FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Tập Đoàn LSG

Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Tên giao dịch: LSG.JSC

Công ty cổ phần Tập Đoàn LSG có mã số thuế 4900924682, hoạt động từ ngày 19/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Huy. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 8299), cùng 317 ngành khác. Trụ sở tại Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đông Kinh, trước là Xã Mai Pha. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
4900924682
Ngày cấp
19/06/2025 (1 năm)
Người đại diện
Nguyễn Quang Huy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 4900924682
Địa chỉ Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Đông Kinh Tỉnh Lạng Sơn
Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn
Địa giới cũ Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Quang Huy
Ngày bắt đầu hoạt động 19/06/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Chi Nguyệt Tại Lạng Sơn Thôn Bản Hoi, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 5702152203-001
  2. 2 Công ty TNHH MTV Kim Chi ND Số nhà 20, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900935885
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại XNK Hải Đăng LS Phòng số 01 Bến Xe Đồng Đăng, khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900923262
  4. 4 Công ty TNHH Dòng Chảy Việt Nam Ngõ 536, đường Hùng Vương, thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923706
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Anh Phát 68 Khu tái định cư Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn 4900899725
  6. 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Phát Đạt 1 LS Mốc 15, đường Trục Chính, cửa khẩu Tân Thanh, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn 4900873244
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Chợ Quốc Khánh Chợ Long Thịnh, thôn Long Thịnh, Xã Quốc Khánh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900874706
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu HQT Số 82 Đường Pá Phiêng, Thôn Pá Phiêng, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900933260
  9. 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế Xuân Thành LS- Chi nhánh Xưởng sản xuất Ga Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900790090-001
  10. 10 Công ty TNHH MTV Ha Thôn Xuân Giao, Xã Hưng Vũ, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923544

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LSG
Mã số thuế: 4900924682
Địa chỉ: Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số Nhà SH1-39, Khu Đô Thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691 Hoạt động y tế dự phòng
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
9420 Hoạt động của công đoàn
9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Kinh

2.029Tổng doanh nghiệp
1.306Đang hoạt động
721Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 10.186 doanh nghiệp, trong đó 6.913 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 830
  • VẬN TẢI KHO BÃI 614
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 533
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 483
  • XÂY DỰNG 430
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 294

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
327
Công ty cổ phần ngoài NN
95
Doanh nghiệp tư nhân
12
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
11
Khác
7
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.306
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
243
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
236
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
113
Tạm ngừng hoạt động
57
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
36
Ngừng hoạt động
20
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
8
Tạm nghỉ kinh doanh
5
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
3
Chưa xác định
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Đông Kinh 2.029 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Hoa Sen Home - Chi nhánh Tỉnh Lạng Sơn Quốc lộ 1A, Khối Nà Soong, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0319336029-019
  2. 2 Công ty TNHH Logistics Oneline Số 45, phố Đinh Liệt, Khối 11, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944745
  3. 3 Công ty TNHH Dòng Chảy Việt Nam Ngõ 536, đường Hùng Vương, thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923706
  4. 4 Công ty TNHH MTV Nhật Đạt Logistics SH4-22 , Khu Apec , QL 1 A, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942089
  5. 5 Công ty cổ phần xây dựng phát triển Hạ Tầng HNT Lạng Sơn Số 156, đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900941060
  6. 6 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư phát triển Cửa Đông Số 02, ngõ 318, đường Hùng Vương, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900253346
  7. 7 Công ty TNHH Truyền Thông Sự Kiện At Media Số 12A đường Trần Đại Nghĩa, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900890458
  8. 8 Chi nhánh công ty Khoáng Sản Và thương mại Tiến Hiếu Tại Lạng Sơn Khối Mai Thành, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4800159854-002
  9. 9 Công ty TNHH Vận tải NT Logistics Số nhà 9, Ngõ 213, Đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900944960
  10. 10 Công ty cổ phần Bệnh Viện Mắt Hà Nội - Sài Gòn - Lạng Sơn Số 42, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900923199
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Đông Kinh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Kinh

  1. 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Phúc Hải Số 10 ngõ 14, Đường Mỹ Sơn, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949454
  2. 2 Công ty TNHH Newday 999 Số 23, phố Mỹ Sơn 4, khối 9, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949380
  3. 3 Công ty TNHH KKTL Số 25, ngõ 297, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949327
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại Hoàn Hùng Tại Lạng Sơn Khối Mai Thành, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4800846631-001
  5. 5 Chi nhánh công ty Khoáng Sản Và thương mại Tiến Hiếu Tại Lạng Sơn Khối Mai Thành, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4800159854-002
  6. 6 Công ty cổ phần Sen Lạng Sơn GHC8, Khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949214
  7. 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hỷ Phát Số nhà 50, ngách 45, ngõ 28, Đường Chu Văn An, khối 4, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947351
  8. 8 Công ty TNHH TM Tiểu Huệ 12 Ngõ 26 Đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947249
  9. 9 Công ty TNHH MTV Bản Toòng Số 51A đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947016
  10. 10 Công ty cổ phần công nghiệp Tân Thành Số 48 Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946982

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 2 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Kinh

Cấp phường/xã 2.029 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Kinh →

Tổng lượt xem8.594
30 ngày qua6.316
7 ngày qua2.192
Bình quân/ngày 210,5
Lượt xem địa bàn Phường Đông Kinh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 24 lượt 13/09: 7 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 6 lượt 17/09: 7 lượt 18/09: 18 lượt 19/09: 75 lượt 20/09: 74 lượt 21/09: 39 lượt 22/09: 46 lượt 23/09: 35 lượt 24/09: 52 lượt 25/09: 82 lượt 26/09: 102 lượt 27/09: 132 lượt 28/09: 242 lượt 29/09: 282 lượt 30/09: 361 lượt 01/10: 475 lượt 02/10: 615 lượt 03/10: 702 lượt 04/10: 744 lượt 05/10: 828 lượt 06/10: 602 lượt 07/10: 202 lượt 08/10: 70 lượt 09/10: 130 lượt 10/10: 233 lượt 11/10: 127 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Kinh trên FindBase được mở 6.316 lượt, trung bình 210,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 828 lượt. Bảy ngày qua có 2.192 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (3.421 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.594 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Kinh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn

Cấp tỉnh/thành 10.186 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn →

Tổng lượt xem56.112
30 ngày qua46.880
7 ngày qua14.529
Bình quân/ngày 1562,7
Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 346 lượt 13/09: 650 lượt 14/09: 68 lượt 15/09: 525 lượt 16/09: 232 lượt 17/09: 769 lượt 18/09: 273 lượt 19/09: 1141 lượt 20/09: 825 lượt 21/09: 520 lượt 22/09: 337 lượt 23/09: 341 lượt 24/09: 405 lượt 25/09: 606 lượt 26/09: 593 lượt 27/09: 996 lượt 28/09: 2173 lượt 29/09: 2390 lượt 30/09: 2513 lượt 01/10: 3742 lượt 02/10: 4171 lượt 03/10: 3996 lượt 04/10: 4739 lượt 05/10: 4412 lượt 06/10: 3414 lượt 07/10: 1233 lượt 08/10: 678 lượt 09/10: 1621 lượt 10/10: 2372 lượt 11/10: 799 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lạng Sơn trên FindBase được mở 46.880 lượt, trung bình 1562,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 4739 lượt. Bảy ngày qua có 14.529 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (23.724 lượt). Cộng dồn từ đầu là 56.112 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lạng Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.