FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và dịch vụ Trường Thịnh

Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn

Tên giao dịch: CÔNG TY TNHH XNK VÀ DV TRƯỜNG THỊNH

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và dịch vụ Trường Thịnh có mã số thuế 4900923826, hoạt động từ ngày 26/05/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nông Đức Thịnh. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (mã 5229), cùng 131 ngành khác. Trụ sở tại Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Lương Văn Tri, trước là Phường Chi Lăng. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4900923826
Ngày cấp
26/05/2025 (1 năm)
Người đại diện
Nông Đức Thịnh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4900923826
Địa chỉ Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Lương Văn Tri Tỉnh Lạng Sơn
Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn
Địa giới cũ Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nông Đức Thịnh
Ngày bắt đầu hoạt động 26/05/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Logistics Oneline Số 45, phố Đinh Liệt, Khối 11, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944745
  2. 2 Công ty TNHH CGS Logistics Tổ 4, khu Ga, Thị trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn 4900912084
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hùng Phát Logistics Phòng 01 Thuộc Khu Vực Cổng B5, Cửa Khẩu Quốc Tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900933817
  4. 4 Công ty TNHH Vận tải Và dịch vụ xuất nhập khẩu LQL Số 301 phố Đức Hinh, Xã Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900933729
  5. 5 Công ty TNHH Vận tải NT Logistics Số nhà 9, Ngõ 213, Đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944960
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Sơn Việt Đường Lê Đức Thọ, KĐT Nam Hoàng Đồng 1, Khối Khòn Pịt, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900943702
  7. 7 Công ty TNHH TMDV Vũ Thuận Phát Số 28, đường Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942000
  8. 8 Công ty TNHH MTV Ta Logistics Số nhà 7 - Tổ 7 - Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942603
  9. 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Ha 188 Số 29, đường Trần Quang Diệu, khu Tái định cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942321
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và vận tải Dương Ngọc Cửa khẩu Cốc Nam, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947697

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH
Mã số thuế: 4900923826
Địa chỉ: Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 5, ngõ 85 đường Tổ Sơn, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn

🏭 Ngành nghề kinh doanh

5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải ngành chính
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1520 Sản xuất giày dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn va li, túi, cặp, ví, thắt lưng, hàng du lịch... bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn hàng mỹ phẩm: Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi xu; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lương Văn Tri

724Tổng doanh nghiệp
467Đang hoạt động
257Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 10.186 doanh nghiệp, trong đó 6.913 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 241
  • VẬN TẢI KHO BÃI 185
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 157
  • XÂY DỰNG 150
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 147
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 96

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
116
Công ty cổ phần ngoài NN
25
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6
Doanh nghiệp tư nhân
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
467
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
126
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
56
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
28
Tạm ngừng hoạt động
26
Ngừng hoạt động
9
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
9
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Lương Văn Tri 724 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Xây dựng Duy Hưng Lạng Sơn Số 36, đường Thác Trà, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900887381
  2. 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Minh Hòa Số 76, đường Phai Luông, khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900766041
  3. 3 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Linh Sơn Số 20 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946975
  4. 4 Công ty TNHH Dental Materials Việt Nam Số 18 Phố Đại Huề, Khối Cửa Đông, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900935701
  5. 5 Công ty TNHH Quảng Lộc HT Số 32, đường Phai Luông 5, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900932066
  6. 6 Công ty TNHH TMDV Vũ Thuận Phát Số 28, đường Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942000
  7. 7 Công ty TNHH Vận tải Lạc Khải Số 3 đường Ba Sơn, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900937995
  8. 8 Công ty TNHH Triệu Phú Quý Số 4 ngõ 7, đường Tổ Sơn, khối Văn Miếu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900924562
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Bình An 32 Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949239
  10. 10 Công ty TNHH Hồng Hà Ecom 8/36 Trần Hưng Đạo, Khối Cửa Bắc, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900941663
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Lương Văn Tri →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lương Văn Tri

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Bình An 32 Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949239
  2. 2 Công ty TNHH Dịch vụ Linh Tài Số 18 Văn Vỉ, Đường Nội bộ, Khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900948588
  3. 3 Công ty TNHH Khảo Sát Thiết Kế Và xây dựng Bắc Nam Số 9, ngõ 309 đường Văn Vỉ, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947104
  4. 4 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Quốc Tế Vạn Anh Lợi Số 08, phố Dã Tượng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947062
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Lan Huy Và Cộng Sự Số 2, Ngõ 44 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947023
  6. 6 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Linh Sơn Số 20 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946975
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ T.L.Ha Số 11, đường Quang Trung, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945315
  8. 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Quang Tâm MG2-05 Vincom đường Quang Trung, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0101448599-001
  9. 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu vận tải Quốc Tế D&T MG2 - 10 Vincom Lạng Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944569
  10. 10 Công ty TNHH TM Và XNK Minh Đăng 888 Số 124 Đèo Giang, Khối Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944262

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 1 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Lương Văn Tri

Cấp phường/xã 724 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lương Văn Tri →

Tổng lượt xem4.044
30 ngày qua3.760
7 ngày qua1.246
Bình quân/ngày 125,3
Lượt xem địa bàn Phường Lương Văn Tri, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 11 lượt 14/09: 29 lượt 15/09: 361 lượt 16/09: 8 lượt 17/09: 5 lượt 18/09: 11 lượt 19/09: 60 lượt 20/09: 37 lượt 21/09: 116 lượt 22/09: 19 lượt 23/09: 7 lượt 24/09: 10 lượt 25/09: 30 lượt 26/09: 32 lượt 27/09: 66 lượt 28/09: 105 lượt 29/09: 134 lượt 30/09: 135 lượt 01/10: 189 lượt 02/10: 232 lượt 03/10: 278 lượt 04/10: 310 lượt 05/10: 329 lượt 06/10: 240 lượt 07/10: 89 lượt 08/10: 40 lượt 09/10: 73 lượt 10/10: 103 lượt 11/10: 326 lượt 12/10: 375 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lương Văn Tri trên FindBase được mở 3.760 lượt, trung bình 125,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 375 lượt. Bảy ngày qua có 1.246 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (1.607 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.044 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lương Văn Tri — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn

Cấp tỉnh/thành 10.186 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn →

Tổng lượt xem65.170
30 ngày qua55.592
7 ngày qua19.175
Bình quân/ngày 1853,1
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 650 lượt 14/09: 68 lượt 15/09: 525 lượt 16/09: 232 lượt 17/09: 769 lượt 18/09: 273 lượt 19/09: 1141 lượt 20/09: 825 lượt 21/09: 520 lượt 22/09: 337 lượt 23/09: 341 lượt 24/09: 405 lượt 25/09: 606 lượt 26/09: 593 lượt 27/09: 996 lượt 28/09: 2173 lượt 29/09: 2390 lượt 30/09: 2513 lượt 01/10: 3742 lượt 02/10: 4171 lượt 03/10: 3996 lượt 04/10: 4739 lượt 05/10: 4412 lượt 06/10: 3414 lượt 07/10: 1233 lượt 08/10: 678 lượt 09/10: 1621 lượt 10/10: 2372 lượt 11/10: 5016 lượt 12/10: 4841 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lạng Sơn trên FindBase được mở 55.592 lượt, trung bình 1853,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5016 lượt. Bảy ngày qua có 19.175 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (25.963 lượt). Cộng dồn từ đầu là 65.170 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lạng Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.