Công ty TNHH MTV Nông Sản THD Tây Bắc
Bản Chiềng Kim, Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La
Công ty TNHH MTV Nông Sản THD Tây Bắc có mã số thuế 5500599422, hoạt động từ ngày 13/12/2019. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Thu Hương. Ngành nghề chính: Chế biến và bảo quản rau quả (mã 103), cùng 96 ngành khác. Trụ sở tại Bản Chiềng Kim, Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Yên Châu, trước là Xã Chiềng Sàng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5500599422 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Chiềng Kim, Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Yên Châu
Tỉnh Sơn La
Bản Chiềng Kim, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La
|
| Địa giới cũ | Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Thu Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/12/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0246658•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông Sản Và xây dựng Đông Mai Bản Tảo, Xã Gia Phù, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500671929
- 2 Công ty cổ phần Chế Biến Thực Phẩm Công Nghệ Cao Tiểu khu 4, Thị trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La 2901804793
- 3 Công ty TNHH Rustic Charm Mộc Châu Tiểu khu Hoa Ban, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La 5500648285
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN THD TÂY BẮC Mã số thuế: 5500599422 Địa chỉ: Bản Chiềng Kim, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Bản Chiềng Kim, Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 103 | Chế biến và bảo quản rau quả ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã…); Sản xuất thực phẩm chức năng
|
| 1811 | In ấn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới (Loại trừ đấu giá tài sản)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Châu
Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 29
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 27
- VẬN TẢI KHO BÃI 22
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 19
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 18
- XÂY DỰNG 18
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 70
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 163
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 70
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Ngừng hoạt động
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yên Châu 264 doanh nghiệp
- 1 Bảo hiểm xã hội cơ sở Yên Châu Tiểu khu 6, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500374570
- 2 Công ty TNHH Internet Trung Lâm Phong Số 156 đường Hương Xoài, Thị trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La 5500663780
- 3 Công ty CP Đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng Bản Na Đông, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 0700777264
- 4 Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu Tiểu khu 5, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500374267
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thuyên Huế Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500402115
- 6 Chi nhánh công ty CP Đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng Tại Sơn La Bản Đông, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0700777264-001
- 7 Công ty TNHH TM & DV Minh Trịnh Số 09 đường Hương Xoài, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500665883
- 8 Công ty TNHH Thái Hoàng Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500405116
- 9 Công ty TNHH Âm Thanh Điều Giang Audio Bản Thồng Phiêng, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500664833
- 10 Công ty TNHH Nga Châu Tây Bắc Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680426
Nơi khác trong Tỉnh Sơn La 10.670 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Điện Tây Bắc Bản Pá Công, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam. 5500271984
- 2 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL Số nhà 10B, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684237
- 3 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La Số 13, Ngõ 37, Đường Chu Văn An Nhánh 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684156
- 4 Công ty cổ phần Chế Biến Nguyên Liệu Thực Phẩm BHL Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam. 5500653415
- 5 Công ty TNHH KDTH Mai Hoa ML Số nhà 337, Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500684163
- 6 Công ty cổ phần Bảo Lâm Sơn La Bản Mé Ban, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500562895
- 7 Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Mường Bon xã Mường Bon, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La 5500374080
- 8 Công ty cổ phần Chè Cờ Đỏ Mộc Châu Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500157431
- 9 Chi nhánh công ty Cổ PhầN Tinh Bột Sắn Phú Yên - Nhà máy Tinh Bột Sắn Sơn La Bản Un, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 4400348790-002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Dần Uy Bản Cà Pống, Xã Mường Sại, Sơn La, Việt Nam. 5500685431
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Châu
- 1 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh LS168 Số 168 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-023
- 2 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh SL237 Số 237 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-017
- 3 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 277 Số 277 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-001
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vàng Bạc Minh Chiến Yên Châu Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500683787
- 5 Công ty TNHH Trường Phát 88 Số nhà 40, đường Hương Xoài, Tiểu Khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500681099
- 6 Công ty TNHH Ngọc Tú Tây Bắc Bản Mệt Sai, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500680881
- 7 Công ty TNHH Nga Châu Tây Bắc Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680426
- 8 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Phượng Oanh Số nhà 67, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680176
- 9 Công ty TNHH Quỳnh Anh Sla Số 4, Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500679325
- 10 Công ty TNHH TMDV Thời Trang Ande-Chi nhánh Linh Vương số nhà 09, ngõ 30, tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500678593-004
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 9 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Châu
Cấp phường/xã 264 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Châu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Châu trên FindBase được mở 1.825 lượt, trung bình 60,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 187 lượt. Bảy ngày qua có 522 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (866 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.971 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La
Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 71.097 lượt, trung bình 2369,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.245 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (33.204 lượt). Cộng dồn từ đầu là 78.825 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.