FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần An Khang Tây Bắc

Số nhà 146, Đường 8/5, Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

Tên giao dịch: AN KHANG TAY BAC JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần An Khang Tây Bắc có mã số thuế 5500642928, hoạt động từ ngày 06/12/2021. Người đại diện theo pháp luật: Vương Ngọc Anh. Ngành nghề chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản (mã 108), cùng 130 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 146, Đường 8/5, Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
5500642928
Ngày hoạt động
06/12/2021 (4 năm)
Người đại diện
Vương Ngọc Anh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5500642928
Địa chỉ Số nhà 146, Đường 8/5, Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Yên Châu Tỉnh Sơn La
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Vương Ngọc Anh
Ngày bắt đầu hoạt động 06/12/2021
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Ant (HN) – Chi nhánh Sơn La Bản Nà An, Xã Xuân Nha, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0800274232-006
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Ant (HN) - Chi nhánh Mai Sơn Bản Nà Sẳng, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0800274232-007

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN AN KHANG TÂY BẮC
Mã số thuế: 5500642928
Địa chỉ: Số nhà 146, Đường 8/5, Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

108 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản ngành chính
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7500 Hoạt động thú y
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Châu

264Tổng doanh nghiệp
163Đang hoạt động
101Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 10.670 doanh nghiệp, trong đó 6.473 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 29
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 27
  • VẬN TẢI KHO BÃI 22
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 19
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 18
  • XÂY DỰNG 18

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
70
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Doanh nghiệp tư nhân
9
Công ty cổ phần ngoài NN
9
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
163
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
70
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
11
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
9
Ngừng hoạt động
6
Tạm ngừng hoạt động
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Châu

  1. 1 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh LS168 Số 168 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-023
  2. 2 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh SL237 Số 237 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-017
  3. 3 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 277 Số 277 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 0111261631-001
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vàng Bạc Minh Chiến Yên Châu Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500683787
  5. 5 Công ty TNHH Trường Phát 88 Số nhà 40, đường Hương Xoài, Tiểu Khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500681099
  6. 6 Công ty TNHH Ngọc Tú Tây Bắc Bản Mệt Sai, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500680881
  7. 7 Công ty TNHH Nga Châu Tây Bắc Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680426
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Phượng Oanh Số nhà 67, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680176
  9. 9 Công ty TNHH Quỳnh Anh Sla Số 4, Tiểu khu 2, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500679325
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Thời Trang Ande-Chi nhánh Linh Vương số nhà 09, ngõ 30, tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500678593-004

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua7
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 1 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Châu

Cấp phường/xã 264 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Châu →

Tổng lượt xem1.808
30 ngày qua1.666
7 ngày qua468
Bình quân/ngày 55,5
Lượt xem địa bàn Xã Yên Châu, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 4 lượt 13/09: 4 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 11 lượt 17/09: 4 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 43 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 14 lượt 22/09: 24 lượt 23/09: 24 lượt 24/09: 14 lượt 25/09: 16 lượt 26/09: 120 lượt 27/09: 71 lượt 28/09: 73 lượt 29/09: 65 lượt 30/09: 167 lượt 01/10: 102 lượt 02/10: 119 lượt 03/10: 117 lượt 04/10: 187 lượt 05/10: 109 lượt 06/10: 100 lượt 07/10: 37 lượt 08/10: 58 lượt 09/10: 44 lượt 10/10: 71 lượt 11/10: 49 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Châu trên FindBase được mở 1.666 lượt, trung bình 55,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 187 lượt. Bảy ngày qua có 468 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (830 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.808 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La

Cấp tỉnh/thành 10.670 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La →

Tổng lượt xem72.066
30 ngày qua64.591
7 ngày qua18.244
Bình quân/ngày 2153
Lượt xem địa bàn Tỉnh Sơn La, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 253 lượt 13/09: 244 lượt 14/09: 75 lượt 15/09: 188 lượt 16/09: 923 lượt 17/09: 331 lượt 18/09: 229 lượt 19/09: 1843 lượt 20/09: 1238 lượt 21/09: 582 lượt 22/09: 450 lượt 23/09: 465 lượt 24/09: 666 lượt 25/09: 728 lượt 26/09: 3190 lượt 27/09: 1967 lượt 28/09: 4529 lượt 29/09: 3619 lượt 30/09: 4220 lượt 01/10: 4858 lượt 02/10: 5069 lượt 03/10: 4707 lượt 04/10: 5973 lượt 05/10: 4758 lượt 06/10: 3533 lượt 07/10: 1558 lượt 08/10: 1920 lượt 09/10: 1504 lượt 10/10: 2689 lượt 11/10: 2282 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Sơn La trên FindBase được mở 64.591 lượt, trung bình 2153 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 5973 lượt. Bảy ngày qua có 18.244 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (32.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 72.066 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Sơn La — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.