Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Bigcons
Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Bigcons có mã số thuế 5300809369, hoạt động từ ngày 24/10/2022. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Viết Hải. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 129 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Sa Pa, trước là Xã Tả Phìn. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5300809369 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Sa Pa
Tỉnh Lào Cai
Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai
|
| Địa giới cũ | Xã Tả Phìn, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Viết Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/10/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 093918•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tư Vấn, Đầu tư, Xây dựng HKT Số nhà 019, Phố Đỗ Quyên, Khu Đô thị Bitexco, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300760219
- 2 Công ty TNHH MTV - Yb "Home Đường Bảo Lương, ngõ 357, tổ 12, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. 5200890870
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn Và xây dựng An Phát Số 032, tổ 8, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300634091
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng Đức Tín 868 Thôn Quyết Tiến, Xã Mậu A, Lào Cai, Việt Nam. 5200968781
- 5 Công ty TNHH Minh Tân Yên Bái Tổ dân phố Minh Tân 10, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200963543
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và thương mại A80 Thôn Trung Tâm, Xã Chấn Thịnh, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200959145
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Tân Thành Bản Pom Ban, Xã Tú Lệ, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200360739-001
- 8 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Hải Nam Số 40, Đường Trần Hưng Đạo, Thôn Quyết Thắng, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 0104228739-048
- 9 Công ty TNHH Dũng Hoàn Landscape Art Thôn Việt Thành 2, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200971689
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng VDC Lào Cai Số 176, đường Ngô Minh Loan, Phường Âu Lâu, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200971569
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BIGCONS Mã số thuế: 5300809369 Địa chỉ: Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ dân phố số 2, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sa Pa
Toàn Tỉnh Lào Cai: 19.545 doanh nghiệp, trong đó 12.702 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 268
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 261
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 238
- VẬN TẢI KHO BÃI 220
- XÂY DỰNG 149
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 129
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 162
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 44
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 15
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 599
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 122
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 65
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 51
- Tạm ngừng hoạt động
- 22
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Sa Pa 879 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Du Lịch Sinh Thái Cát Cát Thạch Sơn Số nhà 048, đường Thạch Sơn, Tổ dân phố Sa Pa 3, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300843747
- 2 Công ty TNHH Du Lịch Sapa Emotion 522 Điện Biên Phủ, Tổ Phan Si Păng 2, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300841122
- 3 Công ty TNHH 1 Thành Viên Cường Linh Tổ 1, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300833788
- 4 Công ty TNHH Việt Go LC SN 715, Đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853135
- 5 Phạm Văn Phong Số 069 đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 8837625114-001
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Và phát triển Tây Bắc Số nhà 06A, đường Hoàng Diệu, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300843313
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại SP House 25 Đường Thành Công, TDP Phan Si Păng 1, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853022
- 8 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Bình Minh Sapa Số 16 Ngõ Hùng Hồ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300849185
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Linh Đan L05 PN15, tổ dân phố Cầu Mây, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854717
- 10 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Bình Yên Số nhà 03 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853199
Nơi khác trong Tỉnh Lào Cai 19.545 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hạ Tầng CRC thôn Làng Mới, Xã Bảo Ái, Lào Cai, Việt Nam. 5200966199
- 2 Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Tổ dân phố Nguyễn Thái Học 2, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. 5200961722
- 3 Trường Trung Học Cơ Sở Nậm Xé Thôn Tu Hạ, Xã Nậm Xé, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai 5300776723
- 4 Hợp tác xã dịch vụ Tổng Hợp Xã Động Quan Thôn 7, Xã Khánh Hòa, Lào Cai, Việt Nam. 5200941067
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Sao Ánh Dương Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn, Bản 9 thôn Mai Đào, Xã Thượng Hà, Lào Cai, Việt Nam. 5300780783
- 6 Công ty CP Đầu tư Tân Hoàng Long Thôn Bản Cầm, Xã Phong Hải, Lào Cai, Việt Nam. 5300637991
- 7 Hội Nông Dân Huyện Văn Bàn Thị trấn Khánh Yên - Huyện Văn Bàn - Lào Cai, Thị trấn Khánh Yên, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai 5300323709
- 8 Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nam Hà Số 76 Đường Minh Đăng, Xã Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854812
- 9 Công ty TNHH Quế Hưng Hảo Số nhà 134, Thôn 11, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam. 5300849925
- 10 Công An Xã Nậm Xé Thôn Tu Hạ, Xã Nậm Xé, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai 5300830995
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Sa Pa
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và Du Lịch Le Grand Palais Sapa Số 6, phố Đồng Lợi, Tổ dân phố Sa Pa 7, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300855100
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch vận tải Sa Pa Số nhà 06, đường N1, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300855037
- 3 Công ty cổ phần Chăm Sóc Sức Khỏe Sen Tài Thu Sapa Tổ 5, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854932
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Thịnh Sa Pa Số nhà 058 Đường Lương Đình Của, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854788
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Linh Đan L05 PN15, tổ dân phố Cầu Mây, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854717
- 6 Công ty TNHH MTV Chapa Heritage Số nhà 068 đường Thác Bạc, TDP Phan Si Păng, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300854611
- 7 Công ty TNHH Hùng Đức SP Số nhà 002 - 003, Đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853223
- 8 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Bình Yên Số nhà 03 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853199
- 9 Công ty TNHH Việt Go LC SN 715, Đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853135
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại SP House 25 Đường Thành Công, TDP Phan Si Păng 1, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5300853022
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Sa Pa
Cấp phường/xã 879 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Sa Pa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Sa Pa trên FindBase được mở 3.965 lượt, trung bình 132,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 554 lượt. Bảy ngày qua có 1.112 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (2.277 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.299 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Sa Pa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lào Cai
Cấp tỉnh/thành 19.545 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lào Cai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lào Cai trên FindBase được mở 97.720 lượt, trung bình 3257,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 9187 lượt. Bảy ngày qua có 28.079 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (52.626 lượt). Cộng dồn từ đầu là 107.797 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lào Cai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.