FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Nông Sản Tây Bắc

Cụm Công nghiệp Bó Bun, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La

Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Nông Sản Tây Bắc có mã số thuế 5500630425, hoạt động từ ngày 19/01/2021. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thanh Hùng. Ngành nghề chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (mã 101), cùng 81 ngành khác. Trụ sở tại Cụm Công nghiệp Bó Bun, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5500630425
Ngày cấp
19/01/2021 (5 năm)
Người đại diện
Phạm Thanh Hùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500630425
Địa chỉ Cụm Công nghiệp Bó Bun, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Sơn La chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Thị xã Mộc Châu, Tỉnh Sơn La trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Thanh Hùng
Ngày bắt đầu hoạt động 19/01/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thực Phẩm Dũng Tám Tiểu khu Gia Lan, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500685865
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 02SL 130 Đường Quốc lộ 6B, xóm 4, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-010
  3. 3 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 03SL Số 553 Tiểu khu 7, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-009
  4. 4 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 05SL Số nhà 23, Tổ 2, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-008
  5. 5 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 04SL Số nhà 36, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Tổ dân phố 3, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111453157-004
  6. 6 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 06SL Số nhà 25, Tổ dân phố 4, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-002
  7. 7 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 04SL 245 Đường 106, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-003
  8. 8 Công ty TNHH TMDV Ánh Foods - Chi nhánh 01SL Số 507 Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111469100-011
  9. 9 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 03SL Số 237, Tiểu Khu 8, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111453157-010
  10. 10 Công ty TNHH Phát triển TP Quang Trường - Chi nhánh 05SL Số 38, Ngõ 50, Đường Nguyễn Hoài Xuân, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111453157-007

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN TÂY BẮC
Mã số thuế: 5500630425
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Bó Bun, Thị trấn nông trường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La

🏭 Ngành nghề kinh doanh

101 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt ngành chính
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
Khai thác gỗ và lâm sản;
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác, chế biến khoáng sản;
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện;
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
Sản xuất máy móc, thiết bị;
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ;
3830 Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại ( trừ loại Nhà nước cấm)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng, lắp đặt trạm BTS (Không bao gồm hoạt động phát, thu- phát sống vô tuyến điện và kinh doanh bất động sản); Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng;
4311 Phá dỡ
Phá dỡ công trình
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán ô tô và xe có động cơ khác;
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; (Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị giáo dục; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn thiết bị môi trường: thùng rác ( trừ loại Nhà nước cấm) - Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mua bán khoáng sản
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bản lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh;
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh;
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ phân bón
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh Vận tải bằng ô tô các loại hình: - Vận tải hành khách theo hợp đồng; - Vận tải hành khách theo tuyến cố định;
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho (trừ kho ngoại quan) có lắp đặt thiết bị đông lạnh để bảo quản hàng hóa, thường là hàng thực phẩm tươi sống
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke);
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6201 Lập trình máy vi tính
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Dịch vụ tư vấn chuẩn bị dự án, điều hành quản lý dự án (doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ năng lực theo quy định của pháp luật); Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp;
7310 Quảng cáo
Phòng trưng bày sản phẩm
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Nghiên cứu thị trường
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất;
7912 Điều hành tua du lịch
Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế;
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức triển lãm và trưng bày thương mại, giới thiệu các sản phầm nông sản
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
Giáo dục nghề nghiệp: lái xe, thư ký, mộc, may, thêu, đan, điện tử, điện lạnh;

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem78.985
30 ngày qua71.257
7 ngày qua20.405
Bình quân/ngày 2375,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 5007 lượt 12/10: 4194 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 71.257 lượt, trung bình 2375,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 20.405 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (33.204 lượt). Cộng dồn từ đầu là 78.985 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.