc Sơn Lô CN13 cụm công nghiệp Bắc Sơn 2, thôn Hồng Vi, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946580
- 2 Công ty TNHH Lâm Sản An Phát VN Thôn Hét, Xã Vân Nham, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900943050
- 3 Công ty TNHH Hưng Thừa Phát Thôn Cai Kinh, Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947344
- 4 Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Chi Nguyệt Tại Lạng Sơn Thôn Bản Hoi, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 5702152203-001
- 5 Công ty TNHH Gỗ Cường Minh Việt Nam Thôn Đồng Tiến, Xã Tân Thành, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900928743
- 6 Công ty cổ phần Khai Thác Đá Đông Phong Thôn Ba Nàng, Xã Cai Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900246123
- 7 Hợp tác xã 03-5 Tân Minh Thôn 4, Xã Tân Minh, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900915381
- 8 Công An Xã Yên Sơn Thôn Đằng, Xã Yên Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn 4900919682
- 9 Cộng Đồng Dân Cư Thôn Nà Trà thôn Nà Trà, Xã Kháng Chiến, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900913440
- 10 Công ty cổ phần Hoa Sen Home - Chi nhánh Tỉnh Lạng Sơn Quốc lộ 1A, Khối Nà Soong, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0319336029-019
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kỳ Lừa
- 1 Công ty TNHH Ngọc Quang TN Số 8, ngõ 40, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949493
- 2 Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Ngọc Long Nhà 6F, đường Đại Sơn, tổ 4, Khối 2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949422
- 3 Công ty TNHH Vietnatura Số 26 Phan Đăng Lưu, Khu TĐC N16, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949292
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chí Vũ Ô số 11, Lô NLK 5, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949278
- 5 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Minh Hà Số 19, đường Lý Thường Kiệt, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949246
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuân Hà A28, Khu N16, Khối 16, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900948570
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại An Vương Cụm Công nghiệp địa phương số 2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947143
- 8 Công ty TNHH MTV Thịnh Vượng 88 Số nhà 15/311 đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947030
- 9 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Nguyên Phong Việt Nam Số 24 Phố Lương Văn Can, KĐT Phú Lộc 3, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945883
- 10 Công ty TNHH In Ấn Lapco Lạng Sơn Lô M3, cụm công nghiệp địa phương số 2, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945876
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kỳ Lừa
Cấp phường/xã 1.483 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kỳ Lừa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kỳ Lừa trên FindBase được mở 5.800 lượt, trung bình 193,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 726 lượt. Bảy ngày qua có 2.233 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (3.010 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.436 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kỳ Lừa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn
Cấp tỉnh/thành 10.186 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lạng Sơn trên FindBase được mở 55.476 lượt, trung bình 1849,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5016 lượt. Bảy ngày qua có 19.059 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (25.963 lượt). Cộng dồn từ đầu là 65.054 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lạng Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.