Công ty TNHH Nông nghiệp Công Nghệ Cao Asean
Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.
Công ty TNHH Nông nghiệp Công Nghệ Cao Asean có mã số thuế 5500559797, hoạt động từ ngày 14/11/2017. Người đại diện theo pháp luật: Đinh Quang Huân. Ngành nghề chính: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (mã 01120), cùng 67 ngành khác. Trụ sở tại Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thuận Châu, trước là Xã Tông Lạnh. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500559797 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thuận Châu
Tỉnh Sơn La
Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La
|
| Địa giới cũ | Xã Tông Lạnh, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đinh Quang Huân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/11/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 0163451•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ASEAN Mã số thuế: 5500559797 Địa chỉ: Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tiêu khu 3, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác ngành chính |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thuận Châu
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 62
- XÂY DỰNG 56
- VẬN TẢI KHO BÃI 47
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 41
- HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 31
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 26
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 150
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 29
- Doanh nghiệp tư nhân
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Khác
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 187
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 108
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 17
- Ngừng hoạt động
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thuận Châu 358 doanh nghiệp
- 1 Cửa hàng Kinh doanh Tổng hợp Thuận Châu thuộc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp Sơn La Tiểu khu 7, Thị trấn Thuận Châu, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500155018-007
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Đức Vân Phát Thôn 2, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687809
- 3 Công ty TNHH Nương Nở Tiểu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680183
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên King Đông Số nhà 49B, Tiểu khu 10, Thị trấn Thuận Châu, Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La 5500536038
- 5 Công ty TNHH MTV Tiên Nhất Bản Cang, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687894
- 6 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh LS55 Số nhà 55 Đường Tây Bắc, Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5702225846-023
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh vận tải Du Lịch Cường Quỳnh Thuận Châu Nhà số 11, Tiểu khu 5, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500681973
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural - Chi nhánh SL02 Số nhà 85 Đường Tây Bắc, Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0402313179-001
- 9 Công ty TNHH Hà Cường Sơn La Thôn 2, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500682568
- 10 Công ty TNHH Thắng Lắm Bản Ba Nhất 1, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500681807
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 5 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 8 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 9 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thuận Châu
- 1 Công ty TNHH Nhật Doan bản Mảy, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687911
- 2 Công ty TNHH MTV Tiên Nhất Bản Cang, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687894
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Đức Vân Phát Thôn 2, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687809
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại Và vận tải Thành Phát Bản Công Mường, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500687421
- 5 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh SL06 Số nhà 55 Đường Tây Bắc, Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111527232-007
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh 07 Số 67, Tiểu khu 5, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0319581510-027
- 7 Công ty TNHH DVTM Đào Dũng Family - Chi nhánh LS55 Số nhà 55 Đường Tây Bắc, Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5702225846-023
- 8 Công ty TNHH Dược Phẩm Goldphaco - Chi nhánh SL221 Số 221, Tiểu Khu 8, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5400565028-021
- 9 Công ty TNHH Bán Buôn Tổng Hợp Văn Đàn - Chi nhánh SL4 Số nhà 296, Tiểu Khu 8, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448993-003
- 10 Công ty TNHH TMDV Vantruong - Chi nhánh SL01 Nhà số 36, Thôn 2, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703448880-005
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thuận Châu
Cấp phường/xã 358 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thuận Châu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thuận Châu trên FindBase được mở 2.366 lượt, trung bình 78,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 221 lượt. Bảy ngày qua có 639 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.082 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.601 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thuận Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 74.326 lượt, trung bình 2477,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.185 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (33.118 lượt). Cộng dồn từ đầu là 82.298 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.