Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh XNK Văn Thuận
Số 13 Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh XNK Văn Thuận có mã số thuế 4900930573, hoạt động từ ngày 31/07/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thuận. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà không để ở (mã 4102), cùng 98 ngành khác. Trụ sở tại Số 13 Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 4900930573 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 13 Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Lương Văn Tri Tỉnh Lạng Sơn |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thuận |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/07/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 086940•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH XNK VĂN THUẬN Mã số thuế: 4900930573 Địa chỉ: Số 13 Tổ Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở ngành chính |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi; Khai thác đất sét; Khai thác đất san lấp
|
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (trừ các loại nhà nước cấm)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ loại Nhà nước cấm)
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn sơn, vécni
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lương Văn Tri
Toàn Tỉnh Lạng Sơn: 10.186 doanh nghiệp, trong đó 6.913 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 241
- VẬN TẢI KHO BÃI 185
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 157
- XÂY DỰNG 150
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 147
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 96
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 116
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 25
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 467
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 126
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 56
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 28
- Tạm ngừng hoạt động
- 26
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Lương Văn Tri 724 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Duy Hưng Lạng Sơn Số 36, đường Thác Trà, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900887381
- 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Minh Hòa Số 76, đường Phai Luông, khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900766041
- 3 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Linh Sơn Số 20 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946975
- 4 Công ty TNHH Dental Materials Việt Nam Số 18 Phố Đại Huề, Khối Cửa Đông, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900935701
- 5 Công ty TNHH Quảng Lộc HT Số 32, đường Phai Luông 5, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900932066
- 6 Công ty TNHH TMDV Vũ Thuận Phát Số 28, đường Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900942000
- 7 Công ty TNHH Vận tải Lạc Khải Số 3 đường Ba Sơn, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900937995
- 8 Công ty TNHH Triệu Phú Quý Số 4 ngõ 7, đường Tổ Sơn, khối Văn Miếu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn 4900924562
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Bình An 32 Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949239
- 10 Công ty TNHH Hồng Hà Ecom 8/36 Trần Hưng Đạo, Khối Cửa Bắc, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900941663
Nơi khác trong Tỉnh Lạng Sơn 10.186 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đầu tư công nghiệp NDK Bắc Sơn Lô CN13 cụm công nghiệp Bắc Sơn 2, thôn Hồng Vi, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946580
- 2 Công ty TNHH Lâm Sản An Phát VN Thôn Hét, Xã Vân Nham, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900943050
- 3 Công ty TNHH Hưng Thừa Phát Thôn Cai Kinh, Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947344
- 4 Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Chi Nguyệt Tại Lạng Sơn Thôn Bản Hoi, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 5702152203-001
- 5 Công ty TNHH Gỗ Cường Minh Việt Nam Thôn Đồng Tiến, Xã Tân Thành, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900928743
- 6 Công ty cổ phần Khai Thác Đá Đông Phong Thôn Ba Nàng, Xã Cai Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900246123
- 7 Hợp tác xã 03-5 Tân Minh Thôn 4, Xã Tân Minh, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900915381
- 8 Công An Xã Yên Sơn Thôn Đằng, Xã Yên Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn 4900919682
- 9 Cộng Đồng Dân Cư Thôn Nà Trà thôn Nà Trà, Xã Kháng Chiến, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn 4900913440
- 10 Công ty cổ phần Hoa Sen Home - Chi nhánh Tỉnh Lạng Sơn Quốc lộ 1A, Khối Nà Soong, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0319336029-019
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lương Văn Tri
- 1 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Bình An 32 Chùa Tiên, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900949239
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Linh Tài Số 18 Văn Vỉ, Đường Nội bộ, Khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900948588
- 3 Công ty TNHH Khảo Sát Thiết Kế Và xây dựng Bắc Nam Số 9, ngõ 309 đường Văn Vỉ, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947104
- 4 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Quốc Tế Vạn Anh Lợi Số 08, phố Dã Tượng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947062
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Lan Huy Và Cộng Sự Số 2, Ngõ 44 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900947023
- 6 Công ty cổ phần phát triển công nghiệp Linh Sơn Số 20 đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900946975
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ T.L.Ha Số 11, đường Quang Trung, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900945315
- 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Quang Tâm MG2-05 Vincom đường Quang Trung, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 0101448599-001
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu vận tải Quốc Tế D&T MG2 - 10 Vincom Lạng Sơn, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944569
- 10 Công ty TNHH TM Và XNK Minh Đăng 888 Số 124 Đèo Giang, Khối Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944262
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Lương Văn Tri
Cấp phường/xã 724 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lương Văn Tri →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lương Văn Tri trên FindBase được mở 3.725 lượt, trung bình 124,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 15/09 với 361 lượt. Bảy ngày qua có 1.211 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (1.607 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.009 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lương Văn Tri — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lạng Sơn
Cấp tỉnh/thành 10.186 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lạng Sơn trên FindBase được mở 55.146 lượt, trung bình 1838,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5016 lượt. Bảy ngày qua có 18.729 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (25.963 lượt). Cộng dồn từ đầu là 64.724 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lạng Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.